Thép ray QU70 là dòng thép ray cẩu trục chuyên dụng tải nặng được sản xuất theo tiêu chuẩn YB/T5055-2014 từ mác thép U71Mn cao cấp, sở hữu thiết kế mặt cắt tối ưu giúp chịu lực tác động cực lớn từ hệ thống nâng hạ. Sản phẩm được cung cấp chính hãng bởi Thép VinaSteel với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành cho công trình logistics, cảng biển và nhà xưởng công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của Thép ray QU70: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Thép ray QU70 sở hữu thiết kế hình học đặc trưng với biên dạng hình chữ T cải tiến, phần đầu ray được mở rộng mặt lăn lên đến 70 mm giúp gia tăng diện tích tiếp xúc bánh xe cẩu trục. Thiết kế diện tích tiếp xúc lớn này hỗ trợ phân tán lực ép vuông góc và lực xé ngang, hạn chế hiện tượng mài mòn cục bộ trên bề mặt lăn trong quá trình di chuyển tải trọng lớn.
Phần eo ray QU70 có độ dày lên tới 28 mm, kết hợp với phần chân đế rộng 120 mm tạo nên một kết cấu vững chắc, có khả năng chống uốn xoắn cực tốt dưới tác động lực động liên tục. Bề mặt thanh ray hoàn thiện dạng cán nóng (As-Rolled) có độ nhám kỹ thuật tiêu chuẩn, tạo ma sát tối ưu cho bánh xe di chuyển mà không gây ra hiện tượng trượt ray nguy hiểm.

Thép Ray QU70 – VinaSteel nhập khẩu chính hãng, tiêu chuẩn YB/T5055-2014
- Mặt ray rộng 70 mm: Tối ưu hóa diện tích tiếp xúc bánh xe, giảm áp lực bề mặt và kéo dài tuổi thọ hệ thống nâng hạ.
- Eo ray dày 28 mm: Tăng cường độ cứng vững cẩu trục, chống hiện tượng biến dạng hoặc nứt gãy do mỏi cơ học.
- Chân đế rộng 120 mm: Giúp truyền tải trọng lượng xuống dầm bê tông hoặc dầm thép chịu lực một cách cân bằng.
Đánh giá chi tiết Thép ray QU70: Sức mạnh Khả năng chịu lực & Tính năng cốt lõi
Chất lượng của thép ray cẩu trục QU70 phụ thuộc trực tiếp vào đặc tính cơ lý và thành phần hóa học của mác thép U71Mn. Với hàm lượng Carbon từ 0.65% đến 0.76% cùng hàm lượng Mangan cao từ 0.80% đến 1.10%, thép ray QU70 đạt độ bền kéo tối thiểu 880 MPa, chịu được tải trọng nâng hàng chục đến hàng trăm tấn mà không bị biến dạng dẻo.
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo các chủng loại thép ray cẩu trục và thép ray tàu tại kho Thép VinaSteel TP.HCM. Mức giá đơn vị dao động tùy thuộc vào biến động thị trường và khối lượng đơn hàng thực tế.
| STT | Chủng Loại Thép Ray | Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 1 | Thép ray P9 | 16.500 |
| 2 | Thép ray P11 | 16.700 |
| 3 | Thép ray P12 | 16.900 |
| 4 | Thép ray P15 | 17.100 |
| 5 | Thép ray P18 | 17.300 |
| 6 | Thép ray P22 | 17.400 |
| 7 | Thép ray P24 | 17.500 |
| 8 | Thép ray P30 | 17.700 |
| 9 | Thép ray P38 | 17.900 |
| 10 | Thép ray P43 | 18.100 |
| 11 | Thép ray P50 | 18.200 |
| 12 | Thép ray P60 | 18.300 |
| 13 | Thép ray QU70 | 18.400 |
| 14 | Thép ray QU80 | 18.500 |
| 15 | Thép ray QU100 | 18.600 |
| 16 | Thép ray QU120 | 18.700 |
Lưu ý: Đơn giá thép ray QU70 có thể điều chỉnh tùy theo số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Quý khách vui lòng tham khảo chi tiết tại bảng giá thép ray mới nhất hôm nay hoặc liên hệ hotline phòng kinh doanh để nhận báo giá sỉ ưu đãi.

Thông tin chi tiết về thanh ray QU70 nhập khẩu chính hãng
Sau đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thép ray QU70 theo đúng tiêu chuẩn kiểm định YB/T5055-2014 phục vụ công tác thiết kế và nghiệm thu công trình:
| Thuộc tính | Thông số chi tiết | Đơn vị | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Kích thước hình học | |||
| Chiều cao ray (H) | 120 | mm | YB/T5055-2014 |
| Chiều rộng đáy (B) | 120 | mm | YB/T5055-2014 |
| Chiều rộng mặt ray (A) | 70 | mm | YB/T5055-2014 |
| Độ dày eo ray (d) | 28 | mm | YB/T5055-2014 |
| Trọng lượng riêng tiêu chuẩn | 52.8 | kg/m | YB/T5055-2014 |
| Vật liệu & Thành phần hóa học (Mác thép U71Mn) | |||
| Mác thép phổ biến | U71Mn | – | YB/T5055-2014 |
| Carbon (C) | 0.65 – 0.76 | % | YB/T5055-2014 |
| Silic (Si) | 0.15 – 0.35 | % | YB/T5055-2014 |
| Mangan (Mn) | 0.80 – 1.10 | % | YB/T5055-2014 |
| Photpho (P) | ≤ 0.040 | % | YB/T5055-2014 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.040 | % | YB/T5055-2014 |
| Đặc tính cơ lý (Mác thép U71Mn) | |||
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 880 | MPa | YB/T5055-2014 |
| Độ dãn dài tương đối (Elongation) | ≥ 9 | % | YB/T5055-2014 |
| Chiều dài cây tiêu chuẩn | 12 | m | Tùy chọn cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ sản phẩm | Trung Quốc / Nhập khẩu chính ngạch | – | CO/CQ đầy đủ |

Thép Tấm Làm Đệm Ray Cẩu Trục Cắt Theo Yêu Cầu
Thép VinaSteel cung cấp thép tấm SS400, Q354B cắt gia công tấm đệm chân ray, bản mã liên kết ray cẩu trục chính xác theo bản vẽ kỹ thuật dự án.
Trải nghiệm Độ bền chịu tải, Khả năng chống mài mòn & Hiệu quả vận hành: Phân tích chuyên sâu
1. Khả năng chịu tải động cực cao và chống võng văng
Với trọng lượng tiêu chuẩn 52,8 kg/m cùng mô men ẩn uốn lớn, thép ray cẩu trục QU70 vận hành cực kỳ ổn định dưới tác động kéo của các loại cổng trục, cẩu giàn STS. Cấu trúc thép đúc nguyên khối qua công nghệ cán nóng hiện đại giúp phân bổ ứng suất đều khắp chiều dài thanh ray, loại bỏ nguy cơ võng văng dầm ray khi xe con di chuyển chở tải nặng.
2. Tính chống mài mòn vượt trội nhờ mác thép U71Mn
Thành phần Mangan đạt tới 1.10% giúp bề mặt thép ray QU70 tự biến cứng bề mặt dưới tác dụng miết liên tục của bánh xe thép cẩu trục. Nhờ đó, tốc độ mài mòn bề mặt lăn giảm xuống dưới 0.1 mm sau hàng nghìn chu kỳ hoạt động, đảm bảo hệ thống đường ray giữ nguyên cao độ tuyệt đối, giảm rung lắc cho cẩu trục.

Đặc điểm nổi bật của ray thép QU70 trong hệ thống đường ray cẩu trục nhà máy
3. Dễ dàng thi công lắp đặt và căn chỉnh chính xác
Mặt chân đế ray rộng 120 mm phẳng mịn cho phép tiếp xúc hoàn hảo với tấm đệm cao su hoặc bản mã thép lót trên dầm. Việc sử dụng kẹp ray tiêu chuẩn (Rail Clips) kết hợp bu lông cường độ cao giúp công tác định vị tâm đường ray chính xác đến từng milimet, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác nghiệm thu công trình.
So sánh Thép ray QU70 và các loại thép ray cẩu trục phổ biến
Để giúp kỹ sư công trình và chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn đúng chủng loại ray cẩu trục phù hợp với công suất nâng hạ, Thép VinaSteel lập bảng so sánh thông số kỹ thuật giữa QU70 và các mã ray cẩu trục cùng phân khúc:
| Tiêu chí so sánh | Thép ray P50 | Thép ray QU70 | Thép ray QU80 |
|---|---|---|---|
| Phân loại chuẩn | Ray tàu / Ray cẩu nhẹ | Ray cẩu trục nặng | Ray cẩu trục nặng |
| Mác thép tiêu chuẩn | U71Mn / 50Mn | U71Mn | U71Mn |
| Chiều rộng mặt ray (mm) | 70 | 70 | 80 |
| Chiều cao ray (mm) | 152 | 120 | 130 |
| Chiều rộng đáy (mm) | 132 | 120 | 130 |
| Độ dày eo (mm) | 15.5 | 28 | 32 |
| Trọng lượng (kg/m) | 51.51 | 52.8 | 63.6 |
| Sức chịu tải cẩu trục | Dưới 20 Tấn | 20 – 50 Tấn | 50 – 100 Tấn |

Ứng dụng thực tế của thép ray QU70 cho hệ thống cẩu trục dầm đôi trong nhà máy sản xuất
Thép ray QU70 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Thép ray QU70 là sự lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục công trình công nghiệp nặng có mật độ làm việc cao. Cụ thể bao gồm:
- Hệ thống cẩu trục dầm đôi nhà xưởng: Phù hợp cho các nhà máy luyện kim, nhà máy chế tạo cơ khí nặng, xưởng đúc bê tông thương phẩm với sức nâng từ 20 tấn đến 50 tấn.
- Cổng trục và bán cổng trục ngoài trời: Phục vụ bãi bốc xếp hàng hóa, kho bãi thép ống thép tấm, cảng cạn ICD.
- Hệ thống đường ray xe gòng tải nặng: Lắp đặt trong khai thác khoáng sản, hầm mỏ và di chuyển thiết bị công trình trọng tải lớn.

Lắp đặt Steel Rail QU70 chính xác đúng quy trình kỹ thuật
Hướng dẫn bảo quản ray QU70: Để đảm bảo thanh ray không bị gỉ sét biến dạng trước khi lắp đặt, quý khách nên kê lót thanh ray cao cách mặt đất 15 cm đến 20 cm bằng đà gỗ, khoảng cách giữa các đà kê không quá 2.5 m. Chiều cao chồng thép không vượt quá 1.5 m. Khi lưu kho lâu ngày ngoài trời, nên che phủ bạt bạt kín chống mưa mù muối biển.

Bảo quản thép ray QU70 đúng tiêu chuẩn hoặc gia công mạ kẽm nhúng nóng chống ăn mòn
Để tăng độ bền chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường muối biển hoặc hóa chất, quý khách có thể lựa chọn dịch vụ mạ kẽm nhúng nóng bề mặt ray do VinaSteel thực hiện trực tiếp.

Kiểm tra bề mặt thép đường ray QU70 trước khi xuất kho
Hỏi đáp về Thép ray QU70 (FAQs)
1. Thép ray QU70 có chiều dài tiêu chuẩn bao nhiêu m một cây?
Chiều dài tiêu chuẩn của thép ray QU70 nhập khẩu là 12 m/cây. Thép VinaSteel nhận hỗ trợ cắt ngắn theo kích thước yêu cầu của dự án để thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công.
2. Trọng lượng 1 mét thép ray QU70 là bao nhiêu kg?
Theo tiêu chuẩn YB/T5055-2014, trọng lượng lý thuyết của 1 mét thép ray QU70 là 52.8 kg/m. Một cây 12 m có khối lượng khoảng 633.6 kg.
3. Thép VinaSteel có cấp chứng chỉ CO/CQ cho đơn hàng ray QU70 không?
Tất cả các lô hàng thép ray QU70 do Thép VinaSteel cung cấp đều đi kèm chứng chỉ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) bản gốc hoặc bản sao y công chứng theo yêu cầu dự án.
4. Phương thức giao nhận thép ray QU70 tại Thép VinaSteel như thế nào?
Thép VinaSteel hỗ trợ giao hàng tận nơi bằng xe cẩu thùng chuyên dụng tại TP.HCM và các tỉnh Miền Nam. Khách hàng có thể kiểm tra cân nặng điện tử hoặc đếm cây trực tiếp tại công trình.
Sở hữu ngay Thép ray QU70 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Thép VinaSteel khẳng định vị thế nhà cung cấp thép ray cẩu trục nhập khẩu uy tín hàng đầu khu vực Miền Nam. Với lượng hàng tồn kho đa dạng quy cách từ P9 đến QU120, chúng tôi sẵn sàng đáp ứng mọi tiến độ thi công công trình với mức giá cạnh tranh nhất.

Kho thép đường ray QU70 luôn có sẵn số lượng lớn tại Thép VinaSteel

Thép Ray Cẩu Trục Cẩu Cảng Đủ Quy Cách P18 – QU120
Phân phối chính hãng các dòng thép ray tàu, thép ray mỏ, thép ray cẩu trục nhập khẩu trực tiếp. Đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, giao hàng nhanh chóng tận chân công trình.
Ban Biên Tập: Thép VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn YB/T5055-2014 và có thể có sai số cho phép theo quy định của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn bản vẽ kỹ thuật chi tiết nhất.












14 đánh giá cho Thép Ray QU70
Chưa có đánh giá nào.