Bảng giá Thép Hộp Mạ kẽm giá rẻ nhất - VinaSteel

Thứ ba - 02/06/2020 23:43
Công ty TNHH VINASTEEL
VP: 154/17 Vườn Lài, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM.
CN: 646/67 Đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.Liên hệ Zalo|FB: 0938 334484
Email : vinasteel.ltd@gmail.com
Website : vinasteel.vn | vinasteel.net | vinametal.vn
Chúng tôi chuyên cung cấp cấc mặt hàng sắt thép xây dựng thép hình, thép hộp ,thép tấm ,thép ray ,tôn, xà cừ, lưới b40, phụ kiện sắt thép-mạ kẽm, inox ,.... giá cả cạnh tranh trên thị trường .Chúng tôi kinh doanh với tiêu chí “uy tín là mãi mãi” nên quý khách yên tâm về dịch vụ và chất lượng từng sản phẩm.
Bảng báo giá thép miền nam
MỌI THẮC MẮC VUI LÒNG LIÊN HỆ: Zalo|FB: 0938 334484
Lưu ý :
- Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.
- Tiêu chuẩn hàng hóa : Hàng mới 100% chưa qua sử dụng.
- Phương thức giao nhận hàng : Theo barem lý thuyết, thep Tiêu Chuẩn dung sai của nhà máy đưa ra.
- Phương thức thanh toán : Bên mua thanh toán toàn bộ trị giá đơn hàng theo thỏa thuận trước khi hai bên tiến hành giao nhận hàng.
- Hình thức thanh toán : Chuyển khoản hoặc tiền mặt.
- Thời gian giao nhận hàng : Sau khi bên mua đồng ý và thanh toán hết trị giá đon hàng.
Ngoài ra công ty chúng tôi còn gia công mạ kẽm, nhúng kẽm nóng tất cả các mặt hàng sắt thép.
33333   Copy
33333 Copy
B?NG BÁO GIÁ THÉP H?P ?EN 
STT QUY CÁCH ?? DÀY ?VT ??N GIÁ QUY CÁCH ?? DÀY ?VT ??N GIÁ
01 Thép h?p vuông Thép h?p ch? nh?t
02 12*12 0.8 cây 26.000 10*20 0.8 cây 30.000
03 0.9 cây 30.000 13*26 0.6 cây  
04 14*14 0.6 cây 23.500 0.7 cây 34.000
05 0.7 cây 26.500 0.8 cây  
06 0.8 cây 29.500 0.9 cây  
07 0.9 cây 31.500 1.0 cây  
08 1.0 cây 35.000 1.1 cây  
09 1.1 cây 38.000 1.2 cây  
10 1.2 cây 41.000 20*40 0.7 cây 52.000
11 1.4 cây   0.8 cây 59.000
12 16*16 0.7 cây 30.500 0.9 cây 63.000
13 0.8 cây 34.000 1.0 cây 68.000
14 0.9 cây 37.500 1.1 cây 74.000
15 1.0 cây 40.000 1.2 cây 80.000
17 1.1 cây 43.500 1.4 cây 94.000
18 1.2 cây 48.000 25*50 0.8 cây 72.500
19 20*20 0.6 cây 29.500 0.9 cây 77.500
20 0.7 cây 33.000 1.0 cây 84.000
21 0.8 cây 37.500 1.1 cây 92.000
22 0.9 cây 40.500 1.2 cây 101.000
23 1.0 cây 44.000 1.4 cây 118.000
24 1.1 cây 47.500 1.7 cây 145.000
25 1.2 cây 51.500 30*60 0.8 cây 86.500
26 1.4 cây 59.000 0.9 cây 93.000
27 25*25 0.7 cây 41.500 1.0 cây 102.000
28 0.8 cây 47.000 1.1 cây 110.500
29 0.9 cây 50.500 1.2 cây 121.000
30 1.0 cây 55.000 1.4 cây 138.000
31 1.1 cây 60.000 1.7 cây 167.000
32 1.2 cây 65.500 1.8 cây 176.000
33 1.4 cây 76.000 2.0 cây 262.000
34 1.7 cây 93.000 2.5 cây 256.000
35 30*30 0.7 cây 55.000 40*80 1.0 cây 135.000
36 0.8 cây 61.000 1.1 cây 146.000
37 0.9 cây 65.500 1.2 cây 160.000
38 1.0 cây 70.500 1.4 cây 184.000
39 1.1 cây 76.000 1.7 cây 222.000
40 1.2 cây 82.000 2.0 cây 264.000
41 1.4 cây 94.000 2.5 cây 335.000
42 1.7 cây 115.000 50*100 1.2 cây 205.000
43 1.8 cây 121.000 1.4 cây 232.000
44 40*40 0.8 cây   1.7 cây 279.000
45 0.9 cây   1.8 cây 298.000
46 1.0 cây 95.500 2.0 cây 335.000
47 1.1 cây 103.500 2.5 cây 410.000
48 1.2 cây 111.000 3.0 cây 485.000
49 1.4 cây 126.000 60*120 1.2 cây  
50 1.7 cây 152.000 1.4 cây 287.000
51 2.0 cây 172.000 1.7 cây 346.000
52 2.5 cây 223.000 2.0 cây 405.000
53 50*50 1.0 cây 117.000 2.5 cây 498.500
54 1.1 cây 126.000 3.0 cây 610.000
55 1.2 cây 138.000 70*140 1.2 cây  
56 1.4 cây 157.000 1.4 cây  
57 1.7 cây 189.000 1.7 cây  
58 2.0 cây 218.000 2.0 cây  
59 2.5 cây 277.000 2.5 cây  
60 75*75 1.4 cây   3.0 cây  
61 90*90 1.4 cây   3.5 cây  


B?NG BÁO GIÁ THÉP H?P M? K?M 
 
 
STT QUY CÁCH ?? DÀY ?VT ??N GIÁ QUY CÁCH ?? DÀY ?VT ??N GIÁ
01 Thép h?p vuông Thép h?p ch? nh?t
02 12*12 0.8 cây   10*20 0.8 cây 35.000
03 14*14 0.7 cây 28.500 1.0 cây 43.000
04 0.8 cây 32.500 13*26 0.7 cây 39.500
05 0.9 cây 36.000 0.8 cây 44.000
06 1.0 cây 40.000 0.9 cây 49.000
07 1.1 cây 43.000 1.0 cây 53.000
08 1.2 cây 46.000 1.1 cây 57.500
09 16*16 0.8 cây 37.500 1.2 cây 64.000
10 0.9 cây 41.500 20*40 0.8 cây 66.000
11 1.0 cây 46.000 0.9 cây 73.000
12 1.1 cây 50.000 1.0 cây 80.500
13 1.2 cây 55.000 1.1 cây 88.000
14 1.4 cây 62.000 1.2 cây 95.000
15 20*20 0.7 cây 39.000 1.4 cây 112.000
16 0.8 cây 43.500 1.7 cây 135.000
17 0.9 cây 47.500 25*50 0.8 cây 82.000
18 1.0 cây 52.500 0.9 cây 90.000
19 1.1 cây 58.000 1.0 cây 101.000
20 1.2 cây 62.500 1.1 cây 110.000
21 1.4 cây 73.000 1.2 cây 120.000
22 25*25 0.7 cây 47.000 1.4 cây 138.000
23 0.8 cây 53.500 1.7 cây 166.000
24 0.9 cây 60.000 2.0 cây 193.000
25 1.0 cây 66.000 30*60 0.8 cây 99.000
26 1.1 cây 72.000 0.9 cây 109.000
27 1.2 cây 78.000 1.0 cây 120.000
28 1.4 cây 90.000 1.1 cây 132.000
29 1.7 cây 107.500 1.2 cây 143.000
30 30*30 0.8 cây 65.000 1.4 cây 164.500
31 0.9 cây 75.000 1.7 cây 197.000
32 1.0 cây 82.000 2.0 cây 229.000
33 1.1 cây 89.000 2.5 cây 290.000
34 1.2 cây 96.500 40*80 1.0 cây 159.500
35 1.4 cây 112.000 1.1 cây 175.000
36 1.7 cây 135.000 1.2 cây 190.000
37 1.8 cây 144.000 1.4 cây 220.000
38 2.0 cây 160.000 1.7 cây 265.000
39 40*40 1.0 cây 110.000 1.8 cây 279.500
40 1.1 cây 119.000 2.0 cây 312.000
41 1.2 cây 128.000 2.5 cây 397.000
42 1.4 cây 149.000 50*100 1.1 cây 220.000
43 1.7 cây 178.500 1.2 cây 240.000
44 1.8 cây 191.000 1.4 cây 272.000
45 2.0 cây 213.000 1.7 cây 327.000
46 2.5 cây 265.000 1.8 cây 348.000
47 50*50 1.0 cây 137.000 2.0 cây 390.000
48 1.1 cây 150.000 2.5 cây 488.000
49 1.2 cây 163.500 3.0 cây 591.000
50 1.4 cây 187.000 60*120 1.4 cây 333.000
51 1.7 cây 226.000 1.7 cây 393.000
52 1.8 cây 240.000 1.8 cây 420.000
53 2.0 cây 264.000 2.0 cây 467.000
54 2.5 cây 330.000 2.5 cây 580.000
55 3.0 cây 393.000 3.0 cây 705.000
 
L?u ý : 
 -  ??n giá trên ?ã bao g?m VAT 10%, quý khách vui lòng liên h? tr?c ti?p ?? có giá t?t nh?t.
 -  Dung sai, quy cách và tr?ng l??ng : Theo barem lý thuyêt, theo TC dung sai nhà máy ??a ra.
 -  Hàng m?i 100% ch?a qua s? d?ng.
 -  Ph??ng th?c thanh toán : Chuy?n kho?n ho?c ti?n m?t

Ngoài ra công ty chúng tôi còn gia công m? k?m, nhúng k?m nóng t?t c? các m?t hàng s?t thép. 

 

Tác giả: Vinasteel

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây