Thép Xây Dựng Vina Kyoei

Giá gốc là: 16.500 ₫.Giá hiện tại là: 16.000 ₫.

Tên sản phẩm: Sắt thép xây dựng Vina Kyoei

Mác thép phổ biến: CB240, CB300, CB400, CB500 (theo TCVN 1651)

Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam), JIS G3112 (Nhật Bản)

Bề mặt: Có gân vằn nổi dạng xoắn hoặc xương cá, bề mặt sạch, màu xanh xám đặc trưng, không bong tróc, hạn chế rỉ sét

Tiết diện: Hình tròn đều, dung sai đường kính nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn nhà máy Vina Kyoei

Quy cách đóng bó: Bó thép từ khoảng 1,5 tấn đến 3 tấn mỗi bó, có tem nhãn đầy đủ thông tin mác thép, đường kính, tiêu chuẩn và ngày sản xuất

Ứng dụng chính:

  • Làm cốt thép sàn, dầm, cột, móng cho nhà ở dân dụng

  • Gia công cốt đai, cốt chịu lực cho dầm và cột

  • Sử dụng cho cầu thang, lanh tô, sê nô và cấu kiện bê tông

  • Phù hợp công trình nhà phố, nhà xưởng và hạ tầng kỹ thuật

Thương hiệu: Vina Kyoei

Hotline: 0913 99 1377

Thép Vina Kyoei là giải pháp cốt lõi, mang lại sự bền vững vượt trội nhờ công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn Nhật Bản, phân phối chính hãng bởi VinaSteel.vn.Chúng tôi cam kết đem lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ đầu tư và nhà thầu bằng sản phẩm chất lượng cao, tối ưu kết cấu chịu lực và đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho công trình.

Sử dụng Vina Kyoei là bước đi chiến lược, nâng cao chất lượng công trình đồng thời là đầu tư thông minh cho an toàn và thẩm mỹ trong tương lai. VinaSteel.vn luôn đồng hành cùng khách hàng, kiến tạo giá trị bền vững với giải pháp thép Vina Kyoei ưu việt nhất.

thép Vina Kyoei

Đơn giá mới nhất của Thép Vina Kyoei tháng 12/2025

Thị trường vật liệu xây dựng cuối năm 2025 tăng mạnh, khiến việc cập nhật báo giá thép xây dựng trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà thầu. Thép Vina Kyoei, còn gọi là Thép Việt Nhật, giữ vững vị thế dòng sản phẩm cao cấp nhờ chất lượng ổn định.

Tại VinaSteel.vn, chúng tôi đàm phán trực tiếp với nhà máy để mang đến bảng giá cạnh tranh và ổn định, giúp khách hàng dễ dàng hoạch định ngân sách và quản lý dòng tiền.

Giá thành thép Vina Kyoei phụ thuộc vào thị trường phôi thép thế giới, chi phí năng lượng và cung cầu trong nước. Tuy nhiên, với vai trò đối tác chiến lược cấp 1, VinaSteel.vn cam kết cung cấp mức giá minh bạch, rõ ràng và tốt nhất thị trường.

Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất cho các sản phẩm sắt gân Vina Kyoei, giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng thông minh và hiệu quả.

Bảng giá tham khảo Thép Vina Kyoei (Cập nhật tháng 12/2025)

Chủng loại sản phẩm
Mác thépKhối lượng (kg/cây 11.7m)Đơn giá (VNĐ/kg)
Đơn giá (VNĐ/cây)
D10CB300V7.2115.650112.836
D12CB300V / CB400V10.3915.550161.564
D14CB300V / CB400V14.1315.550219.721
D16CB400V / CB500V18.4715.450285.361
D18CB400V / CB500V23.3815.450361.221
D20CB400V / CB500V28.8515.450445.732
D22CB400V / CB500V34.9115.450539.359
D25CB400V / CB500V45.0915.450696.640
D28CB400V / CB500V56.5115.450873.079
D32CB400V / CB500V73.8315.4501.140.673

Lưu ý về giá Thép Vina Kyoei – Tháng 12/2025

  • Giá tham khảo: Bảng giá áp dụng tại thời điểm tháng 12/2025, chưa gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng và địa điểm giao nhận. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với VinaSteel để nhận báo giá chi tiết và các ưu đãi chiết khấu.

  • Giá trị xứng đáng với chất lượng: Thép Vina Kyoei mang lại chất lượng vượt trội, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa lâu dài và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

  • Tư vấn và hỗ trợ: VinaSteel.vn luôn sẵn sàng tư vấn, bóc tách khối lượng và cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt để đồng hành cùng thành công của khách hàng.

Thông số kĩ thuật của Thép Vina Kyoei

Để đảm bảo thiết kế và thi công chính xác, các kỹ sư và nhà thầu cần nắm vững thông số kỹ thuật của Thép G Vina Kyoei. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và Nhật Bản, tạo sự đồng nhất về chất lượng trên từng thanh thép.

Tiêu chuẩn sản xuất:

  • Nhật Bản: JIS G3112:2020

  • Việt Nam: TCVN 1651-2:2018

  • Hoa Kỳ: ASTM A615/A615M

  • Anh Quốc: BS 4449:2005

Đặc tính cơ lý:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): CB400V ≥ 400 MPa, CB500V ≥ 500 MPa, đảm bảo chịu tải mà không biến dạng vĩnh viễn.

  • Giới hạn bền (Tensile Strength): Ngăn thép đứt gãy đột ngột, tỷ số giữa giới hạn bền và chảy duy trì mức an toàn cao.

  • Độ giãn dài (Elongation): Cao, giúp kết cấu chịu động đất và rung chấn, hấp thụ năng lượng hiệu quả.

  • Thử uốn: Chịu uốn cong mà không nứt bề mặt, thuận lợi cho gia công công trường.

Thành phần hóa học:

  • Carbon (C): Đảm bảo độ cứng và khả năng hàn tốt.

  • Silic (Si), Mangan (Mn), Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S): Kiểm soát chặt chẽ, P và S thường <0.05% để tránh giòn nguội và giòn nóng.

Quy cách kích thước và dung sai:

  • Đường kính danh nghĩa: D10 – D50 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 11.7 m (có thể đặt hàng đặc biệt)

  • Dung sai trọng lượng: ±4% – ±6% tùy đường kính, đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.

Các thông số này không chỉ là con số mà còn minh chứng cho chất lượng Vina Kyoei. Khi sử dụng sản phẩm từ VinaSteel.vn, khách hàng nhận đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo kết quả thử nghiệm thực tế và yên tâm tuyệt đối khi nghiệm thu công trình.

Thông số kĩ thuật của sản phẩm Thép Vina Kyoei

Mô tả Thép Vina Kyoei

Thép  Vina Kyoei là sản phẩm thép cốt bê tông với bề mặt gân nổi, tăng cường liên kết cơ học với bê tông, tạo kết cấu vững chắc, chịu được mọi áp lực.

1. Nhận diện thương hiệu:

  • Dấu hiệu: Hình Hoa Mai 4 cánh cách điệu hoặc dấu thập nổi trên thanh thép.

  • Khoảng cách: 1 – 1.2 m giữa các dấu hoa mai, tùy đường kính.

  • Ký hiệu: Ghi đường kính (ví dụ: d20, d25) và mác thép (ví dụ: CB4, CB5).

  • Màu sắc: Xanh đen hoặc xanh xám đồng đều, bề mặt mịn, gân nổi sắc nét.

2. Quy trình sản xuất tiên tiến:

  • Sản xuất tại nhà máy Vina Kyoei (Bà Rịa – Vũng Tàu), liên doanh Nhật Bản – Việt Nam.

  • Cán nóng hiện đại kết hợp làm nguội kiểm soát kỹ thuật số, tạo cấu trúc thép đồng nhất: vỏ ngoài cứng chắc, lõi bên trong dẻo dai.

3. Đóng gói và bảo quản:

  • Bó thép nặng 2 – 3 tấn, đai buộc chắc chắn tại ít nhất 4 vị trí.

  • Tem nhãn chịu nước ghi thương hiệu, mác thép, đường kính, số lô, ngày sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.

Với thông tin trên, khách hàng có thể nhận biết và lựa chọn Thép Vina Kyoei chính hãng, tránh mua phải hàng giả, nhái hoặc kém chất lượng trên thị trường.

Mô tả sản phẩm Thép Vina Kyoei

Phân loại 

Để đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật và môi trường thi công, Thép Vina Kyoei tại VinaSteel được cung cấp ba dạng chính:

Thép Vina Kyoei Đen

  • Đặc điểm: Bề mặt xanh đen tự nhiên, chắc chắn và đanh thép.

  • Ưu điểm: Giá thành kinh tế, bám dính bê tông tốt, dễ cắt, uốn, hàn.

  • Ứng dụng: Phần lớn kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường thông thường như móng, cột, dầm, sàn nhà phố, biệt thự, chung cư, cao ốc.

Thép Vina Kyoei Mạ Kẽm Điện Phân

  • Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, màu trắng bạc, lớp kẽm mỏng 15–25 micron.

  • Ưu điểm: Chống oxy hóa khi vận chuyển và lưu kho, đảm bảo thẩm mỹ cho cấu kiện lộ thiên.

  • Ứng dụng: Chi tiết kiến trúc, lan can, hàng rào, cấu kiện bê tông đúc sẵn cần bảo quản lâu ngoài trời.

Thép Vina Kyoei Mạ Kẽm Nhúng Nóng

  • Đặc điểm: Lớp mạ dày ≥60 micron, bề mặt xám bạc mờ, lớp hợp kim sắt–kẽm bám chắc.

  • Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ bảo vệ 50 năm hoặc hơn, tự bảo vệ cốt thép ngay cả khi lớp mạ bị trầy xước.

  • Ứng dụng: Công trình ven biển, hải đảo, cầu cảng, đê kè, nhà máy hóa chất, khu vực đất nhiễm mặn/phèn nặng.

Dịch vụ tại VinaSteel.vn:
Chúng tôi cung cấp đầy đủ dịch vụ gia công mạ kẽm nhúng nóng cho thép Vina Kyoei theo tiêu chuẩn ASTM A123, đảm bảo bảo vệ toàn diện cho công trình của bạn.

Phân loại sản phẩm gồm đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng

Đặc điểm nổi bật của Thép Vina Kyoei

Thép Vina Kyoei, được mệnh danh là “Ông vua của thép xây dựng miền Nam”, sở hữu những đặc tính ưu việt nhờ nguyên liệu tinh khiếtcông nghệ luyện kim Nhật Bản.

Chất lượng ổn định và đồng nhất:

  • Mỗi thanh thép được kiểm tra nghiêm ngặt, sai số về kích thước và trọng lượng cực nhỏ, giúp nhà thầu quản lý vật tư chính xác, hạn chế hao hụt.

Khả năng chịu lực và bền mỏi cao:

  • Cấu trúc hạt mịn giúp thép chịu được tải trọng động và rung chấn, duy trì cường độ sau nhiều chu kỳ tải, đặc biệt quan trọng cho cầu đường và nhà cao tầng.

Dẻo dai và dễ gia công:

  • Thép vẫn đảm bảo độ dẻo cao, dễ uốn, cắt, tạo hình các đai thép phức tạp mà không bị gãy, giúp tiến độ thi công nhanh và chính xác.

Khả năng chống ăn mòn tốt:

  • Bề mặt đanh chắc, hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm và oxy; kết hợp với bê tông bảo vệ, thép tồn tại bền lâu cùng công trình.

Thân thiện với môi trường:

  • Nhà máy áp dụng công nghệ thép xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải CO2; sử dụng Vina Kyoei góp phần phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm Thép Vina Kyoei

Ứng dụng của Thép Kyoei

Nhờ đặc tính vượt trội, Thép Vina Kyoei được tin dùng trong hầu hết các công trình, từ dân dụng nhỏ đến siêu dự án quốc gia:

Nhà ở dân dụng:
Thép D10, D12, D14, D16 được dùng cho móng, cột, dầm, sàn nhà phố, biệt thự, khu dân cư, mang lại sự an toàn và bền vững cho tổ ấm gia đình.

Cao ốc văn phòng và chung cư cao cấp:
Mác CB400, CB500 với đường kính D25, D28, D32 dùng cho cọc khoan nhồi, đài móng, cột trụ chịu lực chính, đảm bảo ổn định trước gió bão và động đất.

Hạ tầng giao thông:
Cầu dây văng, đường cao tốc, hầm chui, Metro sử dụng thép Vina Kyoei nhờ độ bền mỏi cao, bảo đảm an toàn cho phương tiện lưu thông liên tục.

Công trình công nghiệp và nhà xưởng:
Nền móng máy móc nặng, khung kèo nhà xưởng lớn cần cốt thép vững chắc, Thép Vina Kyoei đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Thủy lợi và năng lượng:
Đập thủy điện, hồ chứa, nhà máy điện gió và mặt trời sử dụng khối lượng lớn thép Vina Kyoei để xây dựng các kết cấu bê tông khối lớn, đảm bảo an ninh năng lượng và nguồn nước.

Ứng dụng của sản phẩm Thép Vina Kyoei

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng Thép Vina Kyoei

Bước 1: Vận chuyển và lưu kho

Sử dụng xe thùng dài hoặc rơ-moóc chuyên dụng để tránh cong vênh.

Bãi tập kết cao ráo, nền cứng; kê thép trên đà gỗ hoặc bệ bê tông cao 15–30 cm.

Phủ bạt nếu lưu kho ngoài trời, phân loại theo đường kính và mác thép.

Bước 2: Gia công (Cắt và uốn)

Dùng máy cắt và uốn thủy lực, không dùng đèn khò để tránh giảm cường độ.

Đường kính gối uốn tối thiểu gấp 4–5 lần đường kính thép để tránh nứt gãy.

Bước 3: Lắp dựng và liên kết

Lắp đặt đúng vị trí theo bản vẽ, đảm bảo khoảng cách đều để bê tông lấp đầy khe hở.

Dùng con kê bê tông chất lượng, giữ lớp bảo vệ 2.5–3 cm để chống ăn mòn.

Nối thép bằng dây kẽm, hàn hoặc coupler; với D>25 mm, nên dùng coupler. Chiều dài nối chồng 30d–40d.

Bước 4: Kiểm tra và vệ sinh

Nghiệm thu khung cốt thép: độ vững chắc, vị trí, số lượng.

Làm sạch bề mặt thép: loại bỏ bùn đất, dầu mỡ, vảy rỉ để tăng cường lực bám dính với bê tông.

Kết quả: Tuân thủ đúng quy trình giúp công trình bền vững, an toàn và chất lượng cao.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng sản phẩm Thép Vina Kyoei

Tại sao khách hàng nên mua thép Vina Kyoei tại VinaSteel?

Giữa thị trường vật liệu xây dựng đa dạng, VinaSteel tự tin là lựa chọn số 1 cho mọi công trình sử dụng Thép Vina Kyoei nhờ các giá trị khác biệt:

Đối tác chiến lược cấp 1:
Nhập khẩu và phân phối trực tiếp từ nhà máy Vina Kyoei, 100% hàng chính hãng với đầy đủ CO/CQ và tem nhãn rõ ràng.

Giá cạnh tranh nhất:
Nhờ nhập số lượng lớn, VinaSteel luôn có giá tốt, bảng giá minh bạch và chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.

Vận chuyển nhanh chóng:
Hệ thống kho bãi rộng và đội xe chuyên dụng đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu:
Đội ngũ nhân viên am hiểu kỹ thuật hỗ trợ bóc tách khối lượng, tối ưu chi phí và lựa chọn thép phù hợp cho từng dự án.

Uy tín và trách nhiệm:
Cam kết chất lượng, trọng lượng và tiến độ, đồng hành cùng khách hàng giải quyết mọi vấn đề phát sinh một cách thấu đáo và tích cực.

Tại sao khách hàng nên mua sản phẩm tại Thép VinaSteel?

Hãy để Thép VinaSteel trở thành người bạn đồng hành vững chắc, cùng bạn kiến tạo nên những công trình thế kỷ với Thép  Vina Kyoei chất lượng đỉnh cao.

Ban Biên Tập: Thép VinaSteel

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thép Xây Dựng Vina Kyoei”

Hotline: 0913991377
Gọi Ngay 1
Hotline: 0966387953
Gọi Ngay 2
Hotline: 0961082087
Gọi Ngay 3
Zalo
Zalo
Zalo