• Thép Tròn Đặc, Bảng Giá - Quy Cách - Kích Thước 2024

  • 2195 Lượt xem
  • Giá bán: 18.000 VND
    • Tiêu chuẩn: JIS G3101 và TCVN 1651-2008
    • Mác thép: CT3/ SS400, S25C, S45C…
    • Thương hiệu / Xuất xứ: Đài Loan, Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu…
    • Kích thước: 6-12m ( có thể cắt theo yêu cầu )
    • Độ dày: Từ phi 6 đến phi 200
  • VinaSteel là đơn vị chuyên cung cấp thép tròn đặc. Cùng tham khảo bảng giá, bảng tra quy cách kích thước hôm nay. Liên hệ nhận ngay báo giá.

LIÊN HỆ ĐỂ CÓ GIÁ TỐT

Ms Thu

0913 991 377

Mr Sinh

0966 387 953

Số lượng
Số lượng: 1 Kg

Thép tròn đặc và những thông số chi tiết về chúng

Thép tròn đặc là loại thép có hình dạng tròn và cấu trúc đặc ( không có lỗ trống bên trong ), là loại vật liệu với hàm lượng chính là Cabon chiếm gần 5%. Đây cũng là vật liệu chống ăn mòn oxy hóa rất tốt, khả năng chịu va đập, chịu lực và đàn hồi rất cao.

Chúng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia trên thế giới như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam.

Các loại thép bao gồm SCM 440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235JO, SNCM439, 2083.

Ứng dụng chủ yếu của thép này là trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, sản xuất các trụ, trục quay, chi tiết máy móc, chế tạo bù lông, tiện ren, và lắp đặt các móc,...

Thông số kỹ thuật của thép tròn đặc bao gồm đường kính từ phi 10 đến phi 1000, độ dài 6m, 9m, 12m.

Chú ý: rằng có khả năng cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.

thep tron tron 5
Thép tròn đặc và những thông số chi tiết về chúng

Bảng tra thông số quy cách thép tròn đặc

STT

QUY CÁCH

KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)

STT QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)

1

Thép tròn đặc Ø6

0.22

46 Thép tròn đặc Ø155 148.12

2

Thép tròn đặc Ø8

0.39

47 Thép tròn đặc Ø160 157.83

3

Thép tròn đặc Ø10

0.62

48 Thép tròn đặc Ø170 178.18

4

Thép tròn đặc Ø12

0.89

49

Thép tròn đặc Ø180

199.76

5

Thép tròn đặc Ø14

1.21

50

Thép tròn đặc Ø190

222.57

6

Thép tròn đặc Ø16

1.58

51

Thép tròn đặc Ø200

246.62

7

Thép tròn đặc Ø18

2.00

52

Thép tròn đặc Ø210

271.89

8

Thép tròn đặc Ø20

2.47

53

Thép tròn đặc Ø220

298.40

9

Thép tròn đặc Ø22

2.98

54

Thép tròn đặc Ø230

326.15

10

Thép tròn đặc Ø24

3.55

55

Thép tròn đặc Ø240

355.13

11

Thép tròn đặc Ø25

3.85

56

Thép tròn đặc Ø250

385.34

12

Thép tròn đặc Ø26

4.17

57

Thép tròn đặc Ø260

416.78

13

Thép tròn đặc Ø28

4.83

58

Thép tròn đặc Ø270

449.46

14

Thép tròn đặc Ø30

5.55

59

Thép tròn đặc Ø280

483.37

15

Thép tròn đặc Ø32

6.31

60

Thép tròn đặc Ø290

518.51

16

Thép tròn đặc Ø34

7.13

61

Thép tròn đặc Ø300

554.89

17

Thép tròn đặc Ø35

7.55

62

Thép tròn đặc Ø310

592.49

18

Thép tròn đặc Ø36

7.99

63

Thép tròn đặc Ø320

631.34

19

Thép tròn đặc Ø38

8.90

64

Thép tròn đặc Ø330

671.41

20

Thép tròn đặc Ø40

9.86

65

Thép tròn đặc Ø340

712.72

21

Thép tròn đặc Ø42

10.88

66

Thép tròn đặc Ø350

755.26

22

Thép tròn đặc Ø44

11.94

67

Thép tròn đặc Ø360

799.03

23

Thép tròn đặc Ø45

12.48

68

Thép tròn đặc Ø370

844.04

24

Thép tròn đặc Ø46

13.05

69

Thép tròn đặc Ø380

890.28

25

Thép tròn đặc Ø48

14.21

70

Thép tròn đặc Ø390

937.76

26

Thép tròn đặc Ø50

15.41

71

Thép tròn đặc Ø400

986.46

27

Thép tròn đặc Ø52

16.67

72

Thép tròn đặc Ø410

1,036.40

28

Thép tròn đặc Ø55

18.65

73

Thép tròn đặc Ø420

1,087.57

29

Thép tròn đặc Ø60

22.20

74

Thép tròn đặc Ø430

1,139.98

30

Thép tròn đặc Ø65

26.05

75

Thép tròn đặc Ø450

1,248.49

31

Thép tròn đặc Ø70

30.21

76

Thép tròn đặc Ø455

1,276.39

32

Thép tròn đặc Ø75

34.68

77

Thép tròn đặc Ø480

1,420.51

33

Thép tròn đặc Ø80

39.46

78

Thép tròn đặc Ø500

1,541.35

34

Thép tròn đặc Ø85

44.54

79

Thép tròn đặc Ø520

1,667.12

35

Thép tròn đặc Ø90

49.94

80

Thép tròn đặc Ø550

1,865.03

36

Thép tròn đặc Ø95

55.64

81

Thép tròn đặc Ø580

2,074.04

37

Thép tròn đặc Ø100

61.65

82

Thép tròn đặc Ø600

2,219.54

38

Thép tròn đặc Ø110

74.60

83

Thép tròn đặc Ø635

2,486.04

39

Thép tròn đặc Ø120

88.78

84

Thép tròn đặc Ø645

2,564.96

40

Thép tròn đặc Ø125

96.33

85

Thép tròn đặc Ø680

2,850.88

41

Thép tròn đặc Ø130

104.20

86

Thép tròn đặc Ø700

3,021.04

42

Thép tròn đặc Ø135

112.36

87

Thép tròn đặc Ø750

3,468.03

43

Thép tròn đặc Ø140

120.84

88

Thép tròn đặc Ø800

3,945.85

44

Thép tròn đặc Ø145

129.63

89

Thép tròn đặc Ø900

4,993.97

45

Thép tròn đặc Ø150

138.72

90

Thép tròn đặc Ø1000

6,165.39

Bảng giá thép tròn đặc mới nhất hôm nay 

Thưa quý khách sau đây là bảng giá thép tròn đặc trong nước và nhập khẩu mới nhất hôm nay của chúng tôi.

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, bảng giá dưới chỉ để tham khảo, vì vậy xin quý khách liên hệ phòng mua hàng để nhận báo giá chi tiết nhất. 

Tên Hàng

(KG/MÉT)

Giá thép tròn đặc hôm nay

Thép tròn đặc phi 6

0.22

16490

Thép tròn đặc phi 8

0.39

16490

Thép tròn đặc phi 10

0.62

16490

Thép tròn đặc phi 12

0.89

16490

Thép tròn đặc phi 14

1.21

16490

Thép tròn đặc phi 16

1.58

16490

Thép tròn đặc phi 18

2

16490

Thép tròn đặc phi 20

2.47

16490

Thép tròn đặc phi 22

2.98

16490

Thép tròn đặc phi 24

3.55

16490

Thép tròn đặc phi 25

3.85

16490

Thép tròn đặc phi 26

4.17

16490

Thép tròn đặc phi 28

4.83

16490

Thép tròn đặc phi 30

5.55

16490

Thép tròn đặc phi 32

6.31

16490

Thép tròn đặc phi 34

7.13

16490

Thép tròn đặc phi 35

7.55

16490

Thép tròn đặc phi 36

7.99

16490

Thép tròn đặc phi 38

8.9

16490

Thép tròn đặc phi 40

9.86

16490

Thép tròn đặc phi 42

10.88

16490

Thép tròn đặc phi 44

11.94

16490

Thép tròn đặc phi 45

12.48

16490

Thép tròn đặc phi 46

13.05

16490

Thép tròn đặc phi 48

14.21

16490

Thép tròn đặc phi 50

15.41

16490

Thép tròn đặc phi 52

16.67

16490

Thép tròn đặc phi 55

18.65

16490

Thép tròn đặc phi 60

22.2

16490

Thép tròn đặc phi 65

26.05

16490

Thép tròn đặc phi 70

30.21

16490

Thép tròn đặc phi 75

34.68

16490

Thép tròn đặc phi 80

39.46

16490

Thép tròn đặc phi 85

44.54

16490

Thép tròn đặc phi 90

49.94

16490

Thép tròn đặc phi 95

55.64

16490

Thép tròn đặc phi 100

61.65

16490

Thép tròn đặc phi 110

74.6

16490

Thép tròn đặc phi 120

88.78

16490

Thép tròn đặc phi 125

96.33

16490

Thép tròn đặc phi 130

104.2

16490

Thép tròn đặc phi 135

112.36

16490

Thép tròn đặc phi 140

120.84

16490

Thép tròn đặc phi 145

129.63

16490

Thép tròn đặc phi 150

138.72

16490

Công ty bán thép tròn đặc giá rẻ tại tphcm

Thép tròn đặc là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, trên thị trường TP HCM, việc có nhiều đơn vị phân phối giá rẻ nhưng chất lượng không đảm bảo đã tạo ra rủi ro cho người mua, với sự xuất hiện của hàng giả, hàng nhái.

Để tránh mua phải sản phẩm kém chất lượng, khách hàng nên lựa chọn các công ty uy tín như Vinasteel. Chúng tôi cam kết cung cấp thép tròn đặc mới 100%, không lỗi, cũ hay rỉ sét, kèm theo giấy tờ xuất xứ và chứng chỉ CO/CQ.

Vinasteel cũng bảo đảm đổi trả và hoàn tiền cho sản phẩm lỗi hay không đạt tiêu chuẩn. Ngoài ra, khách hàng mua hàng tại đây sẽ được hưởng nhiều ưu đãi như vận chuyển miễn phí trong nội ô thành phố, chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết, chiết khấu cao cho đơn hàng lớn, thanh toán linh hoạt, và có thể yêu cầu cắt thép theo yêu cầu.

thep tron tron
Nhà cung cấp thép tròn đặc giá rẻ tại tphcm

Chúng tôi không chỉ cung cấp thép tròn đặc giá rẻ, Vinasteel chuyên bán tất cả các mặt hàng sắt thép. Rất mong được hợp tác cùng quý khách hàng. 

yes Zalo/Hotline Liên Hệ: 0966.38.79.53 Mr Sinh - 09.1399.1377 Ms Thư yes

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây