Thép ống phi 168 là dòng vật liệu kết cấu chịu lực hàng đầu trong các dự án công nghiệp, hệ thống PCCC và hạ tầng dẫn chất chất lượng cao. Với đường kính ngoài chuẩn 168.3 mm, sản phẩm này đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết. Hãy khám phá chi tiết báo giá và quy cách kỹ thuật cùng Thép VinaSteel ngay hôm nay.

Kho thép ống DN150 chính hãng VinaSteel
Thép Ống Phi 168 (DN150) – Đủ Tiêu Chuẩn CO/CQ
Phân phối trực tiếp thép ống phi 168 đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng từ nhà máy Hòa Phát, Hoa Sen, VinaOne với đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Đặc điểm nổi bật của Thép ống phi 168: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Sản phẩm thép ống phi 168 (hay còn gọi là thép ống D168, ống thép DN150 hoặc ống 6 inch) nổi bật với cấu trúc tiết diện tròn hoàn hảo, bề mặt láng mịn cùng đường hàn chìm phẳng hoặc thân đúc nguyên khối đồng nhất. Thiết kế hình học tối ưu giúp phân bổ ứng suất đều trên toàn bộ bề mặt, tăng khả năng kháng xoắn cực tốt.

Thép ống phi 168 cho công trình xây dựng và công nghiệp
Về mặt ngoại quan, khách hàng có thể dễ dàng phân biệt các phân loại bề mặt xử lý khác nhau của dòng ống thép này:
- Thép ống phi 168 đen (cán nóng): Bề mặt phủ lớp oxit sắt màu đen xám đặc trưng, mang lại cảm giác rắn chắc, chuyên dùng cho kết cấu chịu lực trong nhà hoặc khung xưởng.
- Thép ống phi 168 mạ kẽm điện phân: Bề mặt xám sáng bóng nhẹ, lớp phủ kẽm mịn giúp tăng vẻ mỹ quan cho các công trình cơ điện lạnh.
- Thép ống phi 168 mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm ánh kim bám chắc toàn bộ trong lẫn ngoài mặt ống, cho cảm giác cực kỳ dày dặn và chống gỉ sét tuyệt đối.

Phân biệt các loại bề mặt xử lý của thép ống phi 168
Bảng đơn giá thép ống phi 168 tại kho TP.HCM hôm nay
Dưới đây là bảng đơn giá tham khảo cho dòng thép ống phi 168 được cập nhật mới nhất tại kho Thép VinaSteel khu vực TP.HCM và các tỉnh Miền Nam:
| Loại thép ống phi 168 | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép ống phi 168 đen (cán nóng) | 16.900 |
| Thép ống phi 168 mạ kẽm điện phân | 21.500 |
| Thép ống phi 168 mạ kẽm nhúng nóng | 25.900 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% thuế VAT và chi phí vận chuyển. Đơn giá có thể biến động tùy theo số lượng đặt hàng, độ dày cụ thể, thương hiệu sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, VinaOne, SeAH) cũng như biến động nguyên liệu thị trường. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline Thép VinaSteel để có báo giá ưu đãi chính xác nhất.
Danh mục hệ thống sản phẩm thép ống liên quan tại Thép VinaSteel
Nhằm phục vụ tối đa nhu cầu đa dạng của các nhà thầu, Thép VinaSteel cung cấp đầy đủ các quy cách thép ống tròn từ đường kính nhỏ đến các kích thước lớn tiêu chuẩn:
Bảng tra quy cách trọng lượng thép ống phi 168 tiêu chuẩn
Việc nắm vững barem khối lượng giúp các kỹ sư bóc tách dự toán chính xác 100%. Dưới đây là bảng tra trọng lượng thép ống phi 168 theo từng độ dày thành ống phổ biến:
| Độ dày thành ống (mm) | Trọng lượng ống (Kg/mét) | Trọng lượng cây 6m (Kg) |
|---|---|---|
| 2.0 mm | 8.22 kg/m | 49.32 kg |
| 2.5 mm | 10.19 kg/m | 61.14 kg |
| 3.0 mm | 12.15 kg/m | 72.90 kg |
| 3.5 mm | 14.10 kg/m | 84.60 kg |
| 4.0 mm | 16.06 kg/m | 96.36 kg |
| 4.5 mm | 18.00 kg/m | 108.00 kg |
| 5.0 mm | 19.95 kg/m | 119.70 kg |
| 5.5 mm | 21.89 kg/m | 131.34 kg |
| 6.0 mm | 23.83 kg/m | 142.98 kg |
| 6.35 mm | 25.10 kg/m | 150.60 kg |
| 7.0 mm | 27.70 kg/m | 166.20 kg |
| 8.0 mm | 31.56 kg/m | 189.36 kg |
| 9.0 mm | 35.41 kg/m | 212.46 kg |
| 10.0 mm | 39.25 kg/m | 235.50 kg |
Đánh giá chi tiết Thép ống phi 168: Sức mạnh Khả năng chịu lực & Tính năng cốt lõi
Theo đánh giá kỹ thuật từ các chuyên gia kết cấu Thép VinaSteel, sản phẩm thép ống phi 168 sở hữu những thông số cơ lý vượt trội giúp tối ưu hóa sức chịu tải cho toàn bộ công trình.
| Thuộc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số | Ứng dụng mang lại |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 168.3 mm (Dung sai ±5%) | Kích thước chuẩn hóa giúp kết nối phụ kiện bích/ren chính xác 100%. |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN150 (Tương đương 6 inch) | Dễ dàng đồng bộ hệ thống van, phụ kiện ngành nước và PCCC. |
| Độ dày thành ống | 3.96 mm đến 21.95 mm | Đáp ứng linh hoạt các cấp áp lực từ trung bình đến áp suất siêu cao. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 9m, 12m (Gia công cắt theo yêu cầu) | Giảm hao hụt thi công, tối ưu chi phí mối nối hàn cho nhà thầu. |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A53, A106, API 5L, BS 1387, EN 10255 | Đảm bảo an toàn kỹ thuật theo chuẩn mực công trình quốc tế. |
| Mác thép phổ biến | SS400, A53B, A106B, Q345, CT3, 40Cr | Đạt giới hạn chảy cao, chịu va đập và ứng suất kéo dãn cực tốt. |
| Chủng loại phân phối | Ống thép hàn (ERW) & Ống thép đúc (SMLS) | Ống đúc chịu áp lực áp suất cực cao, ống hàn có chi phí tối ưu. |
Trải nghiệm Khả năng chịu lực, Độ bền ăn mòn & Sự linh hoạt thi công: Phân tích chuyên sâu
Khả năng chịu lực va đập và áp suất tải trọng vượt trội
Cấu trúc ống tròn rỗng giúp phân tán lực ứng suất đồng đều theo mọi hướng. Sử dụng mác thép cường độ cao A106B hoặc SS400 giúp tăng khả năng chịu tải vượt trội, chịu áp suất dòng chảy cao mà không lo biến dạng hay nứt vỡ. Điều này biến thép ống D168 thành giải pháp ưu việt cho các đường ống dẫn khí nén, dẫn dầu áp lực lớn.

Khả năng chịu lực vượt trội của thép ống D168 trong công trình
Khả năng chống ăn mòn hóa học và thời tiết khắc nghiệt
Đặc biệt với dòng thép ống phi 168 mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm bảo vệ phủ đều cả bên trong lẫn bên ngoài thành ống. Lớp kẽm này giúp kháng lại hiện tượng oxy hóa từ môi trường biển, hóa chất, tăng tuổi thọ công trình lên đến 50 năm, giảm chi phí bảo dưỡng tối đa.
Sự linh hoạt trong gia công, cắt hàn và lắp đặt kết cấu
Mặc dù có độ cứng cao, thép ống D168 vẫn sở hữu độ dẻo tiêu chuẩn giúp kỹ sư thi công dễ dàng cắt gọt, uốn cong hoặc nối bằng phương pháp hàn hồ quang, hàn vát mép, hoặc bắt mặt bích. Cấu trúc rỗng giúp giảm nhẹ khối lượng tổng thể của kết cấu so với thép tròn đặc cùng đường kính.
So sánh Thép ống phi 168 và các dòng thép ống cùng quy cách/phân khúc
Để giúp chủ đầu tư đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho ngân sách và kỹ thuật, Thép VinaSteel tổng hợp bảng so sánh chi tiết giữa các dòng thép ống phi 168 hiện nay:
| Tiêu chí so sánh | Ống thép phi 168 Đen | Ống phi 168 Mạ kẽm điện phân | Ống phi 168 Mạ kẽm nhúng nóng | Ống thép đúc phi 168 |
|---|---|---|---|---|
| Xử lý bề mặt | Cán nóng, phủ sơn đen | Phủ kẽm mỏng bề ngoài | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ | Bề mặt đúc nguyên khối |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình (Cần sơn phủ) | Khá tốt trong nhà | Xuất sắc ngoài trời/ngoài biển | Tùy thuộc lớp sơn/mạ |
| Chịu áp suất dòn chảy | Áp suất tiêu chuẩn | Áp suất trung bình | Áp suất cao PCCC | Chịu áp suất siêu cao |
| Đường hàn thân ống | Có đường hàn dọc (ERW) | Có đường hàn dọc (ERW) | Có đường hàn dọc (ERW) | Không có đường hàn (SMLS) |
| Mác thép tiêu chuẩn | SS400, Q235 | SS400, Q195 | ASTM A53, BS 1387 | ASTM A106B, API 5L |
| Tuổi thọ trung bình | 10 – 20 năm | 20 – 30 năm | Trên 50 năm | Trên 50 năm |
| Mức chi phí đầu tư | Thấp nhất, tối ưu nhất | Trung bình | Cao hơn ống đen | Mức chi phí cao nhất |
| Ứng dụng chính | Khung xưởng, giàn giáo | Đường ống cơ điện HVAC | Mạng PCCC, cấp nước sạch | Dẫn dầu khí, lò hơi áp lực |
Thép ống phi 168 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Nhờ độ bền vượt trội cùng tính đa năng, sản phẩm thép ống phi 168 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp cốt lõi:

Các ứng dụng thực tế phong phú của thép ống phi 168 trong đời sống
- Hệ thống Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Làm đường ống chính dẫn nước chữa cháy cho các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và nhà xưởng công nghiệp.
- Xây dựng hạ tầng & Kết cấu thép: Dùng làm cọc móng ống thép, cột chống chịu lực, kèo thép nhà xưởng, cầu cảng, giàn giáo chịu lực trọng tải cao.
- Ngành công nghiệp chất lỏng & khí nén: Làm đường ống dẫn dầu, dẫn khí gas, ống cấp thoát nước đô thị, đường ống dẫn chất thải hóa chất.
- Gia công cơ khí & Dân dụng: Chế tạo khung xe tải, lan can cầu đường, cột đèn chiếu sáng, biển báo giao thông và các chi tiết máy móc.
Ưu điểm: Khả năng chịu áp lực cao, tuổi thọ bền bỉ, dễ hàn cắt lắp đặt.
Nhược điểm: Trọng lượng bản thân khá nặng, cần thiết bị cẩu nâng khi thi công.
Cách bảo quản thép ống DN150 đạt chất lượng tốt nhất
Để duy trì chất lượng cơ lý và giữ cho lớp kẽm phủ không bị xuống cấp trước khi lắp đặt vào công trình, nhà thầu nên thực hiện đúng các nguyên tắc bảo quản sau:

Quy trình lưu kho bảo quản thép ống DN150 tiêu chuẩn tại VinaSteel
- Lưu trữ ống thép ở nơi khô ráo, thoáng mát, đệm gỗ cách mặt đất tối thiểu 15 cm.
- Nếu bảo quản ngoài trời, bắt buộc phải phủ bạt chống thấm và kê nghiêng ống một góc 5 độ để tránh đọng nước bên trong thân ống.
- Tránh xếp chồng quá cao làm móp méo ống bên dưới và không để tiếp xúc gần các khu vực hóa chất ăn mòn mạnh.

Kho bãi rộng lớn giao hàng tận nơi
Gia Công Cắt Thép Ống Phi 168 Theo Quy Cách
Thép VinaSteel nhận cắt thép ống D168 theo mọi độ dài yêu cầu, hỗ trợ sơn chống gỉ, gia công mạ kẽm nhúng nóng và giao hàng tận công trình bằng xe cẩu chuyên dụng.
Hỏi đáp về Thép ống phi 168 (FAQs)
1. Đường kính ngoài thực tế của thép ống phi 168 là bao nhiêu mm?
Đường kính ngoài tiêu chuẩn (OD) của thép ống phi 168 là 168.3 mm, tương đương kích thước danh nghĩa DN150 hoặc 6 inch.
2. Thép ống phi 168 cây 6m nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày. Ví dụ: Dày 3.0mm nặng khoảng 72.9 kg/cây 6m; dày 4.0mm nặng 96.36 kg/cây 6m; dày 5.0mm nặng 119.7 kg/cây 6m.
3. Thép VinaSteel có giao thép ống phi 168 tận nơi không?
Có. Thép VinaSteel sở hữu đội xe cẩu thùng chuyên dụng, hỗ trợ vận chuyển tận công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh Miền Nam.
Sở hữu ngay Thép ống phi 168 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel tự hào là nhà phân phối cấp 1 dòng sản phẩm thép ống phi 168 uy tín số 1 tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giao hàng nhanh chóng và chính sách chiết khấu cực hấp dẫn cho dự án lớn. Hãy gọi ngay Hotline để nhận báo giá sỉ ưu đãi hôm nay!
Ban Biên Tập: VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.









18 đánh giá cho Thép Ống Phi 168
Chưa có đánh giá nào.