Thép tấm mạ kẽm là vật liệu xây dựng và cơ khí quan trọng với khả năng chống ăn mòn vượt trội, giúp gia tăng tuổi thọ công trình lên tới hơn 50 năm. Hãy cùng Thép VinaSteel cập nhật bảng giá, thông số kỹ thuật và kinh nghiệm lựa chọn sắt thép mạ kẽm chuẩn chất lượng ngay sau đây.

Thép Tấm Mạ Kẽm – Đủ Barem Standard CO/CQ
Phân phối trực tiếp thép tấm xi kẽm và mạ kẽm nhúng nóng từ các nhà máy lớn. Độ dày đa dạng từ 3mm – 200mm, cắt theo quy cách yêu cầu của dự án, hỗ trợ giao hàng tận nơi bằng xe cẩu chuyên dụng.
Bảng đơn giá thép tấm mạ kẽm mới nhất hôm nay tại kho HCM
Đơn giá thép tấm mạ kẽm dao động từ 19.099 đ/kg đến 21.299 đ/kg tùy thuộc vào độ dày, công nghệ mạ kẽm (xi kẽm điện phân hay mạ kẽm nhúng nóng) cũng như biến động nguyên liệu vật tư đầu vào trên thị trường sắt thép. Dưới đây là bảng niêm yết báo giá chi tiết tại kho Bình Chánh, TPHCM của Thép VinaSteel.
| Quy Cách (mm) | Độ Dài (m) | Đơn Giá Thép Tấm Mạ Kẽm (đ/kg) |
|---|---|---|
| 3 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 4 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 5 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 6 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 8 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 10 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 12 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 14 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 15 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 16 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 18 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 20 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 22 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 25 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 28 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 30 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 32 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 35 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 38 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 40 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 50 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 60 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 70 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 80 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 90 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 100 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 110 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 150 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 170 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
| 200 x 1500/2000 x QC | 6/12 | 19.099 đ |
Lưu ý quan trọng về đơn giá:
- Quy cách chiều rộng tiêu chuẩn: 1500 mm hoặc 2000 mm (nhận cắt quy cách lẻ theo yêu cầu).
- Độ dày thép tấm mạ kẽm: từ 3 mm đến 200 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m.
- Đơn giá niêm yết đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Giá bán xuất tại kho bên bán (Kho Bình Chánh – TP.HCM). Liên hệ trực tiếp Hotline để nhận báo giá lăn bánh tận chân công trình.

Thép Tấm Mạ Kẽm Nhúng Nóng Đạt Tiêu Chuẩn Quốc Tế Tại Kho VinaSteel
Đặc điểm nổi bật của Thép tấm mạ kẽm: Tổng quan Thiết kế & Cảm nhận
Thép tấm mạ kẽm là dòng thép carbon dạng tấm được bao phủ bởi một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài thông qua phương pháp xi mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ kẽm đóng vai trò như một màng chắn hóa học, giúp bảo vệ phần lõi thép khỏi oxy hóa, nước mưa, muối biển và hóa chất ăn mòn.
Sản phẩm sở hữu bề mặt láng mịn, xám sáng ánh kim đặc trưng, mang lại tính thẩm mỹ cao cho hạng mục thi công. Bên cạnh đó, thép tấm mạ kẽm còn có khả năng chịu lực uốn nắn xuất sắc, độ bền kéo cao, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì tối đa cho công trình.

Thép Tấm Mạ Kẽm Dạng Cuộn Xả Tấm Chuẩn Quy Cách
Đánh giá chi tiết Thép tấm mạ kẽm: Sức mạnh chịu lực & Thông số kỹ thuật
Sản phẩm thép tấm mạ kẽm do Thép VinaSteel phân phối tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất trên thế giới. Quá trình sản xuất áp dụng công nghệ mạ hiện đại giúp lớp kẽm bám bẩn chặt chẽ, không bị bong tróc khi gia công chấn, đột lỗ hay cắt gọt.
Tiêu chuẩn sản xuất quốc tế
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3302 (SGCC, SGCD)
- Tiêu chuẩn Hoa Kỳ: ASTM A653 / ASTM A653M
- Tiêu chuẩn Úc: AS 1397
- Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 10346
- Tiêu chuẩn Malaysia: MS 2385
Bảng thông số kỹ thuật & Khả năng đáp ứng thực tế
| Đặc Điểm / Thông Số | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ứng Dụng Mang Lại |
|---|---|---|
| Độ dày tiêu chuẩn (T) | 3 mm – 200 mm | Chịu lực tác động cực cao, phù hợp từ công trình dân dụng đến siêu công trình công nghiệp. |
| Lớp mạ kẽm phủ (Z) | Z80 – Z275 (g/m²) | Ngăn chặn rỉ sét tuyệt đối trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa – 340 MPa | Giúp kết cấu thép chắc chắn, không bị biến dạng khi tải nặng. |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 340 MPa – 490 MPa | Đảm bảo an toàn tối đa cho khung nhà xưởng, cầu đường. |
| Công thức tính trọng lượng | Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85 | Dễ dàng bóc tách khối lượng và dự toán chi phí chính xác cho dự án. |

Bảng Barem Quy Cách Và Cách Tính Trọng Lượng Thép Tấm Mạ Kẽm Chuẩn
Trải nghiệm Chống ăn mòn, Độ bền cơ học & Tính gia công: Phân tích chuyên sâu
1. Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội
Nhờ lớp kẽm bảo vệ có đặc tính tự hy sinh (Cathodic Protection), ngay cả khi bề mặt thép bị trầy xước trong quá trình vận chuyển hay thi công, các nguyên tử kẽm xung quanh sẽ tự động phản ứng với oxy để tạo thành lớp màng kẽm carbonate cứng cáp, ngăn chặn rỉ sét ăn sâu vào phần cốt thép bên trong. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ công trình lên gấp 3-5 lần so với thép tấm đen thông thường.
2. Độ bền cơ học và chịu tải ấn tượng
Phân tích từ đội ngũ kỹ sư tại Thép VinaSteel cho thấy thép tấm mạ kẽm sở hữu độ cứng cao, chống biến dạng dưới tác động của nhiệt độ và ngoại lực. Việc sử dụng mác thép tiêu chuẩn SS400 giúp tăng khả năng chịu tải lên 25%, hỗ trợ tiết kiệm 15% tổng trọng lượng kết cấu cho toàn bộ công trình.
3. Tính linh hoạt trong cắt, hàn và gia công cơ khí
Dù sở hữu lớp phủ bảo vệ vững chắc, thép tấm mạ kẽm vẫn đảm bảo độ dẻo tiêu chuẩn. Bề mặt sản phẩm dễ dàng cắt laser, cắt plasma, chấn bẻ hình chữ U, V hoặc chấn sóng lợp mái mà không làm xước hay bóc tách lớp kẽm bề mặt.

Kho Hàng Thép Tấm Mạ Kẽm Số Lượng Lớn Sẵn Sàng Giao Tận Công Trình
So sánh Thép tấm mạ kẽm điện phân và Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng
Để quý khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua sắm phù hợp với ngân sách và điều kiện môi trường công trình, Thép VinaSteel lập bảng so sánh chi tiết giữa hai phương pháp mạ kẽm phổ biến hiện nay:
| Tiêu Chí So Sánh | Thép Tấm Mạ Kẽm Điện Phân (Xi Kẽm) | Thép Tấm Mạ Kẽm Nhúng Nóng |
|---|---|---|
| Phương pháp chế tạo | Phủ kẽm bằng phương pháp điện phân hóa học. | Nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ ~450°C. |
| Độ dày lớp mạ | Mỏng (khoảng 15 – 25 micromet). | Dày (khoảng 50 – 100 micromet). |
| Chất lượng bề mặt | Mịn màng, sáng bóng, tính thẩm mỹ rất cao. | Bề mặt hơi bông kẽm, nhám nhẹ, độ bám dính siêu bền. |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình, phù hợp môi trường trong nhà. | Cực cao, chống chịu tốt vùng ven biển, hóa chất. |
| Tuổi thọ trung bình | 10 – 20 năm. | 30 – 50+ năm. |
| Chi phí đầu tư | Giá thành rẻ hơn, tiết kiệm chi phí. | Giá thành nhỉnh hơn do công nghệ mạ phức tạp. |

Phân Loại Thép Tấm Mạ Kẽm Điện Phân Và Mạ Kẽm Nhúng Nóng Thực Tế
Thép tấm mạ kẽm dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Sở hữu nhiều tính năng ưu việt, thép tấm mạ kẽm được áp dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực đời sống và sản xuất công nghiệp:
- Ngành xây dựng & Kết cấu nhà xưởng: Làm vách ngăn, mái che, tấm lợp, cốp pha định hình, gia công xà gồ, sàn decking và thi công khung nhà thép tiền chế.
- Sản xuất thiết bị gia dụng: Gia công vỏ máy giặt, tủ lạnh, linh kiện điều hòa, hệ thống ống thông gió (HVAC), máy hút bụi và bình nước nóng năng lượng mặt trời.
- Giao thông vận tải & Cơ khí đóng tàu: Làm lót sàn xe tải, vách ngăn tàu biển, tấm lá chắn nhiệt ống xả, dải phân cách và hàng rào bảo vệ đường cao tốc.
- Sản xuất tủ điện & Công nghiệp nặng: Chế tạo tủ điều khiển điện, máng cáp, vỏ máy bán hàng tự động và tủ lạnh công nghiệp.

Bề Mặt Thép Tấm Gân Mạ Kẽm Nhúng Nóng Chống Trượt Hiệu Quả
Mẹo kiểm tra chất lượng thép tấm mạ kẽm khi nhận hàng
- Quan sát kỹ bề mặt tấm thép dưới độ sáng từ 300 Lx – 2500 Lx ở khoảng cách 250mm để kiểm tra lớp mạ có đồng đều, không bị bong tróc hay ố vàng.
- Sử dụng thước kẹp điện tử đo độ dày thực tế, đối chiếu dung sai cho phép không vượt quá ± 5% so với barem nhà máy.
- Yêu cầu nhà phân phối cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ gốc từ nhà máy sản xuất.

Gia Công Cắt Thép Tấm Mạ Kẽm Theo Quy Cách Yêu Cầu Tại Kho VinaSteel

Thép Hình U Mạ Kẽm – Giá Tốt Kho TPHCM
Ngoài thép tấm, VinaSteel còn cung cấp đa dạng thép hình mạ kẽm như: Thép v mạ kẽm, Thép u mạ kẽm, Thép i mạ kẽm, Thép la mạ kẽm, Thép tròn trơn mạ kẽm, Xà gồ mạ kẽm, Thép h mạ kẽm.
Hỏi đáp về Thép tấm mạ kẽm (FAQs)
1. Thép tấm mạ kẽm tại VinaSteel có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ không?
Tất cả sản phẩm thép tấm mạ kẽm phân phối bởi Thép VinaSteel đều là hàng mới 100%, có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) từ các nhà máy sản xuất uy tín.
2. VinaSteel có nhận cắt thép tấm mạ kẽm theo quy cách riêng không?
Có. Chúng tôi sở hữu xưởng gia công hiện đại, nhận cắt, chấn, đột lỗ thép tấm mạ kẽm theo đúng bản vẽ kỹ thuật của khách hàng với độ chính xác tuyệt đối.
3. Đặt mua thép tấm mạ kẽm bao lâu thì giao đến công trình tại TPHCM?
Thép VinaSteel sở hữu đội xe cẩu chuyên dụng sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày đối với các khu vực TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh Miền Nam.
Sở hữu ngay Thép tấm mạ kẽm với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua thép tấm mạ kẽm chất lượng cao với giá tận kho tại TPHCM, hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH VinaSteel. Chúng tôi cam kết mang đến giá bán tốt nhất thị trường, sản phẩm chính hãng 100%, giao đúng tiến độ, đúng số lượng cùng chính sách chiết khấu vô cùng hấp dẫn cho các công trình dự án lớn.

VinaSteel – Nhà Phân Phối Thép Tấm Mạ Kẽm Uy Tín Hàng Đầu Tại TPHCM
Ban Biên Tập: Thép VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và đơn giá niêm yết mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật bài viết. Quý khách vui lòng liên hệ hotline Thép VinaSteel để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.







