Thép hình U100 mạ kẽm là vật liệu kết cấu cốt lõi mang lại khả năng chịu tải trọng vượt trội và chống ăn mòn tối ưu cho mọi công trình hiện đại. Khám phá ngay bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác, báo giá sỉ dự án và giải pháp cung ứng vật tư sắt thép toàn diện được chia sẻ bởi đội ngũ chuyên gia tại Thép VinaSteel.

Thép Hình U Các Loại – Đa Dạng Quy Cách, Chuẩn Barem
Cung cấp đầy đủ các kích thước thép hình U từ U50 đến U500, hàng chính hãng, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng bằng xe cẩu tận công trình.
Báo giá Thép Hình U100 Mạ Kẽm cập nhật mới nhất và Danh mục sản phẩm
Quý khách hàng muốn biết giá thép hình U100 mạ kẽm hôm nay là bao nhiêu tiền một kilogram? Hay bạn đang tìm kiếm một đơn vị bán thép uy tín tại TPHCM? Bảng giá dưới đây cung cấp chi tiết chi phí đầu tư cho từng quy cách độ dày. Giá thép U100 mạ kẽm điện phân hôm nay dao động 19.500 VNĐ/kg đến 21.500 VNĐ/kg. Giá thép U100 mạ kẽm nhúng nóng hôm nay dao động 20.500 VNĐ/kg đến 23.500 VNĐ/kg.
| Quy cách (mm) | Chiều Dài | Trọng lượng (Kg/Cây) | Giá sắt U mạ kẽm (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|
| 65 x 30 x 3.0 | 6 mét | 29 | 565,500 |
| 80 x 40 x 4.0 | 6 mét | 42.3 | 824,850 |
| 100 x 46 x 4.5 | 6 mét | 51.54 | 1,005,030 |
| 140 x 52 x 4.8 | 6 mét | 62.4 | 1,216,800 |
| 140 x 58 x 4.9 | 6 mét | 73.8 | 1,439,100 |
| 150 x 75 x 6.5 | 6 mét | 111.6 | 2,176,200 |
| 160 x 64 x 5.0 | 6 mét | 85.2 | 1,661,400 |
| 180 x 74 x 5.1 | 6 mét | 104.4 | 2,035,800 |
| 200 x 76 x 5.2 | 6 mét | 110.4 | 2,152,800 |
| 250 x 78 x 7.0 | 6 mét | 165 | 3,217,500 |
| 300 x 85 x 7.0 | 6 mét | 207 | 4,036,500 |
| 400 x 100 x 10.5 | 6 mét | 354 | 6,903,000 |
Bên cạnh quy cách U100, Thép VinaSteel cung cấp hệ sinh thái đa dạng các kích thước khác nhằm đáp ứng chính xác yêu cầu bóc tách khối lượng của từng bản vẽ kỹ thuật. Tham khảo ngay mạng lưới sản phẩm liên kết dưới đây:
- Quý vị nên nhớ rằng, bảng giá sắt U mạ kẽm chỉ mang tính chất tham khảo và có khả năng biến động tùy thuộc vào tình hình thị trường phôi thép toàn cầu.
- Góc nhìn của chúng tôi, việc lưu ý đến sự biến động của giá là quan trọng để quý khách có thông tin chính xác nhất trong quá trình lập dự toán đầu tư. Chúng tôi khuyến khích quý vị liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ, đồng thời cam kết cung cấp thông tin báo giá một cách chính xác và minh bạch nhất.
Đặc điểm nổi bật của Thép Hình U100 Mạ Kẽm: Tổng quan Thiết kế & Cảm nhận
Thép hình U100 mạ kẽm sở hữu mặt cắt hình chữ U đặc trưng với chiều cao bụng 100mm, mang lại khả năng phân tán lực tuyệt vời. Lớp mạ kẽm bên ngoài không chỉ tạo độ bóng sáng thẩm mỹ mà còn đóng vai trò như một “tấm khiên” bảo vệ lõi thép carbon bên trong khỏi quá trình oxy hóa.
- Bề mặt hoàn thiện: Lớp mạ kẽm đồng đều, nhẵn mịn, không bị rỗ xỉ, giúp tăng tính thẩm mỹ cho các công trình lộ thiên.
- Cấu trúc hình học: Thiết kế chữ U giúp tăng mô men quán tính, giảm thiểu độ võng khi chịu tải trọng ngang và dọc.
- Đa dạng phương pháp mạ: Cung cấp cả hai dòng sản phẩm là mạ kẽm điện phân (phù hợp môi trường trong nhà) và mạ kẽm nhúng nóng (chuyên dụng cho môi trường ngoài trời, ven biển).

Thép U100 mạ kẽm nhúng nóng với bề mặt sáng bóng, lớp kẽm dày bảo vệ tối đa
Đánh giá chi tiết Thép Hình U100 Mạ Kẽm: Sức mạnh chịu lực & Tính năng cốt lõi
Sức mạnh thực sự của thép hình U100 mạ kẽm nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa mác thép cường độ cao và công nghệ mạ kẽm tiên tiến. Sản phẩm đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính đồng nhất về cơ tính và hóa tính trên toàn bộ chiều dài 6 mét của cây thép.
| Đặc điểm / Thông số | Chi tiết kỹ thuật | Ứng dụng mang lại |
|---|---|---|
| Mác thép tiêu chuẩn | SS400, A36, Q235, CT3 | Đảm bảo giới hạn chảy > 235 MPa, chịu lực kéo đứt tốt trong kết cấu khung. |
| Độ dày lớp mạ (Nhúng nóng) | Từ Z05 đến Z27 (50g/m2 – 275g/m2) | Chống ăn mòn vượt trội, tăng tuổi thọ công trình lên 25 – 30 năm. |
| Dung sai kích thước | ± 5% theo barem nhà máy | Dễ dàng lắp ghép, hàn nối chính xác trong thi công cơ khí. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét (Có thể cắt theo yêu cầu) | Tối ưu hóa hao hụt vật tư, thuận tiện vận chuyển bằng xe cẩu. |
| Khả năng gia công | Dễ dàng cắt, hàn, đột lỗ | Linh hoạt trong việc chế tạo chi tiết máy, khung gầm xe tải. |
Để bóc tách khối lượng chính xác, kỹ sư công trình cần đối chiếu trực tiếp với bảng tra quy cách trọng lượng tiêu chuẩn dưới đây. Việc kiểm tra độ dày thép bằng thước kẹp điện tử là thao tác bắt buộc khi nghiệm thu vật tư.
| STT | Quy Cách Thép U Mạ Kẽm | ||
|---|---|---|---|
| 1 | U 100 x 46 x 4.3 x 6m – Trọng lượng 33 kg/cây | ||
| 2 | U 100 x 50 x 3.8 x 6m – Trọng lượng 42 kg/cây | ||
| 3 | U 100 x 50 x 5 x 6m – Trọng lượng 56.16 kg/cây | ||
| 4 | U 100 x 50 x 6 x 6m – Trọng lượng 56.4 kg/cây | ||
| 5 | U 100 x 50 x 5 x 7.5 x 6m – Trọng lượng 56.16 kg/cây | ||
| 6 | U 100 x 46 x 2.8 x 6m Vina One – Trọng lượng 46 kg/cây | ||
Chất lượng của lớp mạ kẽm quyết định trực tiếp đến khả năng chống rỉ sét. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn lượng kẽm bám bề mặt áp dụng cho các sản phẩm tại Thép VinaSteel:
| Tiêu Chuẩn Mạ | Lượng Kẽm Bám Trung Bình Tối Thiểu Trên 2 Mặt Cho 3 Điểm (g/m2) | Lượng Kẽm Bám Tối Thiểu Trên 2 Mặt Tại Một Điểm (g/m2) |
|---|---|---|
| Z05 | 50 | 43 |
| Z06 | 60 | 51 |
| Z08 | 80 | 68 |
| Z10 | 100 | 85 |
| Z12 | 120 | 102 |
| Z18 | 180 | 153 |
| Z20 | 200 | 170 |
| Z22 | 220 | 187 |
| Z25 | 250 | 213 |
| Z27 | 275 | 234 |

Thép U100 chấn mạ kẽm điện phân với bề mặt sáng mịn, phù hợp chi tiết máy
Trải nghiệm Độ bền, Khả năng chống ăn mòn & Tính ứng dụng: Phân tích chuyên sâu
Việc lựa chọn đúng mác thép và phương pháp mạ kẽm quyết định trực tiếp đến tuổi thọ dự án. Dưới đây là phân tích chuyên sâu về các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm.
Hệ thống mác thép tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm được cán đúc từ phôi thép chất lượng cao, tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới. Đối chiếu chứng chỉ CO/CQ để xác nhận mác thép trước khi đưa vào thi công:
- Mác thép của Nga: CT3,… Theo tiêu chuẩn: Gost 380 – 88.
- Mác thép của Nhật: SS400,… Theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
- Mác thép của Trung Quốc: SS400, Q235A, B, C,… Theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
- Mác thép của Mỹ: A36,… Theo tiêu chuẩn: ASTM A36.
Khả năng chống ăn mòn trong môi trường thực tế
Lớp mạ kẽm hoạt động theo nguyên lý bảo vệ catot. Khi bề mặt bị xước nhẹ, kẽm sẽ hy sinh oxy hóa trước, bảo vệ lõi thép bên trong. Sử dụng thép U100 mạ kẽm nhúng nóng với độ dày lớp mạ Z27 (275g/m2) giúp công trình duy trì độ bền lên đến 30 năm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, giảm thiểu 80% chi phí bảo trì định kỳ.
Tính linh hoạt trong gia công cơ khí
Với hàm lượng Carbon tiêu chuẩn (dưới 0.25%), thép U100 mạ kẽm sở hữu độ dẻo dai tuyệt vời. Kỹ sư có thể dễ dàng thực hiện các thao tác cắt plasma, đột lỗ CNC hoặc hàn hồ quang mà không lo nứt gãy kết cấu. Tuy nhiên, cần xử lý sơn bù kẽm lạnh tại các mối hàn để đảm bảo tính đồng bộ chống rỉ.

Thép Hình I – Giải Pháp Chịu Lực Tối Ưu Cho Dầm Cầu Trục
Kết hợp hoàn hảo với Thép U, Thép Hình I cung cấp khả năng chịu uốn vượt trội. Nhận gia công mạ kẽm nhúng nóng và cắt theo bản vẽ kỹ thuật.
So sánh Thép Hình U100 Mạ Kẽm và Thép U100 Đen
Để tối ưu hóa ngân sách vật tư, chủ đầu tư cần nắm rõ sự khác biệt giữa hai dòng sản phẩm phổ biến nhất hiện nay. Bảng so sánh dưới đây giúp định hướng lựa chọn chính xác dựa trên yêu cầu kỹ thuật.
| Tiêu chí đánh giá | Thép Hình U100 Mạ Kẽm | Thép Hình U100 Đen |
|---|---|---|
| Bề mặt hoàn thiện | Sáng bóng (điện phân) hoặc xám bạc (nhúng nóng). | Màu xanh đen đặc trưng của thép cán nóng. |
| Khả năng chống rỉ | Xuất sắc. Chịu được môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ. | Thấp. Dễ bị oxy hóa nếu không sơn phủ bảo vệ. |
| Tuổi thọ trung bình | 20 – 30 năm (tùy điều kiện môi trường). | 10 – 15 năm (cần bảo dưỡng sơn định kỳ). |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn khoảng 20% – 30% so với thép đen. | Thấp, tiết kiệm chi phí vật tư ban đầu. |
| Ứng dụng phù hợp | Công trình ngoài trời, trạm viễn thông, khung xe tải. | Kết cấu đổ bê tông, chi tiết máy móc trong nhà xưởng. |
Thép Hình U100 Mạ Kẽm dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Sắt U100 mạ kẽm đang trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng công trình dân dụng đến sản xuất các thiết bị máy móc và ngành công nghiệp. Sự linh hoạt và tính đa dạng của chúng cho phép áp dụng rộng rãi trong các dự án xây dựng.
- Ngành xây dựng & Kết cấu thép: Làm xà gồ mái, dầm chịu lực cho nhà thép tiền chế, khung nhà xưởng công nghiệp.
- Ngành giao thông vận tải: Chế tạo khung sườn xe tải, thùng xe, rơ moóc đòi hỏi độ cứng cáp và chống rỉ sét khi di chuyển liên tục.
- Hạ tầng viễn thông & Điện lực: Lắp ráp tháp ăng ten, cột điện cao thế, giá đỡ pin năng lượng mặt trời (Solar).
- Sản xuất công nghiệp: Bên cạnh đó các sản phẩm gia dụng cũng sử dụng thép U mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo tính bền và chống ăn mòn. Chúng đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Đội xe cẩu chuyên dụng của VinaSteel giao thép U mạ kẽm tận công trình tại TP. Thủ Đức
Hỏi đáp về Thép Hình U100 Mạ Kẽm (FAQs)
1. Thép U100 mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân khác nhau thế nào?
Mạ nhúng nóng tạo lớp kẽm dày, bám chặt vào lõi thép, chống rỉ cực tốt ngoài trời. Mạ điện phân cho bề mặt sáng bóng, lớp kẽm mỏng hơn, phù hợp dùng trong nhà hoặc chi tiết máy.
2. Chiều dài tiêu chuẩn của một cây thép U100 là bao nhiêu?
Chiều dài tiêu chuẩn của nhà máy là 6 mét/cây. Tuy nhiên, Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt theo quy cách bản vẽ (2m, 3m, 4m…) để tối ưu vật tư cho khách hàng.
3. Mua thép U100 mạ kẽm có được cấp chứng chỉ CO/CQ không?
Có. 100% sản phẩm tại Thép VinaSteel đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng nhận xuất xứ (CO) từ nhà máy sản xuất (Hòa Phát, VinaOne, An Khánh…).
Sở hữu ngay Thép Hình U100 Mạ Kẽm với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
VinaSteel tự hào là công ty bán thép hình U100 mạ kẽm tại TPHCM giá rẻ và uy tín hàng đầu. Thép hình U100 mạ kẽm mà chúng tôi cung cấp cam kết là hàng mới 100%, không có dấu hiệu rỉ sét hay cong vênh. Sản phẩm được đảm bảo có đầy đủ giấy tờ về nguồn gốc xuất xứ.
Chúng tôi cam kết đổi trả hoặc hoàn tiền cho những sản phẩm có lỗi. Miễn phí vận chuyển bằng xe cẩu chuyên dụng cho các đơn hàng lớn. Đặc biệt, cung cấp dịch vụ cắt, gia công đục lỗ và mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu. Liên hệ ngay để nhận báo giá sỉ tốt nhất thị trường!

Kho bãi rộng lớn của VinaSteel luôn sẵn sàng nguồn hàng thép U mạ kẽm số lượng lớn
Hotline Tư Vấn & Báo Giá: 0966.38.79.53 (Mr Sinh) – 0961.082.087 (Ms Thư)
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.







