Thép Miền Nam là giải pháp cốt lõi cho các công trình nhờ khả năng chịu lực cao và độ bền lâu dài. Tại VinaSteel.vn, chúng tôi đảm bảo chất lượng vật liệu đạt chuẩn quốc tế, giúp tối ưu chi phí và tiến độ thi công.
Thép thanh vằn Miền Nam đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về giới hạn chảy và độ dẻo, đồng thời là lựa chọn kinh tế thông minh. Khách hàng có thể tham khảo báo giá, thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế để quyết định đầu tư chính xác cho công trình.

Đơn giá mới nhất của thép Miền Nam tháng 12/2025
Trong những tháng cuối năm 2025, nhu cầu tham khảo báo giá thép xây dựng chính xác là bước đầu quan trọng với mọi chủ đầu tư. Tại VinaSteel, chúng tôi cam kết minh bạch giá cả đi kèm chất lượng để giúp khách hàng quản lý ngân sách hiệu quả.
Thị trường thép trong và ngoài nước hiện ổn định, giá quặng sắt và chi phí sản xuất bình ổn, giúp thép Miền Nam duy trì mức giá cạnh tranh. Nắm bắt đơn giá lúc này giúp khách hàng tối ưu chi phí trước kỳ nghỉ lễ, khi nhu cầu sửa chữa nhà tăng cao.
Bảng báo giá tham khảo Thép Miền Nam (Cập nhật 18/12/2025)
Chủng loại sản phẩm | Mác thép | Trọng lượng ( kg/cây ) | Đơn giá chưa VAT (VNĐ/kg) | Đơn giá có VAT (VNĐ/kg) |
| Thép Gân Phi 10 | CB300V / CB400V | 7.21 | 14.850 | 16.335 |
| Thép Gân Phi 12 | CB300V / CB400V | 10.39 | 14.800 | 16.280 |
| Thép Gân Phi 14 | CB300V / CB400V | 14.16 | 14.800 | 16.280 |
| Thép Gân Phi 16 | CB300V / CB400V | 18.49 | 14.800 | 16.280 |
| Thép Gân Phi 18 | CB300V / CB400V | 23.40 | 14.750 | 16.225 |
| Thép Gân Phi 20 | CB300V / CB400V | 28.90 | 14.750 | 16.225 |
| Thép Gân Phi 22 | CB300V / CB400V | 34.87 | 14.750 | 16.225 |
| Thép Gân Phi 25 | CB300V / CB400V | 45.05 | 14.750 | 16.225 |
| Thép Gân Phi 28 | CB300V / CB400V | 56.63 | 14.700 | 16.170 |
| Thép Gân Phi 32 | CB300V / CB400V | 73.83 | 14.700 | 16.170 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo vào tháng 12/2025 và có thể thay đổi theo khối lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Để nhận báo giá chính xác và các ưu đãi chiết khấu, vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ tư vấn của VinaSteel.vn. Giá sắt xây dựng Miền Nam tương xứng với giá trị thực, giúp tránh rủi ro kết cấu và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. Mỗi lô hàng đều đi kèm chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) đảm bảo minh bạch.
Thông số kĩ thuật của thép Miền Nam
Để đảm bảo công trình đạt chuẩn E-E-A-T, kỹ sư và nhà thầu cần nắm rõ thông số kỹ thuật thép. thép Miền Nam được sản xuất trên dây chuyền Danieli (Ý), tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo đồng nhất cơ lý tính.
Tiêu chuẩn sản xuất:
TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam)
JIS G 3112:2020 (Nhật Bản)
ASTM A615/A615M (Hoa Kỳ)
Thành phần hóa học và cơ tính:
Các nguyên tố C, Mn, Si, S, P được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo độ dẻo dai và hàn tốt.
Giới hạn chảy (Re): 295–500 MPa tùy mác thép (CB300V, CB400V, CB500V)
Độ bền kéo (Rm): Chịu lực căng tối đa mà không đứt
Độ giãn dài (A5): 14–18%, giúp kết cấu bê tông chịu rung động và động đất
3. Bảng quy cách trọng lượng và kích thước chi tiết
| Đường kính (mm) | Diện tích mặt cắt ngang (mm2) | Khối lượng đơn vị ( kg/m ) | Dung sai cho phép (%) |
| D10 | 78.54 | 617 | ± 6 |
| D12 | 113.10 | 888 | ± 6 |
| D14 | 153.90 | 1.21 | ± 5 |
| D16 | 201.10 | 1.58 | ± 5 |
| D18 | 254.50 | 2.00 | ± 5 |
| D20 | 314.20 | 2.47 | ± 5 |
| D22 | 380.10 | 2.98 | ± 4 |
| D25 | 490.90 | 3.85 | ± 4 |
| D28 | 615.75 | 4.83 | ± 4 |
| D32 | 804.25 | 6.31 | ± 4 |
Việc nắm bảng trọng lượng giúp kỹ sư dự toán thép chính xác, tránh thừa hoặc thiếu vật tư. Tại VinaSteel.vn, chúng tôi hỗ trợ quy đổi khối lượng lý thuyết sang số lượng cây thực tế, thuận tiện cho kiểm đếm và giao nhận. Bề mặt thép có gân vằn hình xương cá đồng đều, tăng ma sát với bê tông, tạo kết cấu liền mạch và chịu lực tốt hơn, với khả năng chịu tải của dầm và cột tăng đến 15% so với thép kém chất lượng.
Mô tả thép Miền Nam chính hãng
Thép Miền Nam (sắt gân hoặc thép vằn) là sản phẩm chủ lực của VNSTEEL, dễ nhận biết nhờ màu xanh đen đặc trưng và lớp oxit bảo vệ tự nhiên. Trên mỗi thanh thép in nổi logo chữ V, đường kính và mác thép, lặp lại mỗi 1–1,2m, giúp kiểm tra chính hãng ngay cả khi cắt ngắn.
Quy trình sản xuất sử dụng lò điện hồ quang (EAF), nung chảy thép phế liệu và quặng chất lượng cao, cán định hình gân và áp dụng công nghệ Quenching để tạo lớp vỏ cứng mactenxit bao bọc lõi ferrit dẻo dai, mang lại khả năng chịu uốn và kéo vượt trội.
Thép Miền Nam có bề mặt hoàn thiện, gân sắc nét, lớp gỉ nhẹ dễ lau, chứng tỏ hàm lượng tạp chất thấp. Tại VinaSteel, sản phẩm được bảo quản trong kho có mái che, đảm bảo chất lượng khi giao đến khách hàng. Sử dụng thép Miền Nam là đầu tư vào chất lượng và sự an tâm, với cam kết của thương hiệu quốc gia, đồng hành cùng phát triển hạ tầng Việt Nam.

Phân loại
Trong xây dựng hiện đại, vật liệu không chỉ cần chịu lực mà còn phải chống chịu môi trường khắc nghiệt. VinaSteel cung cấp ba dòng thép Miền Nam chính: thép đen, thép mạ kẽm điện phân và thép mạ kẽm nhúng nóng, giúp chọn đúng loại cho từng hạng mục công trình.
Thép gân đen:
Đặc điểm: Bề mặt xanh đen hoặc xám xanh, có lớp oxit mỏng.
Ưu điểm: Giá hợp lý, độ bám dính bê tông cao nhờ bề mặt thô và hệ thống gân.
Ứng dụng: Móng, cột, dầm, sàn trong môi trường khô ráo; chiếm 90% doanh số tại VinaSteel.vn.
Thép gân mạ kẽm điện phân:
Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, lớp kẽm mỏng 15–25 micromet.
Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt, thẩm mỹ cao, giữ nguyên kích thước gân.
Ứng dụng: Chi tiết liên kết, bu lông neo, cấu kiện đúc sẵn cần bảo quản lâu.
Thép gân mạ kẽm nhúng nóng:
Đặc điểm: Lớp mạ dày 50–100 micromet, bám chắc vào thép, màu xám bạc ánh kim.
Ưu điểm: Chống ăn mòn tuyệt đối, tăng tuổi thọ công trình 20–50 năm.
Ứng dụng: Công trình ven biển, hải đảo, cầu cảng, nhà máy hóa chất, kết cấu lộ thiên.
Lời khuyên từ VinaSteel:
Nhà phố thông thường: Thép gân đen kinh tế và hiệu quả.
Công trình ven biển hoặc nhà yến: Đầu tư thép mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ lâu dài.

Đặc điểm nổi bật của thép Miền Nam
Độ bền và chịu lực cao: Với mác thép CB400V và CB500V, thép Miền Nam chịu tải trọng lớn, ổn định giới hạn chảy, phù hợp cho tòa nhà cao tầng và công trình có nhịp lớn, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Tính dẻo dai và khả năng uốn cong: Thanh thép có thể uốn 180 độ mà không nứt gãy, thuận tiện gia công tại công trường. Khả năng dẻo cao giúp công trình hấp thụ rung chấn và động đất tốt, giảm nguy cơ sụp đổ.
Khả năng hàn và liên kết tuyệt vời: Kiểm soát hàm lượng Carbon đương lượng (Ceq) giúp thép dễ hàn, các mối nối đạt độ bền tương đương thép cơ bản. Gân vằn khoa học tăng lực bám dính với bê tông, hạn chế trượt cốt thép.
Chất lượng đồng đều và ổn định: Mỗi lô xuất xưởng đều đồng nhất, tránh tình trạng cây to cây nhỏ, giúp thi công chuẩn xác và đảm bảo thẩm mỹ kết cấu.
Thân thiện với môi trường: Quy trình sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả và tái chế tài nguyên, góp phần xây dựng bền vững.

Ứng dụng của trong xây dựng hiện đại
Với những đặc tính vượt trội, Thép Miền Nam là “bộ khung xương” vững chắc cho hầu hết các loại công trình.
Công trình dân dụng và nhà ở: Từ nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự đến chung cư cao tầng, thép Miền Nam được sử dụng cho móng, cột, dầm, sàn, đảm bảo an toàn và chi phí hợp lý.
Công trình công nghiệp và nhà xưởng: Nhà máy, kho bãi, xưởng sản xuất cần thép cường độ cao như CB400V, CB500V cho khung kèo và nền móng máy, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn.
Công trình hạ tầng giao thông: Cầu đường, hầm chui, cảng biển, sân bay yêu cầu vật liệu bền và chịu tải động lớn. Thép Miền Nam đã tham gia các dự án biểu tượng như Cầu Mỹ Thuận 2 và các tuyến cao tốc Bắc – Nam.
Công trình năng lượng và thủy lợi: Đập thủy điện, trụ điện gió, kênh mương và các dự án năng lượng tái tạo sử dụng khối lượng lớn thép gân, với tiến độ và chất lượng vật tư khắt khe, VinaSteel là nhà cung ứng tin cậy.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng sản phẩm hiệu quả
Bước 1: Vận chuyển và bảo quản: Kê lót thép khi vận chuyển, tránh tiếp xúc sàn bẩn hoặc hóa chất. Xếp trên đà gỗ hoặc bệ bê tông, cách mặt đất ≥15cm; che phủ bạt khi lưu kho ngoài trời. Phân loại theo đường kính và mác thép để dễ sử dụng, tránh nhầm lẫn.
Bước 2: Cắt và uốn thép: Dùng máy cắt và uốn chuyên dụng theo bản vẽ. Đường kính gối uốn ≥4–5 lần đường kính thanh thép; không nung nóng để uốn thép gân.
Bước 3: Lắp dựng và buộc thép: Lắp đúng vị trí và khoảng cách theo thiết kế. Dùng con kê đảm bảo lớp bê tông bảo vệ 1,5–3cm. Buộc mối nối chắc chắn bằng dây kẽm 1mm; mối nối chồng dài 30–40 lần đường kính thanh thép.
Bước 4: Kiểm tra và nghiệm thu: Mời tư vấn giám sát nghiệm thu trước khi đổ bê tông. Kiểm tra mối nối, khoảng cách đai, và bề mặt thép sạch sẽ để đảm bảo chất lượng cấu kiện.

Tại sao khách hàng nên mua thép Miền Nam tại VinaSteel?
VinaSteel – Điểm tựa tin cậy cho mọi công trình:
Cam kết chính hãng 100%: Là đại lý cấp 1 của Thép Miền Nam VNSTEEL, mọi đơn hàng đi kèm CO/CQ, khách hàng có thể kiểm tra tem mác, quy cách và thử nghiệm mẫu độc lập.
Giá cả cạnh tranh và minh bạch: Nhập trực tiếp số lượng lớn, VinaSteel cung cấp giá tốt, bảng giá công khai, không phí ẩn. Chính sách chiết khấu linh hoạt cho đơn hàng lớn và khách hàng thân thiết.
Dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp: Đội xe tải và xe cẩu đa dạng tải trọng, giao hàng nhanh đến công trình TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo đủ số lượng và đúng quy cách.
Tư vấn chuyên sâu và tận tâm: Nhân viên VinaSteel không chỉ bán hàng mà còn tư vấn kỹ thuật, tính toán khối lượng, chọn loại thép phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc thi công.

Lựa chọn Thép Miền Nam tại VinaSteel là chọn sự an toàn, bền vững và thịnh vượng cho công trình. Chúng tôi đồng hành cùng bạn kiến tạo những công trình chất lượng, với sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.