Thép hình U Hàn Quốc do Hyundai Steel và Posco sản xuất đạt tiêu chuẩn KS D 3502 và JIS G 3101 khắt khe. Dòng sản phẩm này có độ bền kéo cao, khả năng chịu tải lớn và dung sai kích thước tiệm cận mức 0%. Hãy chọn mua thép U Hàn Quốc chính hãng tại Thép VinaSteel để bảo đảm an toàn cho công trình.

Thép Hình U – Đa Dạng Quy Cách Tiêu Chuẩn
Cung cấp đầy đủ các quy cách thép hình U nhập khẩu và nội địa. Đảm bảo chứng chỉ CO/CQ, giao hàng tận nơi bằng xe cẩu chuyên dụng.
Đặc điểm nổi bật của Thép hình U Hàn Quốc: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Sản phẩm sở hữu bề mặt nhẵn mịn đặc trưng với gam màu xám xanh tự nhiên của thép cán nóng chất lượng cao. Các đường góc cạnh bo tròn đạt tỷ lệ hình học tối ưu, không xuất hiện hiện tượng vảy oxit hay rỗ bề mặt.
Nhờ quy trình kiểm soát nhiệt độ tự động tại nhà máy Posco và Hyundai Steel, thân thép có độ thẳng tuyệt đối. Điều này giúp kỹ sư thi công cắt, hàn và định hình chính xác từng cấu kiện phức tạp.

Thép hình U Hàn Quốc nhập khẩu có bề mặt xám xanh nhẵn mịn và góc cạnh đạt chuẩn kỹ thuật.
- Độ đồng nhất cao: Dung sai chiều dày bụng và cánh chỉ trong khoảng ±2%, thấp hơn 50% so với thép đúc thông thường.
- Bề mặt hoàn hảo: Dễ dàng phủ các lớp sơn bảo vệ hoặc thực hiện mạ kẽm bề mặt mà không tốn công xử lý vảy hàn.
- Dấu hiệu nhận biết: Ký hiệu mác thép và logo nhà máy Hyundai Steel hoặc Posco được dập nổi rõ ràng trên thân thanh thép.
Những đặc tính ngoại quan vượt trội giúp giảm 15% thời gian gia công thô tại công trường. Đồng thời, cấu trúc mặt cắt chữ U cân đối tăng khả năng kháng uốn theo cả hai trục ngang và đứng.
Đánh giá chi tiết Thép hình U Hàn Quốc: Sức mạnh chịu tải & Tính năng cốt lõi
Sản phẩm được chế tạo từ phôi thép tinh khiết, loại bỏ tối đa tạp chất Lưu huỳnh và Phốt pho dưới mức 0.035%. Nhờ đó, thép đạt giới hạn chảy từ 245 N/mm² đến 355 N/mm² tùy theo từng mác thép cụ thể.
Giá thép hình U Hàn Quốc hiện dao động từ 16.200 VNĐ/kg đến 22.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào phương pháp xử lý bề mặt và biến động thị trường thép thế giới.
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép hình U Hàn Quốc đen | 16.200 – 17.000 |
| Thép hình U Hàn Quốc mạ kẽm | 17.000 – 19.000 |
| Thép hình U Hàn Quốc mạ kẽm nhúng nóng | 19.800 – 22.000 |
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp khách hàng tra cứu trọng lượng và kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm:
| Quy cách (Size) (mm) | Chiều cao H (mm) | Chiều rộng B (mm) | Độ dày bụng t1 (mm) | Độ dày cánh t2 (mm) | Bán kính góc r1 (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U75 x 40 x 5 | 75 | 40 | 5.0 | 7.0 | 7.0 | 7.42 |
| U100 x 50 x 5 | 100 | 50 | 5.0 | 7.5 | 8.0 | 9.36 |
| U125 x 65 x 6 | 125 | 65 | 6.0 | 8.0 | 8.0 | 13.40 |
| U150 x 75 x 6.5 | 150 | 75 | 6.5 | 10.0 | 11.0 | 18.60 |
| U180 x 75 x 7 | 180 | 75 | 7.0 | 10.5 | 11.0 | 21.90 |
| U200 x 80 x 7.5 | 200 | 80 | 7.5 | 11.0 | 12.0 | 25.90 |
| U250 x 90 x 9 | 250 | 90 | 9.0 | 13.0 | 13.0 | 36.30 |
| U300 x 90 x 9 | 300 | 90 | 9.0 | 12.5 | 14.0 | 41.20 |
| U380 x 100 x 10.5 | 380 | 100 | 10.5 | 16.0 | 16.0 | 60.10 |
Khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các dòng thép hình U khác trong kho hàng đa dạng của Thép VinaSteel:

Cấu trúc mặt cắt chữ U giúp tối ưu hóa trọng lượng và tăng cường mô men kháng uốn.
Trải nghiệm phôi thép tinh khiết, khả năng chịu lực & Bề mặt hoàn thiện: Phân tích chuyên sâu
Phôi thép tinh khiết & Quy trình cán nóng hiện đại
Thép hình U Hàn Quốc sản xuất trực tiếp từ các tổ hợp luyện kim danh tiếng Posco và Hyundai Steel. Quy trình đúc liên tục giúp kiểm soát thành phần hóa học chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn KS D 3502 và JIS G 3101.
Hệ thống cảm biến tự động theo dõi biến dạng trong từng công đoạn cán nóng. Từ đó, cấu trúc vi mô của thép đạt độ bền đồng đều, hạn chế tình trạng nứt ngầm khi uốn cong.
Khả năng chịu lực, chống xô lệch & Mô men kháng uốn cao
Với thiết kế hai cánh song song chịu lực nén và phần bụng chống ma sát cắt, sản phẩm tăng 25% độ cứng so với các loại thép tổ hợp hàn. Giới hạn bền kéo của thép đạt mức 400 – 510 MPa.
Dòng thép này duy trì tính dẻo dai cao, không bị gãy giòn dưới tác động chấn động của sóng biển, lực rung máy móc hoặc các trận động đất nhẹ.

Sản phẩm có đầy đủ các dạng bề mặt bao gồm thép đen, mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng.
Sự đa dạng về loại bề mặt mạ kẽm bảo vệ
Người mua có thể tùy chọn thép đen nguyên bản cho các kết cấu trong nhà nhằm tiết kiệm chi phí. Hoặc chọn dòng sản phẩm Mạ kẽm nhúng nóng cho dự án ven biển.
Lớp kẽm nhúng nóng phủ dày từ 80 – 100 micromet bám chặt vào bề mặt kim loại gốc, giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu lên tới 50 năm trong điều kiện khắc nghiệt.
So sánh Thép hình U Hàn Quốc và Thép hình U sản xuất trong nước
Để giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng phù hợp với dự toán, Thép VinaSteel lập bảng so sánh các chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi sau:
| Chỉ tiêu so sánh | Thép hình U Hàn Quốc | Thép hình U trong nước (Nội địa) |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất tiêu biểu | Hyundai Steel, Posco | An Khánh, VinaOne, Á Châu, Đại Việt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | KS D 3502, JIS G 3101, ASTM A36 | TCVN 7571, JIS G 3101 |
| Dung sai độ dày (mm) | Cực thấp (± 2%) | Trung bình (± 5% – 7%) |
| Mác thép phổ biến | SS400, SM490, A36 | SS400, CT3 |
| Chất lượng bề mặt | Xám xanh nhẵn, bo cạnh đều, ít vảy oxit | Bề mặt tương đối, có thể có vảy cán nhẹ |
| Dải quy cách kích thước | Rất rộng (từ U75 đến U500) | Phổ biến từ U50 đến U250 |
| Chứng chỉ CO/CQ | Chứng chỉ gốc từ nhà máy Posco/Hyundai | Chứng chỉ xưởng nhà máy trong nước |
| Giá thành phân khúc | Cao cấp (tối ưu cho dự án lớn) | Phổ thông (tiết kiệm chi phí ban đầu) |

Thép Hình H – Chịu Lực Cực Lớn
Kết hợp thép hình U và thép hình H giúp tối ưu hóa kết cấu dầm chính, khung nhà xưởng công nghiệp nặng. Cung cấp đầy đủ CO/CQ.
Thép hình U Hàn Quốc dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Nhờ độ bền kéo vượt trội và mác thép cường độ cao SM490, dòng thép U nhập khẩu từ Hàn Quốc là lựa chọn bắt buộc cho các dự án trọng điểm đòi hỏi sự an toàn khắt khe.

Thép hình U Hàn Quốc được ứng dụng rộng rãi trong nhà cao tầng, cầu cảng và nhà xưởng công nghiệp.
Các nhóm công trình ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Hạ tầng giao thông: Cầu vượt đường bộ, hệ thống dầm đỡ nhà ga cẩu trục cảng biển.
- Công nghiệp nặng: Khung dầm chịu tải cho nhà máy nhiệt điện, hóa chất, giàn khoan dầu khí ngoài khơi.
- Kết cấu dân dụng: Khung nhà thép tiền chế nhiều tầng, mái không gian nhịp lớn.
Ưu điểm: Tiết kiệm 10% trọng lượng vật liệu nhờ khả năng chịu lực vượt trội trên mỗi đơn vị diện tích mặt cắt.
Nhược điểm: Giá thành đầu tư ban đầu cao hơn thép nội địa khoảng 10% – 15%.

Lắp đặt chính xác thép hình U Hàn Quốc giúp gia tăng độ vững chắc và tuổi thọ cho công trình.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản: Hãy kê thanh thép bằng đệm gỗ cao tối thiểu 15 cm so với mặt đất. Lưu kho dưới nhà có mái che khô ráo. Dùng cáp vải khi cẩu hàng để chống trầy xước bề mặt.
Hỏi đáp về Thép hình U Hàn Quốc (FAQs)
1. Thép hình U Hàn Quốc do VinaSteel cung cấp có đầy đủ CO/CQ không?
Tất cả lô hàng thép U Hàn Quốc nhập khẩu tại VinaSteel đều kèm theo Mill Test Certificate gốc, chứng chỉ xuất xứ CO và chứng chỉ chất lượng CQ minh bạch.
2. Thép U Hàn Quốc có những chiều dài tiêu chuẩn nào?
Chiều dài tiêu chuẩn của sản phẩm là 6 m và 12 m. Thép VinaSteel nhận gia công cắt theo quy cách yêu cầu của bản vẽ thi công.
3. Nên chọn thép U đen hay mạ kẽm nhúng nóng cho công trình?
Nên chọn thép U đen cho kết cấu trong nhà có sơn phủ. Chọn dòng mạ kẽm nhúng nóng cho các môi trường tiếp xúc hóa chất, mưa axit hoặc ngoài trời ven biển.
4. Làm thế nào để phân biệt thép U Hàn Quốc chính hãng?
Kiểm tra ký hiệu mác thép dập nổi, tem nhãn của nhà máy Hyundai/Posco, lớp sơn đầu cây và đo độ dày bằng thước kẹp điện tử đối chiếu barem catalog.
Sở hữu ngay Thép hình U Hàn Quốc với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel là đơn vị nhập khẩu trực tiếp phân phối Thép hình U Hàn Quốc uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Với hệ thống kho bãi rộng lớn, chúng tôi cam kết giá thành cạnh tranh, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ vận chuyển tận công trình đúng tiến độ.

Kho thép VinaSteel luôn sẵn sàng năng lực cung ứng số lượng lớn thép hình U Hàn Quốc cho các dự án.
Liên hệ Hotline: 0913 991 377 – 0966 387 953 để nhận báo giá sỉ ngay hôm nay!
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.
Ban Biên Tập: VinaSteel














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.