Thép hình H400 là dòng sản phẩm kết cấu dầm chịu lực kích thước lớn với tiết diện hình chữ H cân đối, chuyên dụng cho các công trình hạ tầng trọng điểm và nhà xưởng công nghiệp nặng. Cung cấp bởi nhà phân phối uy tín Thép VinaSteel, sản phẩm đạt chuẩn quốc tế JIS G3101, ASTM A36 và TCVN 7571, đảm bảo khả năng chịu uốn momen vượt trội cùng tuổi thọ bền bỉ cho toàn bộ hệ thống kết cấu.

Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ – Giao tận công trình
Thép Hình H Đủ Quy Cách – Giá Tốt Tại Kho TP.HCM
Thép VinaSteel chuyên phân phối các loại dầm thép hình H từ H100 đến H588 nhập khẩu và nội địa. Cam kết chuẩn barem nhà máy, hỗ trợ gia công mạ kẽm nhúng nóng và vận chuyển nhanh bằng xe cẩu chuyên dụng.
Đơn giá thép hình H400 mới nhất tại kho TP.HCM – Cập nhật liên tục
Bảng báo giá thép hình H400 phụ thuộc vào chủng loại bề mặt (đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng) và mác thép tiêu chuẩn. Dưới đây là đơn giá niêm yết theo trọng lượng được cập nhật trực tiếp tại hệ thống kho Thép VinaSteel:
Giá thép hình H400 hiện dao động từ 16.500 – 22.500 VNĐ/kg, phù hợp với nhiều nhu cầu xây dựng và sản xuất cơ khí kết cấu.
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép hình H400 đen | 16.500 – 17.500 |
| Thép hình H400 mạ kẽm | 18.500 – 19.500 |
| Thép hình H400 mạ kẽm nhúng nóng | 19.500 – 22.500 |
Tham khảo thông tin và so sánh giá với các sản phẩm cùng loại
Để phục vụ công tác bóc tách dự toán và lựa chọn quy cách dầm H phù hợp cho từng vị trí kết cấu, quý khách hàng có thể tham khảo bảng tra cứu danh mục quy cách thép hình H đầy đủ tại Thép VinaSteel:

Sản phẩm thép hình H400 nhập khẩu tiêu chuẩn tại kho Thép VinaSteel
Đặc điểm nổi bật của thép hình H400: Tổng quan Thiết kế & Cảm nhận
Thép hình H400 có thiết kế chiều cao dầm 400 mm kết hợp với bề rộng cánh 200 mm, mang lại sự cân đối hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng thẳng đứng và chống xô lệch ngang. Sản phẩm sở hữu lớp oxit sắt màu xanh đen tự nhiên rắn chắc sau quá trình cán nóng tự nhiệt độ 1250°C, thể hiện kết cấu thép đồng nhất và không xuất hiện rạn nứt bề mặt.
- Thiết kế dầm H đối xứng tuyệt đối giúp tối ưu phân bổ ứng suất trên toàn bộ tiết diện, tăng khả năng chống xoắn lên 30% so với dầm I cùng chiều cao.
- Độ dày bụng 8 mm và độ dày cánh 13 mm được tính toán chính xác để tối ưu hóa trọng lượng (66 kg/m), giúp giảm tải trọng bản thân lên hệ thống móng công trình.
- Mặt ngoài được xử lý phẳng mịn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công sơn chống gỉ, sơn chống cháy hoặc thực hiện công nghệ mạ kẽm nhúng nóng.

Bề mặt thép H400 rắn chắc, chuẩn kích thước cán nóng tiêu chuẩn
Đánh giá chi tiết thép hình H400: Sức mạnh chịu lực & Thông số kỹ thuật
Sức mạnh chịu tải của thép hình H 400 đến từ chỉ số momen quán tính trục X cực lớn (23700 cm⁴) và modul kháng uốn Wx đạt 1190 cm³. Điều này cho phép dầm H400 vượt khẩu độ lớn trong thiết kế nhà xưởng mà không bị võng quá giới hạn cho phép.
| Thuộc tính kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | Giá trị chuẩn barem |
|---|---|---|---|
| Chiều cao bụng | H | mm | 400 |
| Chiều rộng cánh | B | mm | 200 |
| Độ dày bụng | t1 | mm | 8 |
| Độ dày cánh | t2 | mm | 13 |
| Bán kính lượn trong | r | mm | 16 |
| Trọng lượng đơn vị | – | kg/m | 66 |
| Diện tích mặt cắt | – | cm² | 84.13 |
| Momen quán tính trục X | Ix | cm⁴ | 23700 |
| Momen quán tính trục Y | Iy | cm⁴ | 1740 |
| Modul kháng uốn trục X | Wx | cm³ | 1190 |
| Modul kháng uốn trục Y | Wy | cm³ | 174 |
| Bán kính quán tính trục X | rx | cm | 16.8 |
| Bán kính quán tính trục Y | ry | cm | 4.55 |
| Mác thép phổ biến | – | – | SS400, Q235B, A36, SM490, Q345B |
| Tiêu chuẩn sản xuất | – | – | JIS G3101, TCVN 7571, ASTM A36 |
| Xuất xứ sản phẩm | – | – | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Phân tích ý nghĩa chi tiết các thông số cơ học then chốt:
- Momen quán tính Ix (23700 cm⁴): Đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng chống uốn theo phương trục mạnh. Chỉ số này giúp dầm H400 chịu được tải trọng uốn ngang cực kỳ lớn, cho phép thiết kế các nhịp dầm rộng mà không cần bổ sung cột chống trung gian, tối ưu diện tích sử dụng mặt bằng.
- Modul kháng uốn Wx (1190 cm³): Thông số trực tiếp dùng để tính toán ứng suất uốn lớn nhất trong dầm khi chịu tải trọng. Với Wx đạt 1190 cm³, dầm H400 đảm bảo độ an toàn cao dưới các tác động lực tập trung hoặc lực phân bố đều.
- Bán kính quán tính rx (16.8 cm) và ry (4.55 cm): Yếu tố quyết định tính toán độ mảnh và khả năng chống mất ổn định tổng thể (chống oằn) của các cấu kiện cột chịu nén lệch tâm hoặc nén đúng tâm trong khung thép.

Kiểm tra thông số kích thước thực tế thép H400 tại kho VinaSteel
Trải nghiệm khả năng chịu uốn, độ bền kéo & chống ăn mòn: Phân tích chuyên sâu
Khả năng chống uốn momen vượt trội theo trục X
Với tỷ lệ cánh rộng 200 mm và độ dày cánh 13 mm, thép H400 phát huy tối đa hiệu quả làm việc của vật liệu thép ở xa trục trung hòa. Điều này tạo ra ứng suất kháng uốn mạnh mẽ, ngăn ngừa hiện tượng võng dầm khi cẩu lắp vận hành máy móc tải trọng lớn.
Độ dẻo dai và chịu tải trọng động trọng yếu
Chế tạo từ các mác thép cao cấp như SS400 hay Q345B, thép H400 đạt giới hạn chảy trên 245 MPa và độ bền kéo lên đến 510 MPa. Sản phẩm hấp thụ xung lực tốt, thích ứng hoàn hảo với các công trình có tải trọng động thay đổi liên tục như đường ray cầu trục hoặc chân đế giàn khoan ngoài khơi.
Tính linh hoạt trong xử lý bề mặt và khả năng chống ăn mòn
Sản phẩm được chia thành ba phương án xử lý bề mặt để phù hợp với từng điều kiện môi trường công trình thực tế:
- Thép H400 đen: Cán nóng nguyên bản, phù hợp cho kết cấu trong nhà khô ráo hoặc thi công bổ sung sơn chống gỉ để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Thép H400 mạ kẽm điện phân: Lớp kẽm phủ mỏng 15–25 micromet mang lại bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho hệ khung kết cấu lộ thiên trong nhà.
- Thép H400 mạ kẽm nhúng nóng: Phủ lớp kẽm dày trên 50 micromet nhờ phản ứng hóa học ở 450°C theo chuẩn gia công mạ kẽm nhúng nóng. Lớp bảo vệ chống ăn mòn hóa chất và hơi muối biển, gia tăng tuổi thọ công trình trên 50 năm.

Các dòng sản phẩm thép H400 đen và mạ kẽm tại kho Thép VinaSteel
So sánh các giải pháp xử lý bề mặt thép hình H400
Việc lựa chọn chủng loại bề mặt thép H400 ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư ban đầu và ngân sách bảo trì trong suốt vòng đời dự án. Dưới đây là bảng đối chiếu kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư đưa ra quyết định tối ưu:
| Yếu tố cân nhắc | Sản phẩm đen + Sơn phủ | Sản phẩm mạ kẽm điện | Sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| Môi trường sử dụng phù hợp | Trong nhà, môi trường khô ráo, ít ẩm | Trong nhà, đòi hỏi thẩm mỹ cao | Ngoài trời, ven biển, nhà máy hóa chất |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn 20 – 30% |
| Chi phí bảo trì lâu dài | Cao (cần sơn lại sau 5-7 năm) | Trung bình | Gần như bằng không |
| Tuổi thọ kết cấu bảo vệ | 10 – 15 năm | 15 – 25 năm | Trên 50 năm |
| Đặc điểm thẩm mỹ bề mặt | Tùy chọn màu sơn linh hoạt | Bề mặt sáng bóng, mịn đẹp | Bề mặt xám bạc khỏe khoắn |

Gia Công Bản Mã & Cắt Thép Tấm Theo Yêu Cầu
Cung cấp thép tấm mặt gân, tấm phẳng kết hợp dịch vụ cắt bản mã, đục lỗ liên kết dầm thép H400 bằng máy CNC Plasma hiện đại. Đảm bảo chính xác từng milimet theo bản vẽ kỹ thuật.
Thép hình H400 dành cho công trình nào? Lời khuyên & SOP hướng dẫn
Nhờ khả năng gánh tải vượt trội, dầm thép hình H400 là sự lựa chọn ưu tiên cho các hạng mục kết cấu chịu lực chính sau đây:
- Cột chịu lực chính và dầm sàn gánh tải trọng nặng cho nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.
- Hệ thống dầm đỡ cầu trục công suất từ 10 tấn đến 50 tấn trong các nhà máy luyện kim, chế tạo máy.
- Kết cấu móng cừ dầm cẩu, tháp truyền tải điện cao thế và cầu vượt giao thông đường bộ.
- Chân đế cố định cho giàn khoan dầu khí ngoài khơi và công trình cảng biển nước sâu.

Thép H400 ứng dụng làm hệ thống dầm sàn khung thép nhà xưởng
Quy trình SOP thi công và lắp đặt thép H400 chuẩn kỹ thuật
Thi công kết cấu dầm H400 đòi hỏi tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình:
Bước 1: Kiểm tra tiếp nhận vật tư tại công trường. Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp điện tử (dung sai cho phép không quá ± 5%), kiểm tra chứng nhận CO/CQ từ nhà máy.
Bước 2: Chuẩn bị thiết bị cẩu lắp. Sử dụng xe cẩu chuyên dụng có tải trọng tối thiểu 10 tấn, dùng dây cáp vải cẩu hàng có đệm lót bảo vệ mép cánh thép nhằm tránh làm trầy xước bề mặt.
Bước 3: Định vị và cân chỉnh tọa độ. Đưa dầm H400 vào vị trí móng hoặc tim cột, dùng máy kinh vĩ kiểm tra độ thẳng đứng và xiết chặt bu lông liên kết cường độ cao theo đúng momen lực thiết kế.
Bước 4: Nối hàn nghiệm thu. Thực hiện vát mép và hàn nối dầm bằng que hàn E7018 theo tiêu chuẩn AWS D1.1, tiến hành siêu âm mối hàn 100% trước khi bàn giao.

Quy trình cẩu lắp và định vị dầm H400 tại dự án thực tế
Hướng dẫn bảo quản thép H400 chống gỉ sét tại kho bãi
Để duy trì chất lượng thép chuẩn nguyên bản trong quá trình lưu kho, quý khách cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật sau:
- Đặt thép trên thanh kê gỗ chắc chắn cách mặt đất tối thiểu 15 cm để tránh ngấm nước mưa và độ ẩm nền đất.
- Xếp đống tối đa không quá 5 lớp dầm H400, đặt các chèn gỗ giữa các lớp để tránh làm biến dạng mép cánh dầm.
- Che phủ bạt chống thấm chuyên dụng nếu lưu kho ngoài trời và tạo độ dốc nhẹ để thoát nước mưa đọng trên bụng thép.
Hỏi đáp thường gặp về sản phẩm thép hình H400 (FAQs)
1. Trọng lượng 1 cây thép hình H400 dài 12m là bao nhiêu kg?
Một cây thép hình H400 tiêu chuẩn dài 12 mét có trọng lượng chính xác là 792 kg (66 kg/m x 12m), sai số barem cho phép theo tiêu chuẩn nhà máy là ± 3% đến ± 5%.
2. Thép H400 có những mác thép phổ biến nào?
Các mác thép phổ biến nhất cho dầm H400 bao gồm SS400 (Nhật Bản/Trung Quốc), Q235B, Q345B, A36 (Mỹ) và SM490. Mác thép Q345B và SM490 có cường độ chịu lực cao hơn dành cho công trình tải trọng cực nặng.
3. Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt dầm H400 theo quy cách riêng không?
Thép VinaSteel cung cấp dịch vụ cắt dầm H400 theo chiều dài bản vẽ thiết kế (6m, 9m, 12m hoặc quy cách lẻ), đồng thời nhận đục lỗ bản mã và gia công mạ kẽm nhúng nóng trọn gói.
Sở hữu ngay thép hình H400 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel tự hào là đơn vị phân phối chiến lược dòng sản phẩm thép hình H400 chất lượng cao tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp vật liệu tối ưu nhất:
- Sản phẩm chính hãng: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ gốc từ nhà máy, kiểm định chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất kho.
- Giá thành cạnh tranh: Mức giá sỉ ưu đãi nhất thị trường nhờ năng lực phân phối khối lượng lớn trực tiếp từ nhà sản xuất.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Hệ thống xe cẩu tự hành sẵn sàng giao hàng tận chân công trình 24/7, phương thức thanh toán linh hoạt.

Kho bãi quy mô lớn của Thép VinaSteel luôn sẵn sàng nguồn hàng đáp ứng tiến độ dự án
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn kỹ thuật của Thép VinaSteel để nhận báo giá thép hình H400 chi tiết và chiết khấu hấp dẫn cho dự án của bạn!
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật, trọng lượng barem và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo chuẩn tiêu chuẩn sản xuất. Đơn giá thép hình H400 có thể biến động theo thời điểm thị trường. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel qua hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Ban Biên Tập: Thép VinaSteel
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.