Thép tấm 18ly là vật liệu thép kết cấu cán nóng chất lượng cao có độ dày chính xác 18mm, chuyên dùng cho các dự án chịu lực cực hạn. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế JIS, ASTM, EN và TCVN, được phân phối chính hãng bởi Thép VinaSteel với chứng chỉ CO/CQ minh bạch và giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
Đơn giá thép tấm 18ly (18mm) mới nhất tại kho TPHCM – Cập nhật liên tục
Bảng báo giá sắt thép tấm dày 18mm tại kho Thép VinaSteel luôn được điều chỉnh sát với biến động thực tế của thị trường. Giá thép tấm 18ly hiện dao động từ 16.800 – 23.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào chủng loại bề mặt cán đen, mạ kẽm điện phân hay mạ kẽm nhúng nóng.

Bảng giá thép tấm 18ly (18mm) chính hãng phân phối tại kho Thép VinaSteel TP.HCM
| Sản Phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép tấm 18ly đen | 16.800 – 17.900 |
| Thép tấm mạ 18ly kẽm | 18.800 – 20.800 |
| Thép tấm 18ly mạ kẽm nhúng nóng | 21.000 – 23.000 |
Tham khảo thông tin và so sánh giá với các sản phẩm cùng loại
Để thuận tiện cho việc tính toán khối lượng và cân đối dự toán chi phí vật tư cho từng hạng mục thi công, quý khách hàng có thể tham khảo thêm kích thước độ dày khác thuộc hệ thống Thép tấm bên dưới:
Đặc điểm nổi bật của Thép tấm 18ly: Tổng quan Thiết kế/Ngoại hình & Cảm nhận
Thép tấm 18ly sở hữu độ dày chuẩn 18mm, kết cấu cán nóng cực kỳ đầm chắc, bề mặt phẳng mịn và viền cắt gọn gàng. Sản phẩm thể hiện rõ khả năng phân bổ ứng suất tối ưu, giúp ngăn ngừa tình trạng vặn xoắn hoặc biến dạng dưới tải trọng động cao.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chí kỹ thuật khắt khe cho các hạng mục đòi hỏi sự kiên cố tuyệt đối. Dưới đây là các đặc điểm ngoại hình và thiết kế cốt lõi:
- Độ phẳng bề mặt cao: Quy trình cán nóng hiện đại giúp tấm thép có độ thẳng tối đa, dung sai độ dày nghiêm ngặt.
- Kết cấu thép đồng nhất: Không xuất hiện hiện tượng rỗ khí, nứt ngầm hay tách lớp cơ học trong phôi thép.
- Khả năng gia công đa dạng: Bề mặt bám sơn tốt, dễ dàng chấn vuông, cắt CNC oxy-gas, plasma hoặc laser công suất lớn.

Thép tấm 18ly chất lượng cao sở hữu bề mặt phẳng phẳng, chịu lực và chống biến dạng tối ưu
Đánh giá chi tiết Thép tấm 18ly: Sức mạnh chịu lực & Tính năng cốt lõi
Thép tấm 18ly chịu lực uốn nén vượt trội nhờ giới hạn chảy đạt từ 235 đến 355 MPa cùng độ bền kéo lên đến 630 MPa. Độ dẻo dai cao giúp vật liệu biến dạng an toàn trước khi đạt ngưỡng phá hủy, đưa ra tín hiệu cảnh báo cần thiết cho công trình.
Bảng tổng hợp đặc tính kỹ thuật dưới đây cung cấp đầy đủ thông số cho kỹ sư bóc tách và thiết kế cấu kiện:
| Đặc Điểm / Thông Số | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ứng Dụng Mang Lại |
|---|---|---|
| Độ dày niêm phong | 18mm (dung sai chuẩn ±5%) | Chịu lực cắt và tải trọng nén siêu lớn cho dầm, bản mã, chân cột. |
| Khổ rộng tiêu chuẩn | 1500mm, 2000mm, 2500mm, 3000mm | Tối ưu diện tích gia công phôi, giảm hao hụt chi tiết phế liệu. |
| Chiều dài tấm | 6000mm, 12000mm (cắt theo yêu cầu) | Linh hoạt cho dầm cầu, boong tàu, kết cấu siêu trường siêu trọng. |
| Trọng lượng tiêu chuẩn | ~141,3 kg/m² | Cung cấp dữ liệu cơ sở chính xác để tính toán tĩnh tải và thiết kế móng. |
| Mác thép thông dụng | SS400, A36, Q345B, A572 Gr.50, SM490 | Đảm bảo cường độ chịu kéo uốn theo từng cấp độ an toàn công trình. |
Chi tiết bảng thông số kỹ thuật đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ thép tấm 18ly tại Thép VinaSteel:
| Thuộc Tính | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ý Nghĩa và Tầm Quan Trọng Trong Thiết Kế |
|---|---|---|
| Độ dày (Ly) | 18 mm (dung sai nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn) | Độ dày đáng kể, chuyên dụng cho các cấu kiện chịu nén, uốn và lực cắt cực lớn, đòi hỏi độ cứng vững cao. |
| Khổ Rộng Phổ Biến | 1500 mm, 2000 mm, 2500 mm, 3000 mm | Cho phép tối ưu hóa việc bố trí các chi tiết cắt, giảm thiểu phế liệu, đặc biệt hiệu quả cho các cấu kiện lớn. |
| Chiều Dài Phổ Biến | 6000 mm, 12000 mm và cắt theo yêu cầu đặc biệt | Đáp ứng linh hoạt mọi quy mô dự án, từ các chi tiết máy đến các dầm cầu dài hàng chục mét. |
| Trọng Lượng Riêng | ~141.3 kg/m ² | Là dữ liệu cơ bản và quan trọng nhất để tính toán tải trọng bản thân, thiết kế móng và lập kế hoạch vận chuyển. |
| Mác Thép Thông Dụng | SS400, A36 (thông dụng); Q345B, A572 Gr.50, SM490 (cường độ cao) | Việc lựa chọn mác thép quyết định trực tiếp đến giới hạn bền và giới hạn chảy của kết cấu, ảnh hưởng đến kích thước và trọng lượng cấu kiện. |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | JIS G3101, ASTM A36/A572, TCVN 1651-85, EN10025 | Việc tuân thủ tiêu chuẩn đảm bảo sự đồng nhất về thành phần hóa học và các đặc tính cơ học quan trọng. |
| Giới Hạn Chảy (Min) | 235 – 355 MPa (hoặc cao hơn với thép hợp kim) | Đây là ngưỡng ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo. Là thông số quan trọng nhất trong thiết kế kết cấu thép theo trạng thái giới hạn. |
| Độ Bền Kéo (Min) | 400 – 630 MPa (hoặc cao hơn) | Thể hiện ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy. Đảm bảo một hệ số an toàn cho kết cấu. |
| Độ Giãn Dài Tương Đối | 15% – 21% | Phản ánh độ dẻo của vật liệu. Một độ dãn dài tốt cho phép kết cấu biến dạng lớn trước khi phá hủy, đưa ra dấu hiệu cảnh báo. |
| Xuất Xứ | Hòa Phát, Formosa (Việt Nam); Posco, Hyundai (Hàn Quốc); JFE, Nippon (Nhật Bản); Baosteel (Trung Quốc) | Cung cấp đa dạng sự lựa chọn về chất lượng và giá cả, từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, chuyên dụng. |

Thép tấm 18ly cán nóng có độ bền vượt trội, được sử dụng phổ biến trong đóng tàu và cơ khí nặng
Trải nghiệm Khả năng chịu tải, Độ bền cơ học & Khả năng gia công: Phân tích chuyên sâu
1. Khả năng chịu tải trọng cực hạn và chống rung mỏi
Thép tấm 18ly với cường độ chịu kéo cao giúp tăng khả năng chịu tải lên 25%, tiết kiệm 15% tổng trọng lượng kết cấu so với việc ghép nhiều lớp thép mỏng. Nhờ độ dày 18mm lý tưởng, sản phẩm dập tắt các rung động cơ học từ cầu trục, bệ máy công suất lớn và phương tiện giao thông trọng tải cao.
2. Khả năng hàn cắt CNC chính xác và liên kết bền vững
Hàm lượng cacbon được kiểm soát chặt chẽ giúp thép tấm 18ly đạt tính hàn tối ưu mà không gây ra hiện tượng nứt đường hàn hay giòn mối nối. Khi thực hiện cắt CNC plasma hoặc laser, vết cắt láng mịn, hạn chế xỉ thép, giúp tiết kiệm thời gian gia công vát mép cối hàn.
3. Khả năng chống ăn mòn bề mặt thích ứng môi trường
Thép tấm 18ly khi kết hợp cùng công nghệ xử lý mạ kẽm sẽ nâng cao tuổi thọ vận hành lên đến 50 năm. Lớp phủ bảo vệ thụ động giúp ngăn chặn tác nhân O2, H2O và ion muối ăn mòn sâu vào lõi thép cơ sở.

Thép Hình H – Cấu Kiện Kết Cấu Chịu Lực Đi Kèm
Kết hợp thép tấm 18ly cắt bản mã cùng dầm thép hình H tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực cho khung nhà xưởng và công trình công nghiệp cao tầng.
Phân loại sản phẩm thép tấm 18ly (18mm)
Thép tấm 18ly được phân loại chủ yếu dựa trên phương pháp xử lý bề mặt sau khi cán nóng. Việc lựa chọn loại bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền, chi phí bảo trì và hiệu quả sử dụng lâu dài trong công trình.
Sản phẩm đen
Thép tấm 18ly đen có bề mặt oxit xanh đen tự nhiên, giá thành thấp, dễ hàn cắt, phù hợp cho kết cấu trong bê tông hoặc cơ khí khô ráo. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ kém nên cần sơn bảo vệ khi dùng ngoài trời.
Sản phẩm mạ kẽm điện
Thép tấm 18ly mạ kẽm điện có lớp phủ kẽm mỏng 15–25µm, bề mặt sáng bóng, đồng đều, giữ nguyên cơ tính thép. Thích hợp cho ứng dụng trong nhà, yêu cầu thẩm mỹ cao, nhưng khả năng chống gỉ hạn chế ở môi trường ngoài trời.
Sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng
Thép tấm 18ly mạ kẽm nhúng nóng có lớp phủ dày 50–100µm, liên kết luyện kim bền chắc, bảo vệ cả khi trầy xước. Độ bền hàng chục năm trong môi trường khắc nghiệt, lý tưởng cho cầu thép, cột điện và công trình ven biển.

Ba chủng loại thép tấm 18ly phổ biến: thép tấm đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng
So sánh Thép tấm 18ly đen, Mạ kẽm điện phân và Mạ kẽm nhúng nóng
Bảng so sánh chi tiết các tiêu chí kỹ thuật giúp chủ đầu tư chọn lựa đúng giải pháp xử lý bề mặt phù hợp với ngân sách và điều kiện môi trường:
| Tiêu Chí So Sánh | Thép Tấm 18ly Đen | Thép Tấm 18ly Mạ Kẽm Điện | Thép Tấm 18ly Nhúng Nóng |
|---|---|---|---|
| Độ dày lớp phủ | Không có (Chỉ có vảy oxit) | 15 – 25 µm | 50 – 100 µm |
| Màu sắc & Thẩm mỹ | Xanh đen, nhám nhẹ | Sáng bóng, mịn hoàn hảo | Trắng bạc, hoa kẽm đặc trưng |
| Khả năng chống gỉ | Thấp (Cần sơn chống gỉ) | Trung bình (Môi trường nhẹ) | Rất cao (Chịu mặn, hóa chất) |
| Tuổi thọ ngoài trời | 2 – 5 năm (Nếu không sơn) | 10 – 15 năm | 30 – 50+ năm |
| Độ bám dính lớp mạ | Không áp dụng | Bám dính cơ học | Liên kết hợp kim luyện kim |
| Tác động nhiệt độ | Không biến dạng | Không biến dạng | Có thể cong nhẹ tấm mỏng (18ly ít bị) |
| Chi phí đầu tư | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn 20 – 30% |
| Ứng dụng tối ưu | Kết cấu trong bê tông, xưởng khô | Thiết bị trong nhà, linh kiện chi tiết | Cầu cảng, giàn khoan, ven biển |
Thép tấm 18ly dành cho công trình nào? Lời khuyên từ chuyên gia Thép VinaSteel
Sắt tấm dày 18mm là vật liệu chiến lược trong ngành xây dựng siêu kết cấu và cơ khí chế tạo máy nặng. Sản phẩm được khuyến nghị ứng dụng trực tiếp cho các hạng mục đòi hỏi chỉ số an toàn cao:
- Xây dựng cầu đường & Cảng biển: Dầm cầu thép, bản quá độ, cọc ống móng cầu, bệ đỡ cầu cảng, giàn khoan ngoài khơi.
- Kết cấu nhà xưởng siêu trọng: Bản mã chân cột, mặt nạ liên kết dầm I/H, dầm trục cẩu nâng hạ tải trọng từ 20 tấn trở lên.
- Chế tạo cơ khí & Công nghiệp đóng tàu: Thân tàu biển, vỏ nồi hơi, bình áp lực, phễu chứa quặng, gầu máy xúc và thùng xe tải hạng nặng.

Ứng dụng đa dạng của thép tấm 18ly trong nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng công nghiệp
Cách bảo quản sắt tấm 18ly (18mm)
Thép tấm 18ly nên được bảo quản trong kho khô ráo, thông thoáng, kê trên thanh gỗ và không xếp chồng quá cao để tránh cong võng. Cần phân loại rõ mác, kích thước và che phủ khi để ngoài trời để duy trì chất lượng, độ bền và sẵn sàng cho thi công.

Quy cách lưu kho và kê lót bảo quản thép tấm 18ly đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Cách lựa chọn bề mặt sản phẩm
Thép tấm 18ly có nhiều lựa chọn bề mặt phù hợp với môi trường, tuổi thọ và thẩm mỹ. Sản phẩm đen kinh tế cho môi trường ít ăn mòn, mạ kẽm điện đẹp mắt cho trang trí nội thất, trong khi mạ kẽm nhúng nóng bền vững, thích hợp công trình ngoài trời hoặc ven biển, tối ưu chi phí và bảo trì dài hạn.

Lựa chọn giải pháp bề mặt thép tấm 18ly phù hợp với ngân sách và môi trường vận hành

Thép Hộp Cường Độ Cao Đa Kích Thước
Thép hộp mạ kẽm kết hợp thép tấm 18ly cắt mặt nạ gia công tạo nên hệ khung kèo chịu lực tối ưu cho các dự án công nghiệp hiện đại.
Tại sao nên mua thép tại Vinasteel
Thép VinaSteel cung cấp thép tấm 18ly uy tín, nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy tên tuổi như Hòa Phát, Formosa, Posco, Baosteel với CO/CQ đầy đủ, giá cạnh tranh và chất lượng đảm bảo. Đội ngũ kỹ sư tư vấn mác thép, quy cách và bảo vệ bề mặt phù hợp, kèm dịch vụ gia công cắt CNC chính xác theo bản vẽ thiết kế.
Hệ thống kho bãi rộng lớn tại TP.HCM và xe cẩu chuyên dụng hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giao hàng tận công trình toàn quốc đúng tiến độ cam kết.

Kho bãi Thép VinaSteel hiện đại sẵn sàng đáp ứng khối lượng thép tấm 18ly lớn cho công trình
Hỏi đáp về Thép tấm 18ly (FAQs)
1. Trọng lượng 1m² thép tấm 18ly nặng bao nhiêu kg?
Theo công thức tiêu chuẩn, 1m² thép tấm 18ly nặng khoảng 141,3kg (Độ dày 18mm x 7,85 g/cm³).
2. Thép tấm 18ly tại Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Chúng tôi sở hữu máy cắt CNC oxy-gas và laser công nghiệp, nhận cắt phôi, bản mã, bo tròn theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
3. Mua thép tấm 18ly có chứng chỉ CO/CQ đi kèm không?
Toàn bộ sản phẩm thép tấm 18ly xuất kho Thép VinaSteel đều kèm chứng chỉ CO/CQ gốc từ nhà máy sản xuất.
4. Dung sai độ dày thép tấm 18mm cho phép là bao nhiêu?
Dung sai độ dày tuân theo tiêu chuẩn JIS G3101 / ASTM A36, dao động trong khoảng ±0,8mm đến ±1,2mm tùy khổ tấm.
Sở hữu ngay Thép tấm 18ly với giá cả cạnh tranh tại Thép VinaSteel
Liên hệ ngay hotline 0913 991 377 của Thép VinaSteel để nhận báo giá chiết khấu thép tấm 18ly mới nhất hôm nay. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ, hỗ trợ công nợ dự án và vận chuyển tận chân công trình!
Ban Biên Tập: VinaSteel
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.