Thép hộp 40×40 là giải pháp vật liệu kết cấu dạng rỗng hàng đầu với mặt cắt vuông 40mm x 40mm, tối ưu hóa khả năng chịu tải vượt trội cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm chính hãng được phân phối bởi Thép VinaSteel cam kết đạt chuẩn barem, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ cùng mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường Miền Nam.

Thép Hộp Các Loại – Giải Pháp Kết Cấu Bền Vững
Cung cấp đầy đủ các dòng thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật đen và mạ kẽm từ các nhà máy uy tín hàng đầu như Hòa Phát, Hoa Sen, VinaOne với giá gốc tại kho.
Đặc điểm nổi bật của Thép hộp 40×40: Tổng quan Thiết kế & Cảm nhận
Thép hộp 40×40 (hay còn gọi là sắt hộp 40×40) sở hữu thiết kế kết cấu rỗng đối xứng hoàn hảo, mang đến tỷ lệ giữa độ bền và trọng lượng cực kỳ lý tưởng. Quy trình gia công hiện đại từ thép cuộn cán nóng qua các công đoạn xả băng, cuộn định hình và hàn cao tần ERW đảm bảo mối hàn đạt độ ngấu tuyệt đối, mép hộp thẳng nét và sai số kích thước tiệm cận bằng 0.
Cấu trúc hình học vuông 40mm x 40mm phân bổ ứng suất đều theo cả hai trục ngang và dọc, giúp tối ưu hóa khả năng chống uốn xoắn hơn hẳn so với các dạng thép đặc cùng tiết diện. Trọng lượng tương đối nhẹ giúp giảm thiểu đến 18% tải trọng tĩnh lên hệ thống móng công trình, tiết kiệm thời gian vận chuyển và đẩy nhanh tiến độ thi công lắp ghép tại hiện trường.

Sản phẩm thép hộp 40×40 chính hãng tại kho Thép VinaSteel với bề mặt sắc nét và kích thước chuẩn xác
Đánh giá chi tiết Thép hộp 40×40: Sức mạnh chịu lực & Bảng thông số kỹ thuật
Sức mạnh cơ lý của thép hộp 40×40 phụ thuộc trực tiếp vào mác thép nguyên liệu và độ dày thành ống. Các thông số như giới hạn chảy (Yield Strength) đạt trên 245 MPa và giới hạn bền kéo (Tensile Strength) từ 400 – 510 MPa là cơ sở kỹ thuật cốt lõi giúp các kỹ sư tính toán chính xác khả năng chịu tải trọng tĩnh, hoạt tải và áp lực gió cho toàn bộ hệ khung.
Toàn bộ lô hàng thép hộp 40×40 phân phối bởi Thép VinaSteel đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), EN 10219 (Châu Âu) và TCVN 3783:1983. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuyên sâu được cập nhật trực tiếp từ nhà máy:
| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết | Diễn Giải & Ý Nghĩa Kỹ Thuật Chuyên Sâu |
|---|---|---|
| Tên Sản Phẩm | Thép hộp 40×40 (Sắt hộp 40×40) | Tên gọi thương mại theo kích thước danh nghĩa của mặt cắt ngang, rộng 40mm và cao 40mm. |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | ASTM A500 (Grade B, C), JIS G3466 (STKR400, STKR490), EN 10219 (S275J0H, S355J2H), TCVN 3783:1983 | Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm có thể được sử dụng trong các dự án có vốn đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, với đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ). |
| Mác Thép Phổ Biến | SS400 (JIS G3101), A36 (ASTM A36), S275JR (EN 10025), STKR400, Q235B (GB/T 700), Q345B (GB/T 1591) | Mác thép quy định cường độ và thành phần hóa học của vật liệu. SS400/A36 là mác thép carbon thông dụng. Q345B/S355 là các mác thép hợp kim thấp cường độ cao, cho phép thiết kế các kết cấu nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực. |
| Kích Thước Cạnh | 40mm x 40mm | Kích thước danh nghĩa hình vuông đối xứng. |
| Độ Dày Thành Ống | 1.2mm, 1.4mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm | Độ dày (ly) là thông số quan trọng nhất. Nó quyết định trực tiếp đến các đặc trưng hình học của tiết diện như diện tích (A), mô men quán tính (I), và mô men kháng uốn (W), là các đại lượng cơ bản để tính toán ứng suất và độ võng của kết cấu. |
| Chiều Dài Tiêu Chuẩn | 6 mét/cây, 12 mét/cây (có thể cắt quy cách theo yêu cầu) | Chiều dài tiêu chuẩn 6m và 12m giúp tối ưu hóa việc vận chuyển bằng các phương tiện thông thường và giảm thiểu vật liệu thừa khi cắt. |
| Dung Sai Cho Phép | Dung sai độ dày ±10%, Dung sai cạnh ±1%, Dung sai góc vuông ±2° | Các dung sai này đảm bảo tính lắp lẫn và độ chính xác hình học của kết cấu khi thi công, đặc biệt quan trọng đối với các kết cấu giàn không gian hoặc yêu cầu độ chính xác cao. |
| Thành Phần Hóa Học (Mác SS400) | Carbon (C): ~0.25%, Silic (Si): ~0.35%, Mangan (Mn): ~1.20%, Phốt pho (P): ≤ 0.04%, Lưu huỳnh (S): ≤ 0.04% | Hàm lượng Carbon quyết định độ cứng và khả năng hàn. Hàm lượng Mangan tăng cường độ bền. Việc kiểm soát P và S ở mức thấp giúp tăng độ dẻo và tránh các khuyết tật khi hàn. |
| Tính Chất Cơ Lý (Mác SS400) | Giới hạn chảy: ≥ 245 MPa, Giới hạn bền kéo: 400 – 510 MPa, Độ giãn dài: ≥ 16% | Giới hạn chảy là mức ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo. Giới hạn bền kéo thể hiện khả năng chịu lực tối đa trước khi bị phá hủy. Độ giãn dài thể hiện độ dẻo của vật liệu. |
Trải nghiệm Thép hộp 40×40 đen, Mạ kẽm & Mạ kẽm nhúng nóng: Phân tích chuyên sâu
Để phục vụ đa dạng nhu cầu ngân sách và môi trường thi công từ nhà xưởng khô ráo đến các khu vực ven biển nhiễm mặn, Thép VinaSteel phân phối trọn bộ 3 dòng bề mặt sản phẩm chính:
1. Thép hộp 40×40 đen
Được sản xuất trực tiếp từ phôi thép cán nóng, lớp vỏ nguyên bản giữ màu xanh đen tự nhiên của lớp oxit sắt khô cùng một lớp dầu mỏng bảo vệ chống gỉ tạm thời. Dòng sản phẩm này có mức chi phí tối ưu nhất, phù hợp cho hệ kết cấu nội thất, khung kèo sơn phủ bảo vệ hoặc dầm lót sàn trong nhà.
- Độ dày thông dụng: 1.2 mm – 2.5 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM A500 / JIS G3466
- Giá bán tham khảo: 16.500 – 19.500 VNĐ/kg
- Ứng dụng: Khung xưởng trong nhà, lan can, kết cấu khung đỡ máy móc.
2. Thép hộp 40×40 mạ kẽm điện phân
Trải qua quy trình mạ kẽm điện phân tiên tiến, bề mặt thép khoác lên lớp phủ kẽm sáng bóng, bám dính đồng đều và có độ thẩm mỹ cao. Lớp kẽm bảo vệ ngăn chặn phản ứng oxy hóa xâm nhập, gia tăng độ bền ngoại thất ở các khu vực đô thị thông thường.
- Độ dày thông dụng: 1.2 mm – 2.5 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM A500 / EN 10219
- Giá bán tham khảo: 18.500 – 21.500 VNĐ/kg
- Ưu điểm: Bề mặt thẩm mỹ cao, chống gỉ chống ăn mòn ngoài trời tốt.
3. Thép hộp 40×40 mạ kẽm nhúng nóng
Là dòng sản phẩm cao cấp nhất được gia công qua bể dung dịch kẽm nóng chảy ở nhiệt độ ~450°C theo quy trình mạ kẽm nhúng nóng. Lớp hợp kim kẽm-sắt bao phủ toàn diện cả mặt trong lẫn mặt ngoài ống thép, mang lại khả năng kháng muối biển, hóa chất ăn mòn cực kỳ ấn tượng với tuổi thọ công trình lên đến 50 năm.
- Độ dày thông dụng: 1.4 mm – 3.0 mm
- Quy cách: Dài 6 mét/cây
- Tiêu chuẩn: ASTM A123 / TCVN 5408
- Giá bán tham khảo: 20.500 – 22.500 VNĐ/kg
- Đặc điểm: Khả năng chống chịu môi trường ô nhiễm, hóa chất ẩm ướt vượt trội.

So sánh lớp phủ mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng trên thép hộp 40×40
Tham khảo thông tin và so sánh giá với các sản phẩm thép hộp cùng loại
Để giúp khách hàng dễ dàng tra cứu quy cách tương quan và lên dự toán vật tư chính xác nhất, Thép VinaSteel tổng hợp bảng điều hướng nhanh các kích thước thép hộp vuông và chữ nhật liên quan:
So sánh Thép hộp 40×40 và các chủng loại thép hộp cùng phân khúc
Việc đánh giá chi tiết tính chất cơ lý giữa các dạng bề mặt giúp chủ đầu tư chọn lựa đúng giải pháp vật liệu tối ưu chi phí vòng đời công trình:
| Tiêu Chí So Sánh | Thép Hộp 40×40 Đen | Thép Hộp 40×40 Mạ Kẽm Điện Phân | Thép Hộp 40×40 Mạ Kẽm Nhúng Nóng |
|---|---|---|---|
| Độ Dày Lớp Phủ Kẽm | Không có (chỉ phủ dầu mỏng) | Mỏng (12 – 18 µm) | Dày (50 – 85 µm) |
| Bề Mặt Ngoại Quan | Màu xanh đen đặc trưng của oxit sắt | Sáng bóng, mịn, thẩm mỹ cao | Màu xám kẽm, hơi nhám nhẹ, phủ kín 100% |
| Khả Năng Chống Gỉ | Thấp (Cần sơn phủ bảo vệ) | Trung bình (10 – 15 năm trong nhà/đô thị) | Rất cao (30 – 50 năm ngoài trời/ven biển) |
| Bảo Vệ Mặt Trong Ống | Không có | Không phủ được bên trong | Bao phủ toàn diện trong lẫn ngoài |
| Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Tối ưu nhất (Rẻ nhất) | Trung bình (+15% đến 20% so với thép đen) | Cao nhất (+30% đến 40% so với thép đen) |

Xà Gồ C – Z Mạ Kẽm Cường Độ Cao
Kết hợp hoàn hảo với thép hộp 40×40 cho hệ khung mái nhà xưởng, gia tăng khả năng chịu tải và tối ưu chi phí vật tư kết cấu.
Thép hộp 40×40 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Nhờ độ bền cơ học cao và cấu trúc vuông gọn gàng, thép hộp 40×40 là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của các kỹ sư trong hàng loạt ứng dụng thực tế:
- Công nghiệp nhà xưởng: Làm hệ xà gồ phụ, khung dầm gác lửng, hệ đà mái, khung treo hệ thống M&E, đường ống kỹ thuật.
- Xây dựng dân dụng & thương mại: Cột chịu lực cho nhà thép tiền chế, khung sườn mái che, cổng rào kiên cố, khung bảo vệ ban công.
- Cơ khí & Ngành nghề khác: Gia công khung gầm xe tải, chân máy công nghiệp, hệ thống giá đỡ pin năng lượng mặt trời ngoài trời.

Ứng dụng đa dạng của thép hộp 40×40 trong hệ kết cấu khung kèo công trình
Hướng dẫn lắp đặt thi công đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
Thực hiện theo đúng SOP chuẩn thi công giúp đảm bảo tính an toàn và kéo dài tuổi thọ công trình:
- Bước 1: Kiểm tra vật tư đầu vào: Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp điện tử (dung sai không vượt quá ±5%), đối chiếu chứng chỉ CO/CQ đi kèm.
- Bước 2: Gia công cắt & hàn: Sử dụng máy cắt đĩa hợp kim để đạt góc cắt vuông 90° chính xác. Làm sạch bề mặt trước khi hàn, chọn dây hàn/que hàn phù hợp và phủ sơn chống gỉ ngay tại mối hàn.
- Bước 3: Căn chỉnh định vị: Dùng máy cân bằng laser định vị cao độ, siết bu lông liên kết tạm trước khi tiến hành hàn khóa cố định.
- Bước 4: Nghiệm thu hoàn thiện: Kiểm tra độ phẳng mối hàn, vệ sinh xỉ hàn và sơn dặm hoàn thiện toàn bộ hệ khung.

Thao tác lắp ráp và hàn kết cấu thép hộp 40×40 đúng kỹ thuật thi công
Quy trình bảo quản thép hộp tại kho bãi
- Khu vực lưu trữ: Chọn vị trí cao ráo, phẳng, có mái che chắn mưa nắng trực tiếp.
- Kê đệm an toàn: Sử dụng đà gỗ hoặc gối bê tông kê cao khỏi mặt đất tối thiểu 30cm để tránh hơi ẩm bốc lên.
- Xếp đống khoa học: Sắp xếp các bó thép vuông vắn, phân loại rõ ràng theo quy cách và bề mặt (đen / mạ kẽm).

Khu vực kho bãi bảo quản thép hộp chuẩn kỹ thuật tại Thép VinaSteel
Hỏi đáp về Thép hộp 40×40 (FAQs)
1. 1 cây thép hộp 40×40 dài 6m nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng 1 cây thép hộp 40×40 dài 6m phụ thuộc vào độ dày thành ống. Ví dụ: Dày 1.2mm nặng khoảng 8.85 kg/cây; dày 1.5mm nặng khoảng 10.95 kg/cây; dày 2.0mm nặng khoảng 14.35 kg/cây.
2. Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt thép hộp 40×40 theo yêu cầu không?
Có. Thép VinaSteel cung cấp dịch vụ cắt xẻ quy cách theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng, hỗ trợ gia công đục lỗ và mạ kẽm nhúng nóng tận xưởng.
3. Làm sao để phân biệt thép hộp 40×40 chính hãng Hòa Phát hay Hoa Sen?
Sản phẩm chính hãng đều có in phun điện tử đai tên thương hiệu, quy cách, độ dày, mã số ca sản xuất trực tiếp lên thân ống thép và có đai bó thép kèm tem nhãn CO/CQ rõ ràng.
Sở hữu ngay Thép hộp 40×40 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel tự hào là đơn vị phân phối sắt thép hàng đầu tại TP.HCM và các tỉnh Miền Nam với cam kết 100% hàng chính hãng, giao hàng nhanh chóng bằng đội xe cẩu chuyên dụng tận công trình. Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để nhận bảng báo giá thép hộp 40×40 chi tiết cùng chiết khấu hấp dẫn cho dự án.

Năng lực cung ứng thép hộp quy mô lớn tại hệ thống tổng kho Thép VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể có sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel qua Hotline 0913 991 377 để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.