Thép hộp 60×60 là dòng vật liệu kết cấu rỗng vuông có tiết diện chuẩn 60mm, đóng vai trò cốt lõi trong việc gia tăng khả năng chịu tải trọng và ổn định hình học cho các công trình xây dựng lẫn cơ khí chế tạo. Khám phá ngay bảng báo giá chi tiết, thông số kỹ thuật chuẩn barem và các giải pháp gia công tối ưu được chia sẻ bởi đội ngũ chuyên gia tại Thép VinaSteel.

Thép Hộp VinaSteel – Chuẩn Barem, Đa Dạng Quy Cách
Cung cấp sỉ lẻ các loại thép hộp vuông, chữ nhật đen và mạ kẽm. Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, cam kết mức dung sai chuẩn xác ± 5%, giao hàng nhanh bằng xe cẩu chuyên dụng.
Báo giá Thép Hộp 60×60 mới nhất tại kho VinaSteel (Cập nhật 2025)
Dựa trên biến động thị trường và nhu cầu tối ưu chi phí dự án, VinaSteel.vn cập nhật bảng giá chi tiết cho dòng sản phẩm Thép hộp 60×60. Việc lựa chọn đúng phân khúc giúp nhà thầu tiết kiệm đến 15% tổng ngân sách vật tư.
Giá thép hộp đen 60×60
- Độ dày thông dụng: 1.2 mm – 2.5 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM / JIS
- Giá bán: 16.500 – 19.500 VNĐ/kg
- Ứng dụng: khung xưởng, lan can, kết cấu nội – ngoại thất.
Giá thép hộp mạ kẽm 60×60
- Độ dày thông dụng: 1.2 mm – 2.5 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM / EN
- Giá bán: 18.500 – 21.500 VNĐ/kg
- Ưu điểm: chống gỉ tốt, bền khi sử dụng ngoài trời.
Giá thép hộp mạ kẽm nhúng nóng 60×60
- Độ dày thông dụng: 1.4 mm – 3.0 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM / TCVN
- Giá bán: 20.500 – 22.500 VNĐ/kg
- Đặc điểm: lớp kẽm dày, tuổi thọ cao, phù hợp công trình nặng và môi trường ẩm ướt.
Đặc điểm nổi bật của Thép Hộp 60×60: Tổng quan Thiết kế & Cảm nhận
Là vật liệu kết cấu có kích thước cạnh 60mm, sản phẩm Thép hộp 60×60 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tiết diện, trọng lượng và độ cứng vững. Mặt cắt vuông đều đặn kết hợp cùng đường hàn cao tần (ERW) ẩn khéo léo tạo nên ngoại hình hiện đại, sắc nét.
- Độ Bền và Độ Cứng Vững Tốt: Kích thước 60x60mm cùng với các tùy chọn độ dày đa dạng mang lại khả năng chịu lực nén tăng 20% so với thép tròn cùng trọng lượng.
- Trọng Lượng Nhẹ, Dễ Thi Công: Cấu trúc rỗng giúp sản phẩm có trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng chết cho công trình, thuận tiện cho việc vận chuyển bằng xe cẩu và lắp đặt.
- Tính Thẩm Mỹ Cao: Tiết diện vuông vức, các cạnh thẳng và bề mặt nhẵn mịn (đặc biệt ở dòng xi mạ) mang lại vẻ đẹp hiện đại, phù hợp kiến trúc lộ thiên.

Thiết kế vuông vức 60x60mm tạo nên độ cứng vững vượt trội cho kết cấu thép
Đánh giá chi tiết thông số Thép Hộp 60×60: Sức mạnh chịu lực & Tính năng cốt lõi
Trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí, hiểu rõ thông số vật liệu là nền tảng quyết định sự an toàn. Với quy cách phổ biến 60×60, các chỉ số như mác thép SS400, giới hạn chảy tối thiểu 245 MPa và độ giãn dài 21% phản ánh trực tiếp năng lực chống biến dạng.
Tại kho VinaSteel, 100% sản phẩm đều tuân thủ dung sai cạnh ±1% theo chuẩn ASTM A500. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất để kỹ sư bóc tách khối lượng chính xác:
| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết | Diễn Giải & Ý Nghĩa Kỹ Thuật |
|---|---|---|
| Tên Sản Phẩm | Thép hộp 60×60 | Tên gọi thương mại theo kích thước danh nghĩa của mặt cắt ngang, là hình vuông có cạnh 60mm. |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | ASTM A500/A500M, JIS G3445, EN 10219, TCVN 3783:1983 | Bảo đảm về dung sai kích thước, thành phần hóa học và cơ lý. Giúp gia công, cắt, hàn và lắp ghép chính xác. |
| Mác Thép Phổ Biến | SS400 (JIS G3101), S235JR (EN 10025), STK400 (JIS G3444), Q235B (GB/T 700) | Các mác thép carbon thông dụng cân bằng độ cứng và độ dẻo. Đặc tính dẻo tốt giúp thép dễ uốn, dễ hàn tạo hình. |
| Kích Thước Cạnh | 60mm x 60mm | Kích thước danh nghĩa của hai cạnh hình vuông. |
| Độ Dày Thành Ống | 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 4.0mm, 5.0mm | Độ dày (ly) ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng (kg/m), độ cứng và giá thành sản phẩm. |
| Chiều Dài Tiêu Chuẩn | 6 mét/cây | Tối ưu hóa vận chuyển. VinaSteel có hỗ trợ cắt gia công theo quy cách bản vẽ. |
| Dung Sai Cho Phép | ASTM A500: Dung sai độ dày ±10%, Dung sai cạnh ±1%, Dung sai góc vuông ±2°. | Kiểm soát chặt chẽ giúp các chi tiết lắp ghép chính xác, không cong vênh lệch lạc. |
| Thành Phần Hóa Học (Mác SS400) | Carbon (C): ~0.25%, Silic (Si): ~0.35%, Mangan (Mn): ~1.20%, Phốt pho (P): ≤ 0.045%, Lưu huỳnh (S): ≤ 0.045% | Tỷ lệ carbon thấp (< 0.3%) giúp khả năng hàn tuyệt vời, không bị nứt vỡ chân hàn. |
| Tính Chất Cơ Lý (Mác SS400) | Giới hạn chảy: ≥ 245 MPa, Giới hạn bền kéo: 400 – 510 MPa, Độ giãn dài: ≥ 21% | Chỉ số cơ lý bảo chứng cho khả năng chống phá hủy dưới tác động lực cắt và nén. |

Bề mặt thép hộp 60×60 vuông vức, đường hàn ERW láng mịn đạt tiêu chuẩn kiểm định
Trải nghiệm bề mặt Thép Hộp 60×60: Phân tích chuyên sâu các dòng sản phẩm
Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường ăn mòn, VinaSteel phân phối 3 dòng bề mặt chính với tuổi thọ và mức chi phí đầu tư hoàn toàn khác biệt.
Thép hộp 60×60 đen nguyên bản
Sản phẩm sau khi định hình được làm nguội tự nhiên, giữ lại màu xanh đen đặc trưng của lớp oxit sắt. Bề mặt được phủ một lớp dầu mỡ mỏng chống gỉ sét tạm thời. Đây là lựa chọn kinh tế nhất (rẻ hơn từ 15% – 20% so với mạ kẽm). Tuy nhiên, để kéo dài tuổi thọ, bắt buộc phải thi công thêm 1 lớp sơn lót chống rỉ và 2 lớp sơn phủ bề mặt nếu dùng ngoài trời.
Thép hộp 60×60 mạ kẽm điện phân (Xi mạ)
Áp dụng công nghệ mạ kẽm điện phân, một lớp kẽm mỏng (khoảng 15 – 20 micromet) được kết tủa lên bề mặt thép. Ưu điểm tuyệt đối là bề mặt cực kỳ sáng bóng, trơn láng, mang tính thẩm mỹ cao nhất trong 3 loại. Rất thích hợp làm khung nội thất, giàn giáo chữ H hoặc các chi tiết không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Thép hộp 60×60 mạ kẽm nhúng nóng cao cấp
Giải pháp bảo vệ toàn diện nhất. Ống thép đen được xử lý axit và nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ 450°C. Lớp hợp kim kẽm dày từ 50 – 80 micromet bao phủ cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Mạ kẽm nhúng nóng mang lại tuổi thọ lên tới 50 năm ở điều kiện bình thường và trên 20 năm ở môi trường ven biển ngập mặn.

Lựa chọn bề mặt mạ kẽm hoặc thép đen tùy thuộc vào đặc tính ăn mòn của công trình
So sánh Thép Hộp 60×60 và các quy cách cùng phân khúc
Trong hệ sinh thái vật liệu vuông, kỹ sư cần cân nhắc kỹ tiết diện để tối ưu khả năng chịu uốn. Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước liên quan để bạn đối chiếu trọng tải và thay thế linh hoạt cho thép hộp 60×60 khi cần thiết.
| Phân khúc Nhỏ | Phân khúc Vừa | Phân khúc Tiêu Chuẩn | Phân khúc Lớn |
|---|---|---|---|
| Thép Hộp 12×12 | Thép Hộp 13×26 | Thép Hộp 14×14 | Thép Hộp 20×20 |
| Thép Hộp 20×40 | Thép Hộp 25×25 | Thép Hộp 25×50 | Thép Hộp 30×30 |
| Thép Hộp 30×60 | Thép Hộp 40×40 | Thép Hộp 40×80 | Thép Hộp 50×50 |
| Thép Hộp 50×100 | Thép Hộp 60×60 | Thép Hộp 60×120 | Thép Hộp 90×90 |
| Thép Hộp 100×100 | Thép Hộp 100×200 | Thép Hộp 150×150 | |
Thép Hộp 60×60 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Tính linh hoạt của kích thước 60mm cho phép thép hộp đảm nhận xuất sắc cả vai trò chịu lực chính lẫn khung thứ cấp. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất được các nhà thầu lựa chọn:
- Dự án công nghiệp nhẹ: Lắp ráp khung sườn nhà xưởng nhỏ, nhà tiền chế, gác lửng chịu tải trọng tĩnh dưới 500kg/m2.
- Dân dụng & Kiến trúc: Làm cột chống lan can ban công, hàng rào bảo vệ chống trộm (chuồng cọp), khung trần thạch cao khối lượng lớn.
- Nông nghiệp công nghệ cao: Hàn khung nhà màng, nhà kính nhỏ trồng thủy canh, hoặc khung đỡ hệ thống điện năng lượng mặt trời (bắt buộc dùng loại nhúng kẽm nóng).
- Cơ khí chế tạo: Làm bệ đỡ máy nén khí, khung băng tải, sườn xe rơ mooc tải trọng vừa.

Khung kết cấu gác lửng và nhà xưởng sử dụng thép hộp 60×60 để tối ưu trọng lượng
Hướng dẫn kỹ thuật: Cắt, hàn và bảo quản Thép Hộp 60×60 chuẩn SOP
Để duy trì 100% cơ tính vật liệu, quá trình thi công và lưu kho phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau đây.
1. Quy trình Gia công & Lắp đặt (Cắt, Hàn, Khoan)
- Kiểm định vật tư: Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp điện tử, đảm bảo dung sai không vượt quá mức ± 5%. Kiểm tra độ thẳng bằng thước thủy chiều dài 2 mét.
- Thao tác cắt: Bắt buộc sử dụng máy cắt hợp kim vòng tua chậm kết hợp dung dịch làm mát. Cấm tuyệt đối cắt bằng mỏ hàn gió đá gây biến tính nhiệt và hỏng cấu trúc carbon tại mép cắt.
- Thao tác hàn kết cấu: Hiệu chỉnh dòng điện hàn MIG/MAG ở mức 90A – 120A (áp dụng cho thép dày 2.0mm). Chấm hàn đính 4 góc vuông trước khi hàn lấp đầy để tránh co rút nhiệt gây cong vênh.
- Hoàn thiện bề mặt: Xịt sơn lót giàu kẽm (Zinc Rich Primer chứa 90% bột kẽm) phủ kín toàn bộ đường hàn ngay sau khi gõ sạch xỉ hàn.

Quy trình cắt thép bằng máy chuyên dụng giúp mép cắt láng mịn, không có ba vớ
2. Quy định Lưu kho bãi (Chuẩn ISO VinaSteel)
- Kê lót an toàn: Bắt buộc đặt thép trên đà gỗ đệm chịu lực, khoảng cách giữa các đà tối đa 1.5 mét. Đáy bó thép phải cách mặt sàn bê tông tối thiểu 15 cm.
- Phân khu rõ ràng: Xếp cách ly thép đen và thép mạ kẽm ở 2 khu vực cách nhau ít nhất 2 mét để tránh hiện tượng lây nhiễm ăn mòn điện hóa (Galvanic corrosion).
- Che phủ: Phủ bạt canvas chống thấm nước 2 lớp, tạo góc nghiêng 5 độ để thoát nước triệt để nếu phải lưu bãi ngoài trời quá 3 ngày.

Kho bãi VinaSteel kê đệm tiêu chuẩn giúp thép không bị võng xệ trong quá trình lưu bãi
Hỏi đáp về Thép Hộp 60×60 (FAQs)
1. Trọng lượng của một cây thép hộp 60×60 dài 6m là bao nhiêu?
Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày (T). Ví dụ: Cây 60×60 ly rưỡi (T=1.5mm) nặng khoảng 16.5 kg/cây. Cây dày 2.0mm nặng khoảng 21.8 kg/cây. Vui lòng xem bảng barem trọng lượng tại VinaSteel để tính toán chính xác nhất.
2. Nên dùng thép hộp đen hay mạ kẽm để làm hàng rào?
Bắt buộc phải sử dụng thép mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng) cho hàng rào ngoài trời. Lớp kẽm bảo vệ giúp thép chịu được tia UV, mưa axit và chống rỉ sét, tăng tuổi thọ công trình lên hàng chục năm so với thép đen.
3. VinaSteel có hỗ trợ cắt thép hộp 60×60 theo bản vẽ không?
Có. Thép VinaSteel sở hữu xưởng gia công hiện đại, nhận cắt ngắn thép 60×60 theo đúng kích thước modul bản vẽ bằng máy cưa vòng, đảm bảo dung sai cắt dưới 2mm, giúp nhà thầu lắp ráp ngay tại công trình.
Sở hữu ngay Thép Hộp 60×60 với giá sỉ cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Sự an toàn của công trình bắt đầu từ những vật liệu chuẩn barem. VinaSteel cam kết cung cấp thép hộp 60×60 chính hãng, đi kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ nhà máy. Liên hệ ngay qua Hotline 0913 991 377 để nhận tư vấn bóc tách khối lượng và lịch trình giao hàng xe cẩu tận chân dự án trong ngày hôm nay.

Đội xe tải cẩu chuyên dụng của Thép VinaSteel sẵn sàng giao nhận mọi khối lượng dự án

Gia Công Mạ Kẽm Nhúng Nóng Chuẩn ASTM
Tăng cường tuổi thọ lên đến 50 năm cho kết cấu thép của bạn. VinaSteel nhận gia công mạ kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn, lớp mạ dày, bám dính chắc chắn, kháng muối mặn tuyệt đối cho các công trình ven biển.
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất cho công trình của bạn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.