Thép tròn đặc SS400 là giải pháp vật liệu cơ khí và xây dựng chất lượng cao được cung cấp trực tiếp bởi hệ thống phân phối uy tín Thép VinaSteel. Với độ bền kéo vượt trội, tính dẻo dai linh hoạt cùng khả năng gia công cắt hàn tối ưu, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo mọi tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình trọng điểm hiện nay.
Đặc điểm nổi bật của Thép tròn đặc SS400: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Sản phẩm Thép tròn đặc SS400 thuộc dòng thép hợp kim thấp cán nóng được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt đạt tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Về mặt thị giác, bề mặt thép nguyên bản có màu xanh đen nhẵn mịn đặc trưng của lớp oxit sắt cán nóng, tạo cảm giác đầm tay, đặc ruột và đồng nhất trên toàn bộ chiều dài thanh thép.
Tiết diện hình tròn hoàn hảo cùng độ sai số đường kính cực thấp giúp thanh thép dễ dàng đưa vào các hệ thống máy tiện, máy cắt CNC mà không gặp hiện tượng lệch tâm. Đối với các biến thể xử lý bề mặt như mạ kẽm điện phân hay mạ kẽm nhúng nóng, lớp phủ kim loại sáng bóng giúp gia tăng tính thẩm mỹ vượt trội, bảo vệ cốt thép bên trong khỏi sự tấn công của độ ẩm và môi trường khắc nghiệt.

Thép tròn đặc SS400 bề mặt nhẵn mịn, tiết diện tròn đều được phân phối chính hãng bởi Thép VinaSteel
Giá thép tròn đặc SS400 trên thị trường biến động phụ thuộc vào chi phí phôi thép, năng lượng sản xuất và cước phí vận chuyển. Tại Thép VinaSteel, chúng tôi cam kết mang lại mức giá sỉ cạnh tranh nhờ quy trình nhập khẩu trực tiếp và phân phối không qua trung gian.
| Chủng loại thép tròn đặc SS400 | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đặc điểm xử lý bề mặt |
|---|---|---|
| Thép tròn đặc SS400 hàng đen | 15.500đ – 18.000đ | Bề mặt nguyên bản cán nóng xanh đen, giá thành rẻ nhất. |
| Thép tròn đặc SS400 mạ kẽm điện phân | 18.500đ – 21.000đ | Phủ kẽm mỏng bằng phương pháp điện hóa, sáng bóng thẩm mỹ. |
| Thép tròn đặc SS400 mạ kẽm nhúng nóng | 22.000đ – 25.500đ | Nhúng trực tiếp bể kẽm 450°C, chống ăn mòn tuyệt đối 30-50 năm. |
Đánh giá chi tiết Thép tròn đặc SS400: Sức mạnh Khả năng chịu lực & Tính năng cốt lõi
Thép tròn đặc SS400 sở hữu giới hạn bền kéo từ 400 – 510 MPa, cho khả năng chịu va đập và chịu tải trọng tĩnh tuyệt vời trong các kết cấu xây dựng và cơ khí chế tạo. Ký hiệu “SS” viết tắt từ Structural Steel (Thép kết cấu) và con số “400” thể hiện mức chịu lực kéo tối thiểu đạt 400 N/mm2.
| Đặc điểm / Thông số kỹ thuật | Chi tiết chỉ số tiêu chuẩn | Ứng dụng thực tế mang lại |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101 (Nhật Bản) | Đảm bảo tính đồng nhất chất lượng trên từng lô hàng. |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa | Giúp công trình tăng khả năng chịu tải trọng biến dạng vượt trội. |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 205 – 245 MPa | Duy trì độ kết cấu an toàn dưới lực nén và uốn kéo kéo dài. |
| Độ giãn dài tương đối | 17% – 21% | Dễ dàng gia công uốn định hình mà không vỡ nứt cấu trúc internal. |
| Hàm lượng Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S) | Tối đa 0.050% | Loại bỏ nguy cơ giòn nguội và giòn nóng khi thi công hàn. |

Cấu trúc cán nóng chắc chắn giúp thép tròn đặc SS400 đạt giới hạn bền kéo tối thiểu 400 MPa
Bảng quy cách kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn barem
Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng thép tròn đặc SS400 chiều dài chuẩn 6m được đội ngũ kỹ sư Thép VinaSteel tổng hợp giúp quý khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư công trình:
| Đường kính quy cách (mm) | Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/m) | Chiều dài cây tiêu chuẩn (m) |
|---|---|---|
| D10 | 0.617 | 6 |
| D12 | 0.888 | 6 |
| D16 | 1.58 | 6 |
| D20 | 2.47 | 6 |
| D25 | 3.85 | 6 |
| D32 | 6.31 | 6 |
| D40 | 9.86 | 6 |
| D50 | 15.41 | 6 |

Các dòng thép tròn đặc SS400 hàng đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng
Đối với các dự án xây dựng cầu cảng hoặc môi trường hóa chất ngoài trời, quý khách nên ưu tiên chọn thép mạ kẽm nhúng nóng. Bạn có thể tham khảo thêm về quy trình gia công và giá mạ kẽm nhúng nóng sắt thép để lập dự toán ngân sách tối ưu nhất.

Thép Tròn Đặc Quy Cách Đa Dạng – Thép VinaSteel
Chuyên phân phối đầy đủ các phi từ D10 đến D200 mác thép SS400, S45C, SC45 cắt quy cách theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật dự án.
Trải nghiệm Độ bền cơ học, Khả năng gia công & Tính chống ăn mòn: Phân tích chuyên sâu
1. Độ bền cơ học và sức chịu tải trọng tĩnh vượt trội
Nhờ hàm lượng Carbon được cân bằng hợp lý, thép tròn đặc SS400 giữ được sự dẻo dai cần thiết mà không bị giòn gãy dưới lực uốn nén mạnh. Việc ứng dụng mác thép này giúp công trình chịu lực ổn định trong suốt vòng đời vận hành mà không bị biến dạng kết cấu.
2. Tính gia công cơ khí linh hoạt, dễ uốn gọt và hàn nối
Khác với các dòng thép carbon cao cứng như S45C khó hàn nối, SS400 nổi tiếng với đặc tính bắt mối hàn cực tốt. Kỹ sư có thể thoải mái sử dụng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG hay gia công tiện phay CNC cắt gọt chi tiết mà không lo nứt bể cấu trúc bề mặt.
3. Khả năng bảo vệ chống ăn mòn bề mặt qua công nghệ mạ kẽm hiện đại
Lớp mạ kẽm nhúng nóng phủ ngoài tạo ra hàng rào điện hóa ngăn cản oxy và hơi ẩm thẩm thấu vào cốt thép. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, mạ kẽm nhúng nóng tăng tuổi thọ thanh thép lên thêm 30 – 50 năm sử dụng liên tục.

Thép tròn đặc SS400 đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành gia công chế tạo máy móc và xây dựng kết cấu
So sánh Thép tròn đặc SS400 và Thép tròn đặc S45C
Để giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, bảng so sánh dưới đây phân tích sự khác biệt rõ rệt giữa hai mác thép tròn đặc phổ biến nhất thị trường:
| Tiêu chí so sánh | Thép tròn đặc SS400 | Thép tròn đặc S45C |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101 (Nhật Bản) | JIS G4051 (Nhật Bản) |
| Nhóm phân loại thép | Thép carbon thấp / Thép kết cấu | Thép carbon trung bình |
| Hàm lượng Carbon (C) | 0.05% – 0.20% | 0.42% – 0.48% |
| Giới hạn bền kéo (Tensile) | 400 – 510 MPa | 570 – 690 MPa |
| Độ cứng bề mặt | Thấp – Trung bình (160 HB) | Cao (200 – 250 HB, tôi nhiệt lên 50-55 HRC) |
| Tính hàn & Gia công uốn | Rất tốt, không cần gia nhiệt trước | Trung bình, cần gia nhiệt chống nứt |
| Khả năng tôi nhiệt tăng cứng | Không thích hợp tôi cứng | Chuyên dùng tôi cao tần, tôi dầu |
| Ứng dụng chủ lực | Bu lông neo, thanh giằng, chốt pin, kết cấu nhà xưởng | Trục bánh răng, khuôn mẫu, chi tiết chịu lực ma sát cao |
| Mức giá thành đầu tư | Tiết kiệm chi phí hơn | Giá thành cao hơn SS400 khoảng 15-25% |

Thép Tấm SS400 / A36 Cắt Quy Cách
Cung cấp thép tấm các độ dày từ 2mm đến 100mm kết hợp hoàn hảo với thép tròn đặc cho các cấu kiện bản mã, chân cột nhà xưởng.
Thép tròn đặc SS400 dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Nhờ đặc tính cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và công năng, thép tròn đặc SS400 là sự lựa chọn tối ưu cho nhiều phạm vi thi công khác nhau:
- Trong cơ khí chế tạo máy: Dùng làm các chi tiết quay nhẹ, trục khuỷu, chốt pin, thanh truyền động, con lăn gia công cơ bản.
- Trong công trình xây dựng: Làm bu lông neo (Anchor Bolt), bu lông cường độ thường, thanh giằng kèo thép, cốt thép cho cấu kiện đặc biệt.
- Trong ngành đóng tàu & Cảng biển: Chế tạo móc cẩu, chi tiết lan can, kết cấu boong tàu nhờ tính hàn dẻo dai.
- Sản xuất nội thất & Dân dụng: Làm chân bàn ghế, khung trang trí mỹ thuật, hàng rào bảo vệ.
Ưu điểm: Dễ dàng gia công uốn cắt, giá thành rẻ giúp tối ưu ngân sách, nguồn hàng dồi dào dễ thu mua.
Nhược điểm: Độ cứng bề mặt nguyên bản không cao bằng S45C, không thích hợp cho các chi tiết ma sát lớn mà không qua xử lý bề mặt.

Khách hàng cần kê đà gỗ cao 10-15cm khi bảo quản thép tròn đặc SS400 tránh môi trường ẩm ướt
Lời khuyên bảo quản từ chuyên gia Thép VinaSteel: Tuyệt đối không xếp sắt đen tiếp xúc trực tiếp nền đất ẩm. Khi lưu kho ngoài trời dài ngày, bắt buộc phủ bạt che mưa hoặc phun dầu bảo quản chống gỉ sét bề mặt.
Hỏi đáp về Thép tròn đặc SS400 (FAQs)
1. Thép tròn đặc SS400 có tôi cứng được không?
Thép SS400 thuộc nhóm carbon thấp nên khả năng tôi nhiệt tăng cứng rất hạn chế. Nếu dự án yêu cầu độ cứng cao sau khi tôi, bạn nên chọn dòng thép S45C.
2. Dung sai đường kính của thép tròn đặc SS400 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn JIS G3101, dung sai đường kính thép tròn đặc SS400 cán nóng nằm trong khoảng ±0.5mm đến ±1.2mm tùy thuộc vào kích thước phi lớn hay nhỏ.
3. Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt thép tròn đặc SS400 theo chiều dài yêu cầu không?
Có. Thép VinaSteel trang bị hệ thống máy cưa đĩa CNC hiện đại, hỗ trợ cắt chính xác theo quy cách bản vẽ kỹ thuật của quý khách hàng.
4. Làm thế nào để phân biệt thép SS400 chính hãng với hàng kém chất lượng?
Thép chính hãng có bề mặt nhẵn mịn, kích thước chuẩn barem, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ xuất xưởng và tem nhãn của nhà sản xuất đính kèm trên đai thép.
Sở hữu ngay Thép tròn đặc SS400 với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Với uy tín nhiều năm trên thị trường phân phối sắt thép tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam, Vinasteel tự hào cung cấp sản phẩm thép tròn đặc SS400 chính hãng 100%, đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ với mức giá cạnh tranh nhất.

Thép VinaSteel sở hữu kho bãi rộng lớn, hỗ trợ giao hàng nhanh bằng xe cẩu chuyên dụng tận công trình
Quý khách hàng có nhu cầu nhận báo giá sỉ chi tiết hoặc tư vấn bóc tách khối lượng dự án, vui lòng liên hệ ngay Hotline của Vinasteel để nhận ưu đãi chiết khấu hấp dẫn hôm nay!
Ban Biên Tập: VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.