Thép hình H588 là dòng sản phẩm kết cấu thép chịu lực vượt trội, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng trọng điểm. Với khả năng chịu tải trọng lớn và chống biến dạng cao, sản phẩm phân phối bởi Thép VinaSteel luôn đảm bảo chất lượng tiêu chuẩn quốc tế và giá cả cạnh tranh.
Báo giá thép hình H588 mới nhất tại kho TPHCM – Cập nhật liên tục
Đơn giá thép hình H588 biến động phụ thuộc vào quy cách chiều dày, chủng loại bề mặt (đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng) và biến động nguyên liệu trên thị trường quốc tế. Bảng báo giá bên dưới cung cấp mức giá tham khảo trung bình từ 17.800 – 21.000 VNĐ/kg giúp các nhà thầu và kỹ sư dự toán chi phí chính xác cho dự án.
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép hình H588 đen | 17.800 – 18.300 |
| Thép hình H588 mạ kẽm | 17.900 – 19.900 |
| Thép hình H588 mạ kẽm nhúng nóng | 19.200 – 21.000 |

Thép hình H588 sẵn kho số lượng lớn tại VinaSteel với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và giao hàng nhanh toàn quốc
Tham khảo thông tin và so sánh giá với các sản phẩm cùng loại
Để thuận tiện cho việc so sánh dải sản phẩm thép hình H trong quá trình bóc tách thiết kế, quý khách hàng có thể tham khảo bảng điều hướng các quy cách thép hình H phổ biến tại Thép VinaSteel:
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của sản phẩm thép hình H588
Thép hình H 588 tại Thép VinaSteel được sản xuất theo quy trình cán nóng hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế hàng đầu như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), EN (Châu Âu), GOST (Nga) và TCVN (Việt Nam). Việc tuân thủ các quy chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất về cấu trúc tinh thể thép, độ dày cánh, độ dày thân và trọng lượng barem chính xác.
| Ký hiệu thép hình H | Chiều cao (h) (mm) | Chiều rộng cánh (b) (mm) | Chiều dày thân (t1) (mm) | Chiều dày cánh (t2) (mm) | Diện tích mặt cắt (cm²) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H588 x 300 x 10 x 14 | 296 | 300 | 10 | 14 | 103.2 | 81.0 |
| H588 x 300 x 12 x 16 | 296 | 300 | 12 | 16 | 122.4 | 96.1 |
| H588 x 300 x 14 x 18 | 296 | 300 | 14 | 18 | 140.8 | 110.5 |
| H588 x 400 x 12 x 17 | 394 | 400 | 12 | 17 | 152.8 | 119.9 |
| H588 x 400 x 14 x 19 | 394 | 400 | 14 | 19 | 174.4 | 136.8 |
Thép hình H588 sở hữu các cơ tính vật lý vượt trội: giới hạn chảy đạt 250–345 MPa, độ bền kéo trong khoảng 400–550 MPa và độ giãn dài tương đối 18–23%. Việc kiểm soát thành phần hóa học thép carbon theo ASTM A6 giúp thép có độ dẻo dai cao, khả năng chịu xé cơ học tuyệt vời và đáp ứng tối đa các yêu cầu đường hàn gia công khắt khe.
Đặc điểm nổi bật của Thép hình H588: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Thép hình H588 nổi bật với tỷ lệ mặt cắt hình chữ H cân đối hoàn hảo. Cánh thép rộng kết hợp cùng bản thân dày dặn tạo ra momen xoắn và momen uốn kháng lớn trên cả hai trục. So với các dòng thép I cùng tải trọng chịu lực, thép hình H588 giúp giảm từ 15% đến 25% tổng khối lượng thép kết cấu, từ đó tối ưu tải trọng tác động xuống phần móng công trình và giảm đáng kể chi phí vận chuyển, cẩu lắp.

Bề mặt thép hình H588 cán nóng thẳng tắp, tiết diện H chuẩn xác giúp tối ưu hóa mối liên kết hàn và bu lông liên kết
- Khả năng chống uốn lật: Thiết kế hai cánh rộng bằng nhau giúp chống hiện tượng mất ổn định phẳng khi dầm chịu lực va đập dọc trục hoặc chuyển động ngang.
- Bề mặt đồng nhất: Sản phẩm cán nóng nguyên khối có độ phân bổ ứng suất dư thấp, hạn chế tối đa nguy cơ cong vênh trong quá trình cắt cặn hoặc hàn nối nhiệt.
- Dễ dàng gia công: Thép carbon cường độ tiêu chuẩn hỗ trợ tốt cho các công tác khoan lỗ, cắt gọt plasma/CNC và phun cát làm sạch bề mặt trước khi sơn phủ.
Đánh giá chi tiết Thép hình H588: Sức mạnh Khả năng chịu lực & Tính năng cốt lõi
Đánh giá thực tế từ đội ngũ kỹ sư kết cấu tại Thép VinaSteel cho thấy thép hình H588 đạt chỉ số hiệu quả chịu nén và cắt vượt trội đến 30% so với các giải pháp thép tổ hợp hàn thông thường cùng quy cách. Dưới đây là bảng tổng hợp tính năng kỹ thuật ứng dụng của dòng sản phẩm này:
| Đặc điểm / Thông số | Chi tiết kỹ thuật | Ứng dụng thực tế mang lại |
|---|---|---|
| Tiết diện mặt cắt H588 | Chiều cao 296–394 mm, bề rộng cánh 300–400 mm | Tăng độ cứng vững vượt trội cho hệ khung dầm sàn nhịp lớn |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 250 – 345 MPa (Tùy mác thép SS400, A36, SM490) | Đảm bảo khung nhà xưởng chịu được siêu tải trọng không bị biến dạng dẻo |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 550 MPa | An toàn tuyệt đối trước các tác động do động đất, bão lớn hoặc rung chấn công nghiệp |
| Độ giãn dài (Elongation) | 18% – 23% | Dễ dập, uốn nắn và hấp thụ năng lượng co giãn nhiệt tốt |
| Xử lý bề mặt chống ăn mòn | Mạ kẽm điện phân / Mạ kẽm nhúng nóng 45–100 µm | Duy trì độ bền kết cấu từ 30 đến 50 năm trong môi trường khắc nghiệt |

Hàng sẵn kho – Đầy đủ CO/CQ – Barem chuẩn
Thép Hình H Đa Quy Cách – Giải Pháp Kết Cấu Tối Ưu
Thép VinaSteel chuyên cung cấp đa dạng các quy cách thép hình H từ H100 đến H588. Hàng nhập khẩu chính hãng, đáp ứng tiêu chuẩn JIS G3101, ASTM A36 với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho dự án lớn.
Trải nghiệm Độ bền chịu tải, Khả năng chống ăn mòn & Tiết kiệm chi phí: Phân tích chuyên sâu
Khả năng phân bổ ứng suất tối ưu và chịu tải trọng uốn lớn
Nhờ được sản xuất bằng công nghệ cán nóng liên tục, mô đun chống uốn của thép hình H588 đạt giá trị cao trên cả hai phương dọc và ngang. Trong các công trình nhà cao tầng hoặc dầm cầu trục nhà xưởng, việc sử dụng thép H588 giúp triệt tiêu hiện tượng võng dầm center span, nâng cao chỉ số an toàn chịu lực tổng thể cho toàn bộ khối nhà.
Sự linh hoạt trong tùy chọn xử lý bề mặt bảo vệ
Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án, nhà thầu có thể lựa chọn 3 phương án bề mặt thép hình H588. Bề mặt thép đen kinh tế cho các hệ khung nằm hoàn toàn trong bê tông hoặc nhà xưởng khô ráo. Bề mặt mạ kẽm điện phân mang lại tính thẩm mỹ cao cho các khung vách ngăn nội thất. Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng với độ dày lớp phủ lên đến 100 µm giúp bảo vệ lõi thép hoàn hảo trước hơi muối biển và hóa chất công nghiệp.

Các biến thể bề mặt thép hình H588 đen, mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng tại kho VinaSteel
Tối ưu hóa chi phí đầu tư và tiến độ thi công công trình
Việc ứng dụng thép H588 giúp các đơn vị thi công rút ngắn đến 30% thời gian lắp dựng so với thi công bê tông cốt thép truyền thống. Nhờ kích thước chuẩn hóa từ nhà máy, các thao tác định vị, gá đặt bu lông móng và hàn kết cấu được thực hiện nhanh chóng, chính xác. Tiết kiệm chi phí nhân công tại công trường và tối ưu hóa thời gian hoàn vốn cho chủ đầu tư.
So sánh Thép hình H588 và các quy cách thép hình H khác
Bảng so sánh dưới đây giúp kỹ sư thiết kế nhanh chóng đối chiếu các thông số hình học và trọng lượng giữa H588 và các mã thép hình H lân cận để đưa ra quyết định chọn lựa mác thép phù hợp nhất:
| Tiêu chí so sánh | Thép hình H350 | Thép hình H400 | Thép hình H488 | Thép hình H588 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao thân h (mm) | 350 | 400 | 488 | 296 – 394 (Chuẩn H588) |
| Chiều rộng cánh b (mm) | 350 | 400 | 300 | 300 – 400 |
| Trọng lượng (kg/m) | 137.0 | 172.0 | 128.0 | 81.0 – 136.8 |
| Khả năng chịu momen uốn | Trung bình | Khá cao | Cao | Rất cao (Vượt trội nhịp xa) |
| Mức độ tối ưu khối lượng | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tối ưu 10% | Tối ưu đến 25% |
| Lĩnh vực ứng dụng chính | Khung nhà xưởng nhỏ | Nhà xưởng trung bình | Cầu đường, dầm chính | Siêu công trình, giàn khoan |
Hướng dẫn lựa chọn lớp mạ bề mặt cho Thép hình H588
Việc lựa chọn đúng chủng loại xử lý bề mặt giúp chủ đầu tư cân đối hài hòa giữa chi phí đầu tư ban đầu và độ bền lâu dài của công trình:
| Loại bề mặt | Môi trường phù hợp | Ưu điểm | Hạn chế | Chi phí đầu tư |
|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm đen | Nội thất, khô ráo (nhà ở, văn phòng, xưởng trong nhà) | Giá rẻ, dễ hàn nối, dễ gia công | Cần sơn phủ chống gỉ, chi phí bảo trì lâu dài cao hơn | Thấp nhất |
| Mạ kẽm điện phân | Công trình cần thẩm mỹ, bề mặt nhẵn, sáng bóng | Bề mặt đẹp, dễ lắp ghép, hàn không bị ảnh hưởng nhiều | Khả năng chống ăn mòn trung bình, không bền bằng mạ kẽm nhúng nóng | Trung bình |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Ngoại thất, công trình ven biển, môi trường khắc nghiệt (cầu, cảng, nhà xưởng) | Chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao, chi phí bảo trì gần như bằng không | Khó hàn nối do lớp kẽm dày, cần kỹ thuật hàn chuyên dụng | Cao hơn (hiệu quả lâu dài) |

Thép hình H588 cán nóng bề mặt phủ sơn chống gỉ bảo vệ tiêu chuẩn trước khi xuất kho
Thép hình H588 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Với cường độ chịu lực cực cao cùng khả năng chịu lực uốn nén toàn diện, thép hình H588 là sự lựa chọn bắt buộc và tối ưu cho các hạng mục công trình yêu cầu vượt nhịp lớn và chịu tải trọng động cao:
- Nhà xưởng công nghiệp nặng: Làm cột trụ chính, dầm đỡ cầu trục có sức nâng trên 20 tấn trong các nhà máy luyện kim, nhà máy đóng tàu.
- Công trình cầu đường & Hạ tầng: Sử dụng làm dầm cầu thép, cọc cột đỡ cầu vượt, dầm dẫn bến cảng biển và kè chắn đất.
- Tòa nhà cao tầng & Khung thép tiền chế: Làm kết cấu khung chịu lực chính cho các tòa tháp trung tâm thương mại, chung cư kết cấu thép.
- Ngành dầu khí & Năng lượng: Làm chân giàn khoan ngoài khơi, khung đỡ bình bồn áp lực và tháp truyền tải điện năng lực lượng lớn.

Thi công lắp dựng khung kết cấu thép sử dụng thép hình H588 tại dự án công nghiệp trọng điểm

Thép Tấm Kết Cấu – Kết Nối Bản Mã Chuẩn Xa
Thép VinaSteel cung cấp thép tấm SS400, A36, Q345 cắt bản mã, đục lỗ theo bản vẽ thiết kế, hoàn thiện đồng bộ cùng hệ dầm thép hình H588 cho công trình.
Hướng dẫn lắp đặt, thi công và bảo quản sản phẩm Thép hình H588 đúng kỹ thuật
Quy trình thi công và lắp đặt chuẩn SOP
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và duy trì tuổi thọ cho kết cấu công trình, các đơn vị thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình các bước sau:
- Bước 1 – Kiểm tra đầu vào: Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp điện tử, kiểm tra dung sai kích thước nằm trong khoảng ±5%, đối chiếu mã số lô hàng trên chứng chỉ CO/CQ do VinaSteel cung cấp.
- Bước 2 – Định vị bu lông móng: Sử dụng máy kinh vĩ định vị tâm bu lông móng chính xác trước khi cẩu lắp cột H588 vào vị trí.
- Bước 3 – Cẩu lắp an toàn: Sử dụng cáp cẩu vạt vây có tải trọng tối thiểu gấp 1.5 lần trọng lượng cây thép H588. Lót cao su chống trầy xước lớp mạ kẽm tại các điểm tiếp xúc cáp.
- Bước 4 – Liên kết hàn & Bu lông: Siết bu lông cường độ cao (8.8 hoặc 10.9) bằng máy siết lực cân chỉnh đúng Momen siết quy định. Với mối hàn, tiến hành vát mép K/V đúng bản vẽ và kiểm tra siêu âm đường hàn (UT).
Quy trình bảo quản thép hình H588 tại kho bãi

Bảo quản thép H588 trên đà gỗ kê cao từ 15-20 cm giúp ngăn ngừa ẩm ướt và đọng nước bề mặt
- Đặt thép trên hệ đà gỗ hoặc đà bê tông kê cao tối thiểu 15–20 cm so với mặt nền kho.
- Khu vực lưu kho ngoài trời phải có độ dốc nhẹ 1–2% để thoát nước mưa, che phủ bạt chống thấm nhưng đảm bảo thông thoáng khí bên trong.
- Không xếp chồng quá 5 lớp thép H588 lên nhau để tránh gây biến dạng đập cong dầm dưới đáy.
- Nơi lưu giữ cách xa khu vực chứa hóa chất, axit, muối sinh ra khí ăn mòn.
Hỏi đáp về sản phẩm Thép hình H588 (FAQs)
1. Thép hình H588 có trọng lượng bao nhiêu kg mỗi mét?
Trọng lượng thép hình H588 dao động từ 81.0 kg/m đến 136.8 kg/m tùy thuộc vào quy cách bản rộng (300mm hoặc 400mm) và độ dày thân/cánh thép.
2. Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt thép H588 theo quy cách bản vẽ không?
Có. Thép VinaSteel hỗ trợ cắt thép H588 theo chiều dài yêu cầu bằng máy cắt plasma/gas CNC hiện đại, đảm bảo mạch cắt phẳng đẹp và chuẩn kích thước.
3. Lớp mạ kẽm nhúng nóng thép H588 đạt tiêu chuẩn nào?
Sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng tại VinaSteel tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A123 / ISO 1461, độ dày lớp kẽm đạt từ 70 µm đến 100 µm bảo vệ tối ưu.
4. Chi phí giao hàng thép H588 tận công trình được tính thế nào?
Thép VinaSteel sở hữu đội xe cẩu chuyên dụng từ 5 đến 30 tấn, hỗ trợ vận chuyển tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh Miền Nam với mức phí ưu đãi tốt nhất.
Sở hữu ngay Thép hình H588 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép hình H588 phân phối bởi VinaSteel.vn đạt chuẩn chất lượng quốc tế ASTM, JIS, EN với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Chọn mua thép tại VinaSteel, quý khách được đảm bảo nguồn hàng phong phú, giá thành cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy, chứng chỉ CO/CQ minh bạch cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng tận chân công trình.

Kho bãi Thép VinaSteel quy mô lớn tại TPHCM sẵn sàng cung ứng thép H588 cho mọi dự án trọng điểm
LIÊN HỆ NGAY VỚI THÉP VINASTEEL ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ THÉP H588 ƯU ĐÃI DỰ ÁN MỚI NHẤT!
VĂN PHÒNG / SHOWROOM
695 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
HOTLINE TƯ VẤN BÁO GIÁ
0913 991 377 – 0966 387 953 – 0919 166 377
Ban Biên Tập: VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.