Thép hình U500 là giải pháp kết cấu thép chịu lực siêu trọng hàng đầu, chuyên dùng cho các công trình siêu rộng và yêu cầu độ bền phi thường. Hãy liên hệ ngay với thương hiệu Thép VinaSteel để nhận báo giá chi tiết cùng sự tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.

Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO/CQ
Thép Hình U – Đa Dạng Quy Cách Tiêu Chuẩn
Cung cấp đầy đủ các kích thước thép hình U từ U100 đến U500. Sản phẩm cán nóng chất lượng cao, chịu lực uốn vượt trội cho mọi công trình.
Đơn giá thép hình U500 mới nhất tại kho TP.HCM – Cập nhật liên tục
Giá thép hình U500 hiện dao động từ 17.700 – 22.000 VNĐ/kg, phụ thuộc vào xử lý bề mặt, khối lượng đơn hàng và biến động thị trường thép công nghiệp. Bảng giá dưới đây giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng dự toán ngân sách chính xác cho công trình.
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép hình U500 đen | 17.900 – 18.900 |
| Thép hình U500 mạ kẽm | 17.000 – 19.000 |
| Thép hình U500 mạ kẽm nhúng nóng | 19.900 – 22.000 |

Thép hình U500 kích thước lớn lưu kho tại Thép VinaSteel
Đặc điểm nổi bật của Thép hình U500: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Thép U500 sở hữu chiều cao bụng lên tới 500 mm, là một trong những quy cách thép hình cán nóng kích thước lớn nhất hiện nay. Tiết diện chữ U cân đối với mặt bụng phẳng tuyệt đối và hai mặt cánh đối xứng giúp tăng khả năng chống uốn vượt trội theo trục đứng.
- Tiết diện lớn cứng cáp: Chiều cao bụng 500 mm gia tăng tối đa Momen quán tính, chống vặn xoắn dưới tải trọng động cực lớn.
- Bề mặt hoàn thiện chuẩn công nghiệp: Bề mặt phôi thép cán nóng láng mịn, phẳng nét, dễ tạo liên kết hàn và bám dính lớp sơn phủ bảo vệ.
- Độ đồng đều cao: Quy trình luyện kim hiện đại giúp cơ tính và kích thước hình học đồng nhất trên toàn bộ chiều dài 6m hoặc 12m.

Mô tả cấu trúc và tiết diện hình học của thép U500
Đánh giá chi tiết Thép hình U500: Sức mạnh Khả năng chịu lực & Tính năng cốt lõi
Khả năng chịu lực vượt trội của sản phẩm Thép hình U500 đến từ thiết kế cấu trúc tối ưu cùng các mác thép cường độ cao như Q345B, Q355B, A572 Gr50 và SS400. Việc áp dụng chuẩn xác tiêu chuẩn sản xuất quốc tế giúp giảm tới 25% khối lượng vật liệu cho toàn bộ khung kết cấu so với việc kết hợp các tiết diện nhỏ hơn.
| Thông Số Kỹ Thuật | Ký Hiệu | Đơn Vị | Giá Trị Tiêu Biểu | Tiêu Chuẩn Áp Dụng |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao bụng | h | mm | 500 | JIS G3101, ASTM A36/A572 |
| Chiều rộng cánh | b | mm | 150 – 200 | Tùy thuộc vào nhà sản xuất |
| Độ dày thành bụng | t1 | mm | 12 – 25 | Theo yêu cầu cụ thể của dự án |
| Độ dày cánh trung bình | t2 | mm | 15 – 30 | Đảm bảo khả năng chịu lực |
| Trọng lượng trên mét | – | kg/m | 70 – 150 | Phụ thuộc vào quy cách chi tiết |
| Chiều dài tiêu chuẩn | L | m | 6, 12 | Có thể cắt theo yêu cầu |
| Momen quán tính (Trục X-X) | Ix | cm⁴ | 30,000 – 55,000 | Dùng trong tính toán kết cấu |
| Momen quán tính (Trục Y-Y) | Iy | mm⁴ | 1,500 – 3,500 | Dùng trong tính toán kết cấu |
| Mác thép phổ biến | – | – | SS400, Q345B, Q355B, A36, A572 Gr50 | Theo yêu cầu khách hàng |

Đặc điểm cơ lý tính nổi bật của dòng sắt U500
Trải nghiệm Lực Uốn, Khả Năng Hàn & Độ Bền Ăn Mòn: Phân tích chuyên sâu
1. Khả năng chịu lực uốn và momen quán tính cực đại
Momen quán tính Ix đạt từ 30,000 đến 55,000 cm⁴ cho phép dầm U500 vượt nhịp không gian lớn mà không xảy ra hiện tượng võng dầm hay biến dạng cấu trúc. Khả năng chịu nén dọc trục cực tốt giúp thép U500 trở thành linh hồn của các cột trụ nhà xưởng cao tầng.
2. Tính hàn và tính gia công vượt trội
Tỷ lệ thành phần Carbon được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn JIS G3101 giúp thép U500 có khả năng liên kết hàn tuyệt vời. Kỹ sư thi công dễ dàng thực hiện liên kết hàn que, hàn MIG/MAG hoặc khoan lỗ liên kết bằng bu lông cường độ cao mà không làm nứt vỡ vùng ảnh hưởng nhiệt.
3. Khả năng chống ăn mòn hóa học và thời tiết
Sản phẩm xử lý công nghệ Mạ kẽm nhúng nóng đạt độ dày lớp mạ từ 80 đến 120 micron, giúp ngăn chặn hoàn toàn quá trình oxy hóa từ hơi muối biển, hóa chất công nghiệp và nước mưa axit, kéo dài tuổi thọ lên tới hơn 50 năm.
So sánh Thép hình U500 và các giải pháp bề mặt bảo vệ
Lựa chọn đúng xử lý bề mặt cho thép U500 giúp nhà thầu cắt giảm tới 40% chi phí bảo trì trọn đời dự án. Bảng phân tích chi tiết dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về ba loại bề mặt thép U500 phổ biến:
| Tiêu Chí | Sản Phẩm Đen (Sơn Phủ) | Sản Phẩm Mạ Kẽm Điện | Sản Phẩm Mạ Kẽm Nhúng Nóng |
|---|---|---|---|
| Chi phí ban đầu | Thấp | Trung bình | Cao |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc vào lớp sơn | Tốt trong môi trường nhẹ | Vượt trội hoàn hảo |
| Tuổi thọ bảo vệ | 5 – 10 năm | 10 – 20 năm | 30 – 50+ năm |
| Chi phí bảo trì trọn đời | Cao (Sơn lại định kỳ) | Trung bình | Gần như không có |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, kết cấu có che chắn | Đô thị, độ ẩm vừa phải | Môi trường biển, hóa chất, ngoài trời |

Thép Hình I – Giải Pháp Dầm Chịu Tải Song Song
Kết hợp thép U500 và thép hình I tạo nên hệ khung chịu lực vững chắc cho các công trình nhà xưởng khẩu độ lớn.
Thép hình U500 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Thép U500 là sự lựa chọn ưu tiên cho các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp nặng đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao nhất:
- Công trình cầu đường: Làm dầm chủ, dầm ngang, khung phân bổ lực cho cầu vượt, cầu bến cảng.
- Nhà xưởng công nghiệp nặng: Làm dầm đường chạy cầu trục có sức nâng trên 30 tấn, hệ dầm chuyển sàn nhà đa năng.
- Hạ tầng năng lượng & Dầu khí: Kết cấu chân đế giàn khoan, khung giá đỡ đường ống dẫn dầu khí ngoài khơi.
- Công trình dân dụng quy mô lớn: Khung mái không gian sân vận động, trung tâm triển lãm, nhà ga hàng không.

Ứng dụng thực tế của thép U500 trong xây dựng kết cấu hạ tầng
Hướng dẫn quy trình thi công & Bảo quản thép U500 chuẩn SOP
1. Quy trình lắp đặt và thi công kỹ thuật
- Kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và kích thước sai số barem trước khi đưa phôi vào cẩu lắp.
- Sử dụng cẩu chuyên dụng có tải trọng phù hợp để định vị thanh thép U500 vào đúng vị trí thiết kế.
- Thực hiện liên kết bằng bu lông cường độ cao hoặc hàn theo đúng quy trình hàn WPS đã phê duyệt.
- Kiểm tra mối hàn bằng phương pháp siêu âm NDT và phục hồi lớp bảo vệ bề mặt tại đường hàn.

Thi công cẩu lắp thép hình U500 đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật
2. Phương pháp bảo quản tại kho bãi công trình
- Kê cao thanh thép cách mặt đất tối thiểu 150 mm bằng đệm gỗ chắc chắn, khoảng cách gối kê từ 2m đến 3m.
- Che phủ bạt chống thấm nước khi lưu kho ngoài trời để tránh đọng nước gây gỉ sét bề mặt.
- Sắp xếp kho theo nguyên tắc xuất nhập hàng FIFO (Hàng nhập trước – Xuất trước) để đảm bảo chất lượng.
Hỏi đáp về Thép hình U500 (FAQs)
1. Thép U500 có những độ dài tiêu chuẩn nào tại kho Thép VinaSteel?
Thép U500 được sản xuất theo cây tiêu chuẩn dài 6m và 12m. Thép VinaSteel nhận gia công cắt theo quy cách yêu cầu của bản vẽ thi công.
2. Trọng lượng trung bình 1m thép U500 là bao nhiêu kg?
Trọng lượng 1m thép U500 dao động từ 70 kg/m đến 150 kg/m tùy thuộc vào độ dày bụng t1 và độ dày cánh t2 cụ thể.
3. Thép VinaSteel có hỗ trợ vận chuyển thép U500 tận công trình không?
Có. Chúng tôi sở hữu đội xe cẩu thùng chuyên dụng, giao hàng tận chân công trình tại TP.HCM và tất cả các tỉnh miền Nam nhanh chóng.
Sở hữu ngay Thép hình U500 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel tự hào là đơn vị phân phối sắt thép xây dựng hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết mang tới cho khách hàng sản phẩm thép U500 chuẩn barem nhà máy, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giá cạnh tranh nhất thị trường cùng dịch vụ chăm sóc tận tâm.

Kho bãi quy mô lớn của Thép VinaSteel đáp ứng mọi tiến độ công trình
LIÊN HỆ NGAY HOTLINE TƯ VẤN BÁO GIÁ: 0913 991 377 – 0966 387 953 – 0919 166 377
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.
Ban Biên Tập: VinaSteel















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.