Thông Tin Và Báo Giá Thép Hình V50x50 -VinaSteel

Giá thép V50x50 hiện nay luôn là tiêu chí quan trọng hàng đầu ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán chi phí thi công của mọi nhà thầu. Công ty TNHH Thép VinaSteel tự hào mang đến thông tin báo giá chính xác, cập nhật liên tục cùng những phân tích kỹ thuật chuyên sâu giúp quý khách đưa ra quyết định mua hàng tối ưu nhất.

SẢN PHẨM PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG
Thép Hình V

Thép V50x50 chính hãng có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ

Thép Hình V – Đa Dạng Quy Cách, Giá Tận Kho

Chuyên phân phối các sản phẩm thép hình V đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng đủ barem tiêu chuẩn từ nhà máy Hòa Phát, An Khánh, VinaOne, Nhà Bè với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Đơn giá thép hình V50x50 mới nhất hôm nay

Sự biến động của thị trường nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng lớn đến đơn giá thép chữ V. Để giúp quý khách hàng nắm bắt kịp thời, Thép VinaSteel xin công bố mức giá tham khảo trung bình được áp dụng tại kho TP.HCM như sau:

  • Giá thép V50x50 đen có giá là 16.780 đ/kg.
  • Giá thép V50x50 mạ kẽm điện phân có giá là 19.780 đ/kg.
  • Giá thép V50x50x5mm dao động từ 16.500 đ/kg đến 21.000 đ/kg tùy thuộc vào bề mặt xử lý và nhà máy sản xuất.

Dưới đây là bảng tổng hợp quy cách chi tiết và đơn giá thép hình V50x50 cây 6m cập nhật mới nhất:

Quy CáchĐộ Dày (mm)Đen (đ/kg)Mạ Kẽm (đ/kg)Nhúng Kẽm (đ/kg)
Thép hình V50x50x6m215.69918.69921.699
2,5
3
3,5
3,8
4
4,3
4,5
5

Lưu ý quan trọng về đơn giá:

  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận chiết khấu hấp dẫn theo số lượng đặt hàng.
  • Dung sai độ dày và trọng lượng thép hình ± 5% đến ± 10% theo quy định cho phép của nhà sản xuất. Nếu nằm ngoài quy phạm trên, công ty chấp nhận cho đổi, trả hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải giữ nguyên trạng thái ban đầu (không sơn, không cắt hàn, không gỉ sét).
  • Cam kết hàng mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt sáng đẹp, thẳng đều.
  • Phương thức thanh toán linh hoạt: Chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền mặt trước khi nhận hàng.

Xem thêm thông tin giá các dòng sản phẩm liên quan: Giá thép v tại kho TPHCM và danh mục Các sản phẩm thép V tại Thép VinaSteel.

Thông tin về thép hình V50x50, sắt V50x50 là gì?

Thép hình V50x50 (hay còn gọi là sắt V50x50, thép góc V50) là loại thép hình sở hữu mặt cắt ngang dạng chữ V vuông góc, với kích thước hai cạnh đều nhau đúng 50mm. Đây là một trong những quy cách thép hình tiêu chuẩn được tiêu thụ mạnh mẽ nhất trên thị trường xây dựng và gia công cơ khí hiện nay.

Thông tin về thép V50x50, sắt V50x50

Thông tin kỹ thuật và hình dạng thực tế của thép V50x50, sắt V50x50 chính hãng

Sản phẩm được chế tạo từ nguồn phôi thép đạt chuẩn, trải qua quy trình cán nóng hoặc cán nguội nghiêm ngặt ở nhiệt độ cao. Nhờ cấu trúc phân tử mật độ cao cùng dạng góc vuông chịu lực đối xứng, sắt V50x50 có khả năng chống cong vênh, chịu tải trọng uốn gập và chịu lực rung xóc vượt trội trong các công trình kết cấu hạ tầng.

Các thông số đầy đủ về thép V50x50

Việc nắm vững các thông số kỹ thuật là bước nền tảng giúp các kỹ sư xây dựng bóc tách khối lượng và tính toán khả năng chịu lực chính xác cho từng hạng mục công trình. Thép V50x50 được sản xuất tuân thủ khắt khe các hệ tiêu chuẩn quốc tế.

Mác ThépQ235B – S235JR – GR.A – GR.B – SS400 – A36
Tiêu ChuẩnASTM A36, JIS G3101, KS D3503, GB/T 700, EN10025-2, A131
Xuất XứNội địa: Hòa Phát, An Khánh, Miền Nam, VinaOne, Nhà Bè
Nhập khẩu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan
Quy CáchĐộ dày cánh thép: 2.0mm – 5.0mm | Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6m (cắt theo yêu cầu)

Bảng tra thành phần hóa học sắt V50x50 theo mác thép tiêu chuẩn

Tỷ lệ các thành phần nguyên tố hóa học quyết định trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo, khả năng hàn và độ bền kéo của thanh thép V50. Bảng dưới đây thể hiện chi tiết hàm lượng phần trăm các chất có trong từng mác thép:

Mác ThépTHÀNH PHẦN HÓA HỌC (%)
CSiMnPSNiCrCu
A360.270.15 – 0.41.200.0400.0500.20
SS4000.0500.050
Q235B0.220.351.400.0450.0450.300.300.30
S235JR0.220.551.600.0500.050
GR.A0.210.502.5XC0.0350.035
GR.B0.210.350.800.0350.035
DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO
Dịch vụ mạ kẽm

Gia Công Xi Mạ Kẽm & Mạ Kẽm Nhúng Nóng Sắt Thép

Thép VinaSteel cung cấp dịch vụ gia công xi mạ kẽm điện phân và nhúng kẽm nóng chất lượng cao theo tiêu chuẩn ASTM A123, giúp bảo vệ lớp kim loại chống oxy hóa lên tới 50 năm.

3 loại thép V50x50 phổ biến trên thị trường hiện nay

Để đáp ứng tốt nhất các yêu cầu kỹ thuật và ngân sách khác nhau của từng công trình, các nhà sản xuất phân chia thép hình V50x50 thành 3 dòng sản phẩm chính với đặc tính xử lý bề mặt riêng biệt.

1. Thép V50x50 đen (Nguyên bản cán nóng)

Thép V50x50 đen giữ nguyên màu sắc đen xanh xám tự nhiên của lớp vảy oxit sắt sinh ra trong quá trình cán nóng nguyên bản. Sản phẩm không qua xử lý bề mặt kim loại phụ trợ nên giữ được giá thành rẻ nhất. Thép V đen phù hợp sử dụng cho các công trình trong nhà, kết cấu được bao bọc kín hoặc các hạng mục sẽ được gia công sơn phủ chống gỉ sau khi hoàn thiện.

2. Thép V50x50 mạ kẽm điện phân

Thép V50x50 mạ kẽm điện phân được bảo vệ bằng cách phun một lớp dung dịch kẽm mỏng lên bề mặt thanh thép thông qua phản ứng điện tích. Lớp kẽm này giúp gia tăng đáng kể tính thẩm mỹ với bề mặt sáng bóng, nhẵn mịn. Ngoài ra, Thép VinaSteel còn nhận xi mạ kẽm điện phân sắt thép số lượng lớn với tiến độ nhanh chóng cho các đối tác công trình.

3. Thép V50x50 nhúng kẽm nóng

Thép V50x50 nhúng kẽm nóng là dòng sản phẩm cao cấp nhất về khả năng chống chịu ăn mòn. Thanh thép sau khi làm sạch bề mặt bằng axit sẽ được nhúng ngập hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Quá trình này tạo nên lớp hợp kim kẽm – sắt bám chặt cả mặt trong lẫn mặt ngoài của thép. Sản phẩm là lựa chọn chuyên dụng hàng đầu cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất, tháp truyền hình và hệ thống giàn khoan ngoài trời.

Các loại thép V50x50 phổ biến trên thị trường

So sánh các loại thép hình V50x50 phổ biến: Thép đen, mạ kẽm điện phân và nhúng kẽm nóng

Quý khách có thể xem chi tiết chi phí xử lý bề mặt tại: Giá mạ kẽm nhúng nóng thép V và các loại sắt thép khác.

Ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế của sắt hình V50x50

Được sản xuất từ nguyên liệu thép carbon tinh khiết kết hợp cùng công nghệ luyện kim tiên tiến, sắt V50x50 sở hữu nhiều tính năng kỹ thuật nổi bật:

  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc hình học hai cánh cân bằng giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực uốn, lực nén và chống xoắn giật cực tốt.
  • Tuổi thọ công trình lâu dài: Khi sử dụng sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng đúng tiêu chuẩn, độ bền bề mặt có thể kéo dài trên 20 năm đến 50 năm dưới tác động khắc nghiệt của thời tiết.
  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội: Lớp kẽm bảo vệ ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường axit, nước mưa muối hoặc hóa chất công nghiệp.
  • Thi công lắp đặt dễ dàng: Kích thước gọn nhẹ 50mm x 50mm giúp công nhân dễ dàng cắt, hàn, khoan lỗ và bắt bulong, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí nhân công.
  • Tính ứng dụng linh hoạt: Được sử dụng đa dạng trong nhiều ngành nghề khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Ưu điểm thép V50x50

Thép góc V50x50 đóng vai trò kết cấu chịu lực quan trọng tại các công trình lớn

Nhờ những đặc tính ưu việt trên, thép hình chữ V kích thước 50x50x5mm được ứng dụng phổ biến trong các hạng mục cụ thể như:

  • Làm khung nhà xưởng tiền chế, kèo mái, xà gồ kết cấu chịu lực.
  • Chế tạo giàn khoan hàng hải, khung sườn tàu thuyền, cầu cảng.
  • Xây dựng trụ điện cao thế, tháp anten truyền hình, khung đỡ tấm pin năng lượng mặt trời.
  • Gia công kệ kho hàng chịu tải nặng, khung xe tải, container, lan can cầu đường.

Quy trình 5 bước kiểm tra chất lượng thép V50x50 chuẩn SOP tại công trình

Để đảm bảo an toàn kết cấu tuyệt đối, kỹ sư giám sát cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm tra đầu vào theo 5 bước sau:

  • Bước 1: Kiểm tra nhãn mác & chứng chỉ: Đối chiếu tem nhãn trên bó thép với chứng chỉ CO/CQ do nhà máy cấp. Kiểm tra logo dập nổi trên thân cây thép.
  • Bước 2: Đo độ dày thực tế: Sử dụng thước kẹp điện tử đo độ dày hai cánh tại 3 điểm khác nhau. Dung sai cho phép không được vượt quá ± 5% so với tiêu chuẩn.
  • Bước 3: Kiểm tra kích thước cánh: Dùng thước kẹp đo chiều rộng hai cạnh V, đảm bảo đủ 50mm ± 1mm.
  • Bước 4: Cân khối lượng kiểm tra barem: Đưa thanh thép 6m lên cân điện tử, so sánh tỷ trọng thực tế với bảng quy chuẩn trọng lượng của nhà máy.
  • Bước 5: Kiểm tra ngoại quan bề mặt: Quan sát bề mặt thanh thép phải thẳng, không cong vênh quá 1mm/m, lớp mạ kẽm đồng đều không bị bong tróc.
thông số và ứng dụng của sắt hình V50x50

Ứng dụng đa dạng của sắt hình V50x50 trong xây dựng và chế tạo cơ khí

So sánh giá thép V50x50 với các sản phẩm thép V cùng loại

Bảng dưới đây giúp quý khách tham khảo danh mục các kích thước thép hình V phổ biến khác hiện đang được phân phối chính thức tại kho Thép VinaSteel để dễ dàng lựa chọn quy cách thay thế tương đương:

Những sai lầm cần tránh khi chọn mua sắt V50x50 và lời khuyên từ chuyên gia

Trong quá trình thu mua sắt thép cho dự án, nhiều khách hàng thường mắc phải những sai sót không đáng có dẫn đến ảnh hưởng chất lượng công trình hoặc phát sinh chi phí. Dưới đây là các lưu ý hàng đầu:

  • Ham giá rẻ mua phải thép gầy (thép thiếu ly): Một số cơ sở kinh doanh bất chính cung cấp loại thép V50x50 bị gầy độ dày (ví dụ báo 5mm nhưng thực tế chỉ đạt 4.2mm). Việc này làm giảm 20% khả năng chịu tải của kết cấu. Lời khuyên: Luôn yêu cầu đo độ dày bằng thước kẹp điện tử trước khi hạ hàng.
  • Nhầm lẫn giữa mạ kẽm điện phân và nhúng kẽm nóng: Thép mạ kẽm điện phân có lớp mạ mỏng hơn nhiều so với nhúng kẽm nóng. Nếu đưa thép mạ điện phân vào môi trường biển sẽ bị gỉ sét nhanh chóng. Lời khuyên: Xác định rõ điều kiện môi trường thi công để chọn loại mạ phù hợp.
  • Không kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Thép trôi nổi không rõ nguồn gốc có thể chứa tạp chất cao, dễ bị giòn gãy khi hàn. Lời khuyên: Chỉ mua thép tại đại lý cấp 1 có đầy đủ chứng nhận chất lượng từ nhà máy.

Câu hỏi thường gặp về thép hình V50x50 (FAQs)

1. Thép V50x50x5mm nặng bao nhiêu kg một cây 6m?

Thanh thép V50x50x5mm dài 6m có trọng lượng tiêu chuẩn khoảng 22.38 kg/cây (tương đương khoảng 3.73 kg/m) tùy thuộc vào barem của từng nhà máy sản xuất.

2. Thép V50x50 mạ kẽm nhúng nóng khác gì so với mạ kẽm điện phân?

Thép nhúng kẽm nóng được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm 450°C, phủ đều cả mặt trong lẫn ngoài với độ dày lớp mạ 50-80µm. Trong khi mạ điện phân chỉ phủ lớp mỏng 15-20µm ở bề mặt ngoài.

3. Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt thép V50 theo quy cách yêu cầu không?

Có. Thép VinaSteel cung cấp dịch vụ cắt, gia công đục lỗ, sơn mạ thép hình V50 theo chính xác kích thước bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.

4. Làm sao để nhận báo giá sỉ tốt nhất cho dự án lớn?

Quý khách chỉ cần gửi bảng bóc tách khối lượng qua Zalo hoặc Hotline 0913 991 377, phòng kinh doanh sẽ gửi bảng báo giá chiết khấu ưu đãi nhất trong vòng 15 phút.

ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CẤP 1
Thép VinaSteel

Đặt Mua Thép V50x50 Giá Tốt Nhất Tại TP.HCM

Thép VinaSteel cam kết phân phối 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, giao hàng tận công trình bằng hệ thống xe cẩu chuyên dụng nhanh chóng 24/7.

Mua thép V50x50x5 uy tín giá rẻ ở đâu tại TP.HCM?

Để giải quyết bài toán tìm kiếm nguồn cung cấp thép V50x50 chất lượng cao với giá thành cạnh tranh, Công ty TNHH VinaSteel chính là địa chỉ tin cậy hàng đầu dành cho quý đối tác. Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối cấp 1 trực tiếp từ các thương hiệu sản xuất thép hình hàng đầu hiện nay như: Thép V An Khánh, Thép V Nhà Bè, Thép V VinaOne, và các dòng Thép V Mạ Kẽm.

Lựa chọn Sắt Thép VinaSteel, quý khách hoàn toàn yên tâm bởi:

  • Nguồn hàng phong phú, sẵn kho số lượng lớn đáp ứng mọi tiến độ dự án.
  • Chính sách giá sỉ cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
  • Hệ thống xe cẩu giao hàng tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh Miền Nam.
  • Hỗ trợ công nợ linh hoạt cho các đối tác dự án lâu năm.

Hãy liên hệ ngay với Thép VinaSteel qua Hotline: 0913 991 377 để nhận báo giá thép V50x50 ưu đãi nhất hôm nay!

Lưu ý: Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo và được tổng hợp từ kinh nghiệm thực tế của đội ngũ kỹ sư Thép VinaSteel. Đơn giá thép có thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường. Để nhận tư vấn bóc tách khối lượng và báo giá chính xác nhất cho công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0913991377
Gọi Ngay 1
Hotline: 0966387953
Gọi Ngay 2
Hotline: 0961082087
Gọi Ngay 3
Zalo
Zalo
Zalo