Thép VinaSteel cung cấp các dòng thép tấm chịu nhiệt chất lượng cao, chịu va đập tốt và không bị biến dạng ở nhiệt độ cao. Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho công nghiệp đóng tàu, sản xuất lò hơi, bồn chịu áp lực và kết cấu nhà xưởng.

Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ – Giao hàng tận công trình
Thép Tấm Chịu Nhiệt A515 / A516 / SB410 – Giá Cạnh Tranh
Phân phối các mác thép tấm chịu nhiệt nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc. Hỗ trợ cắt quy cách, chặt tấm theo yêu cầu bản vẽ công trình.
Bảng giá thép tấm chịu nhiệt mới nhất hôm nay
Đơn giá thép tấm chịu nhiệt hôm nay dao động từ 28.000đ/kg đến 30.000đ/kg tùy thuộc vào quy cách, độ dày, mác thép và xuất xứ. Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chưa bao gồm chi phí vận chuyển tận chân công trình.
Để nhận được thông tin chi tiết về báo giá thép tấm theo đúng số lượng và kích thước kỹ thuật, quý khách có thể tham khảo trực tiếp bài viết bảng giá thép tấm chịu nhiệt của công ty chúng tôi.
| Độ Dày (Kích Thước) | Trọng Lượng (kg/tấm) | Xuất Xứ |
|---|---|---|
| 4 x 1500 x 6000mm | 282.6 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 5 x 1500 x 6000mm | 353.2 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 6 x 1500 x 6000mm | 423.9 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 8 x 1500 x 6000mm | 565.2 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 10 x 1500 x 6000mm | 706.5 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 12 x 1500 x 6000mm | 847.8 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 14 x 1500 x 6000mm | 989.1 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 6 x 2000 x 12000mm | 1,130.40 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 8 x 2000 x 12000mm | 1,507.20 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 10 x 2000 x 12000mm | 1,884.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 12 x 2000 x 12000mm | 2,260.80 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 14 x 2000 x 12000mm | 2,637.60 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 16 x 2000 x 12000mm | 3,014.40 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 18 x 2000 x 12000mm | 3,391.20 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 20 x 2000 x 12000mm | 3,768.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 22 x 2000 x 12000mm | 4,144.80 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 25 x 2000 x 12000mm | 4,710.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 30 x 2000 x 12000mm | 5,562.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 35 x 2000 x 12000mm | 6,594.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 40 x 2000 x 12000mm | 7,536.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 45 x 2000 x 12000mm | 8,748.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
| 50 x 2000 x 12000mm | 9,420.00 | Hàn Quốc – Nhật Bản |
Bên cạnh dịch vụ cung cấp thép tấm chịu nhiệt, quý khách hàng có nhu cầu bảo vệ bề mặt kết cấu thép trong môi trường ăn mòn mặn có thể tham khảo thêm Bảng giá nhúng kẽm nóng giá tốt nhất tphcm do VinaSteel trực tiếp gia công.
Thép tấm chịu nhiệt là gì? Tổng quan và khái niệm cốt lõi
Thép tấm chịu nhiệt là dòng sản phẩm hợp kim thép carbon đặc biệt được thiết kế để duy trì độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ làm việc kéo dài từ 300°C đến hơn 700°C. Thép không bị biến dạng, nứt vỡ hoặc suy giảm giới hạn chảy khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất lớn.
Sản phẩm trải qua quá trình tinh luyện quặng phức tạp kết hợp các nguyên tố hợp kim như Mangan (Mn), Silic (Si), Crom (Cr), và Mangan nhằm tăng cường tính ổn định cấu trúc vi mô. Thép tấm chịu nhiệt được đúc thành các tấm lớn có độ dày đa dạng, ứng dụng rộng rãi trong chế tạo lò hơi, bình chịu áp lực, ống dẫn khí nóng và công nghiệp đóng tàu.

Thép Tấm Chịu Nhiệt A515 chuyên dùng cho nồi hơi và bình chịu áp lực
- Khả năng chống oxy hóa vượt trội: Bề mặt thép hình thành lớp màng oxit bảo vệ giúp chống lại sự ăn mòn và gỉ sét ở nhiệt độ làm việc khắc nghiệt.
- Giới hạn bền kéo cao: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị chịu áp lực cao như bình tích áp, nồi hơi công nghiệp.
- Độ dẻo dai và tính hàn tốt: Dễ dàng gia công uốn cong, cắt lốc măng và hàn nối kết cấu mà không gây nứt ngầm bề mặt.

Lựa chọn mác thép A515 hay A516 cho công trình?
Đội ngũ kỹ sư VinaSteel hỗ trợ tư vấn bóc tách bản vẽ, chọn đúng quy cách mác thép chịu nhiệt tối ưu chi phí cho nhà thầu.
Yếu tố tác động đến đơn giá thép tấm chịu nhiệt
Giá thành thép tấm chịu nhiệt biến động liên tục trên thị trường do chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi các yếu tố vĩ mô và vi mô. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động tối ưu dự toán vật tư.
- Nguồn cung và cầu thị trường: Giá thép tấm chịu nhiệt tăng khi nhu cầu xây dựng công nghiệp công nghệ cao vượt quá nguồn cung, và giảm khi lượng hàng tồn kho cao.
- Biến động giá nguyên liệu đầu vào: Giá quặng sắt, than cặn, thép phế liệu và các nguyên tố hợp kim như Mangan, Niken quyết định 70% giá thành phôi thép.
- Chi phí sản xuất và công nghệ tinh luyện: Các nhà máy áp dụng công nghệ cán nóng hiện đại giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí, trong khi quy trình cũ tốn năng lượng hơn sẽ đẩy giá bán lên cao.
- Tình hình kinh tế toàn cầu và lạm phát: Tỷ giá hối đoái, lạm phát và các chính sách thuế quan nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến thép tấm nhập từ Hàn Quốc, Nhật Bản.
- Tiêu chuẩn chất lượng và giấy tờ chứng nhận: Thép đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn ASTM, EN, JIS kèm chứng chỉ CO/CQ đầy đủ sẽ có mức giá cao hơn thép không rõ nguồn gốc.
- Chi phí vận chuyển và logistics: Khoảng cách địa lý từ kho bãi đến công trình cùng với biến động giá nhiên liệu xăng dầu tác động trực tiếp lên đơn giá giao hàng.
- Địa chính trị và chuỗi cung ứng: Xung đột vũ trang hoặc gián đoạn vận tải biển quốc tế làm thiếu hụt nguồn cung thép tấm chịu nhiệt nhập khẩu.
- Đặc tính kỹ thuật và quy cách tấm: Thép có độ dày lớn (trên 30mm) hoặc yêu cầu xử lý nhiệt đặc biệt (Nomalized) sẽ có giá đắt hơn các dòng phổ thông.

Thép Tấm Chịu Nhiệt A516 Grade 70 lưu kho tại Thép VinaSteel
Phân tích chi tiết các mác thép tấm chịu nhiệt phổ biến
Trên thị trường hiện nay có nhiều mác thép chịu nhiệt với thành phần hóa học và đặc tính cơ lý riêng biệt. Việc chọn đúng mác thép giúp đảm bảo tuổi thọ công trình và tiết kiệm ngân sách.
Mác thép ASTM A515 (Grade 60, 65, 70)
ASTM A515 là tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho thép tấm carbon chịu nhiệt độ trung bình và cao, chuyên ứng dụng trong hàn bình áp lực và nồi hơi. Thép A515 có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền kéo cao và chịu được sự giãn nở nhiệt liên tục.
Mác thép ASTM A516 (Grade 60, 65, 70)
ASTM A516 là dòng thép tấm chịu áp lực chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ thấp và trung bình. Khác với A515, mác thép A516 được bổ sung khả năng chống va đập ở nhiệt độ âm, rất phù hợp cho các bồn chứa khí hóa lỏng và bình chịu áp lực làm việc ngoài trời.
Các mác thép chịu nhiệt và chống ăn mòn khác
Bên cạnh A515 và A516, ngành cơ khí còn sử dụng rộng rãi các mác thép như Q345R, SB410, S45C, 65G, Hardox. Các dòng mác thép này được tối ưu hóa cho từng ứng dụng cụ thể như làm khuôn mẫu, linh kiện chịu ma sát hoặc vỏ lò luyện kim.
| Mác Thép | Tiêu Chuẩn | Nhiệt Độ Làm Việc Tối Đa | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|
| ASTM A515 Gr 70 | ASTM (Mỹ) | Mức 550°C | Nồi hơi, bình áp lực nhiệt độ cao |
| ASTM A516 Gr 70 | ASTM (Mỹ) | Mức 450°C (Chịu va đập tốt) | Bình khí nén, bồn LPG, thiết bị hóa chất |
| SB410 | JIS (Nhật Bản) | Mức 500°C | Tháp chưng cất, bình chịu áp suất |
| Q345R | GB (Trung Quốc) | Mức 475°C | Chế tạo bình áp lực, bồn chứa xăng dầu |
Ngoài ra, các công trình thi công sàn thao tác, cầu cảng chống trượt có thể kết hợp sử dụng Giá Thép Tấm Gân ( Chống Trượt ) để đảm bảo an toàn cho công nhân trong khu vực nhà máy.
Quy trình sản xuất thép tấm chịu nhiệt chuẩn kỹ thuật
Quá trình sản xuất thép tấm chịu nhiệt yêu cầu quy trình công nghệ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo liên kết tinh thể thép đồng nhất, không bị rỗ khí hay tách lớp.
- Bước 1: Tinh luyện quặng và nung chảy: Quặng sắt cùng các nguyên tố phụ gia hợp kim được nung chảy trong lò hồ quang điện ở nhiệt độ cực cao để loại bỏ tạp chất.
- Bước 2: Đúc phôi thép (Slab): Dòng thép lỏng được đúc liên tục thành các phôi tấm dày có kích thước tiêu chuẩn.
- Bước 3: Cán nóng ở nhiệt độ trên 1000°C: Phôi thép đưa qua hệ thống máy cán nóng ở nhiệt độ cao trên 1000°C để tạo chiều dày mong muốn. Quá trình này biến đổi tính chất cơ lý, tạo màu xanh đen đặc trưng cho thép tấm.
- Bước 4: Xử lý nhiệt (Normalized / Quenched): Thép được ủ nhiệt để nâng cao độ dẻo dai và ổn định cấu trúc vi mô chịu nhiệt.
- Bước 5: Kiểm tra chất lượng và đóng gói: Sử dụng phương pháp siêu âm bề mặt kiểm tra khuyết tật ngầm trước khi xuất xưởng.

Dây chuyền cán nóng thép tấm chịu nhiệt ở nhiệt độ cao trên 1000°C
Để bảo quản thép tấm cán nóng hiệu quả, nên lưu trữ hàng trong kho có mái che, kê cách mặt đất tối thiểu 15cm. Nếu phát hiện vết gỉ sét nhẹ trên bề mặt do độ ẩm môi trường, cần lau sạch và bôi dầu bảo quản chuyên dụng.
Đối với các kết cấu ngoài trời cần chống rỉ sét lâu dài, quý khách có thể cập nhật thông tin về Giá thép tấm mạ kẽm mới nhất để cân nhắc phương án vật liệu.
Hướng dẫn quy trình 5 bước kiểm tra và mua thép tấm chịu nhiệt
Nhằm tránh mua phải hàng kém chất lượng, thi công không đạt yêu cầu kỹ thuật, đội ngũ chuyên gia tại Thép VinaSteel hướng dẫn quy trình kiểm định hàng hóa chuẩn SOP như sau:
- Bước 1: Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ gốc: Yêu cầu nhà cung cấp trình giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ nhà máy sản xuất có mã heat number trùng khớp với ký hiệu đóng trên tấm thép.
- Bước 2: Đo đạc kích thước thực tế: Sử dụng thước kẹp điện tử và thước dây kiểm tra chiều dày, chiều rộng và chiều dài tấm. Dung sai độ dày cho phép không vượt quá ±5% theo tiêu chuẩn barem.
- Bước 3: Quan sát bề mặt bên ngoài: Bề mặt thép tấm chịu nhiệt cán nóng phải có màu xanh đen nhẵn bóng, không phồng rộp, không bị nứt vỡ góc cạnh hoặc gỉ sét vảy cá nghiêm trọng.
- Bước 4: Kiểm tra siêu âm khuyết tật (UT): Với các đơn hàng thép áp lực quan trọng, tiến hành siêu âm kiểm tra tình trạng bọt khí hoặc bọc xỉ ngầm bên trong lòng thép.
- Bước 5: Thử nghiệm cơ lý tính (nếu cần): Cắt mẫu thép đưa đi thử nghiệm giới hạn bền kéo, độ dãn dài và giới hạn chảy tại các trung tâm kiểm định độc lập.

Vận chuyển thép tấm chịu nhiệt gia công giao tận công trình cho khách hàng
Những sai lầm cần tránh khi chọn mua thép tấm chịu nhiệt
Nhiều đơn vị mua hàng thường gặp phải sai sót do thiếu kiến thức chuyên môn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn vận hành lò hơi và thiết bị áp lực.
- Nhầm lẫn giữa thép tấm thường (SS400) và thép chịu nhiệt (A515/A516): Thép SS400 có giá rẻ hơn nhưng chỉ chịu nhiệt độ dưới 200°C. Nếu dùng SS400 thay thế cho A515 làm nồi hơi sẽ gây biến dạng và nguy cơ cháy nổ cực kỳ nguy hiểm.
- Ham rẻ mua thép không có CO/CQ: Thép trôi nổi tái chế không đảm bảo thành phần Mangan và Carbon, dễ bị nứt đường hàn khi chịu áp lực cao.
- Bỏ qua yếu tố xử lý nhiệt Normalized: Đối với các thiết bị làm việc ở môi trường âm độ hoặc áp suất siêu cao, việc không dùng thép đã qua xử lý Normalized sẽ khiến thép bị giòn và dễ gãy vỡ đột ngột.
Câu hỏi thường gặp về thép tấm chịu nhiệt (FAQs)
Thép tấm chịu nhiệt A515 Gr 70 chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Thép tấm A515 Grade 70 có thể hoạt động ổn định liên tục ở nhiệt độ từ 400°C đến 550°C mà không bị suy giảm giới hạn bền cơ học.
Công ty Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt thép tấm theo quy cách bản vẽ không?
Thép VinaSteel cung cấp đầy đủ dịch vụ cắt plasma, xẻ rãnh, lốc măng và chặt thép tấm chịu nhiệt theo chính xác kích thước bản vẽ yêu cầu của khách hàng.
Giá thép tấm chịu nhiệt đã bao gồm chi phí vận chuyển chưa?
Đơn giá niêm yết từ 28.000đ/kg đến 30.000đ/kg đã bao gồm 10% thuế VAT nhưng chưa bao gồm cước vận chuyển. VinaSteel có đội xe cẩu giao hàng tận nơi với chi phí hỗ trợ tốt nhất.

Địa Chỉ Bán Thép Tấm Chịu Nhiệt Uy Tín Giá Rẻ Tại TP.HCM
Thép VinaSteel tự hào là đơn vị phân phối sắt thép hàng đầu khu vực Miền Nam. Cam kết hàng chuẩn barem nhà máy, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ công nợ linh hoạt.
Nâng tầm công trình với giải pháp từ Thép VinaSteel
Thép VinaSteel chuyên cung cấp thép tấm chịu nhiệt chất lượng cao với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng tận tình. Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và hiệu quả. Với giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng, đảm bảo mang lại sự hài lòng tối đa. Sản phẩm thép tấm chịu nhiệt phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ sớm nhất.
Zalo/Hotline Liên Hệ: 0966.38.79.53 Mr Sinh – 09.1399.1377 Ms Thư
Lưu ý: Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo và được tổng hợp từ kinh nghiệm của đội ngũ kỹ sư Thép VinaSteel. Để nhận được tư vấn bóc tách khối lượng chuyên sâu cho công trình cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
